Giải trình khi phòng khám bị thanh tra: Hồ sơ, quy trình và lưu ý quan trọng

Giải trình khi phòng khám bị thanh tra là nội dung mà mọi cơ sở khám chữa bệnh cần chuẩn bị để sẵn sàng làm việc với cơ quan quản lý nhà nước. Một bộ hồ sơ đầy đủ, thông tin chính xác và quy trình phối hợp phù hợp sẽ giúp phòng khám chứng minh việc tuân thủ quy định pháp luật, đồng thời hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình thanh tra, kiểm tra.

“Phòng thanh tra gõ cửa” – Vì sao phòng khám bị kiểm tra và cần giải trình?

Thanh tra, kiểm tra phòng khám không chỉ được thực hiện khi đã có kết luận rằng cơ sở vi phạm. Đây còn là công cụ để cơ quan quản lý đánh giá việc duy trì điều kiện hoạt động, phát hiện nguy cơ ảnh hưởng đến người bệnh và xác minh thông tin từ phản ánh, dữ liệu quản lý hoặc hồ sơ chuyên ngành.

Từ ngày 1/7/2025, hoạt động thanh tra được thực hiện theo Luật Thanh tra năm 2025. Bên cạnh đó, hoạt động kiểm tra chuyên ngành được điều chỉnh bởi Nghị định 217/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 5/8/2025. Vì vậy, phòng khám cần đọc kỹ văn bản được xuất trình để xác định mình đang làm việc với đoàn thanh tra, đoàn kiểm tra chuyên ngành hay cơ quan thực hiện một hoạt động quản lý khác.

Giải trình là quá trình phòng khám cung cấp tài liệu, chứng cứ và ý kiến để làm rõ một vấn đề được cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Việc giải trình có thể diễn ra trong quá trình kiểm tra, khi lập biên bản, sau khi cơ sở nhận yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc trước khi cơ quan ban hành kết luận và quyết định xử lý.

Thanh tra định kỳ và thanh tra đột xuất khác nhau thế nào?

Thanh tra theo kế hoạch thường được thực hiện trên cơ sở chương trình, kế hoạch đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Đối tượng, nội dung và thời kỳ thanh tra được xác định trong quyết định thanh tra, giúp cơ sở có cơ sở chuẩn bị hồ sơ và bố trí người làm việc.

Trong thực tế, phòng khám thường gọi đây là “thanh tra định kỳ”, mặc dù cách gọi chính xác trong văn bản có thể là thanh tra theo kế hoạch.

Thanh tra đột xuất được thực hiện khi xuất hiện căn cứ cần kiểm tra ngay, chẳng hạn có dấu hiệu vi phạm, phản ánh liên quan đến an toàn người bệnh, yêu cầu của người có thẩm quyền hoặc tình huống cần làm rõ kịp thời. Luật Thanh tra năm 2025 là căn cứ hiện hành điều chỉnh nguyên tắc, trình tự, thẩm quyền và hoạt động của đoàn thanh tra.

Có thể phân biệt khái quát như sau:

Tiêu chí Thanh tra theo kế hoạch Thanh tra đột xuất
Căn cứ triển khai Kế hoạch đã được phê duyệt Dấu hiệu hoặc yêu cầu cần xác minh ngay
Khả năng dự báo Thường cao hơn Thường thấp hơn
Nội dung Theo quyết định thanh tra Tập trung vào vụ việc hoặc dấu hiệu cụ thể
Thời gian chuẩn bị Có thể có khoảng thời gian chuẩn bị Có thể diễn ra trong thời gian ngắn
Phạm vi Có thể tương đối toàn diện Có thể hẹp lúc đầu nhưng mở rộng khi phát hiện vấn đề liên quan

Dù là thanh tra theo kế hoạch hay đột xuất, đoàn làm việc phải thực hiện theo quyết định và phạm vi được giao. Phòng khám có quyền kiểm tra thông tin về đoàn, người thực hiện nhiệm vụ, nội dung, thời kỳ và tài liệu được yêu cầu.

Ngoài thanh tra, cơ sở còn có thể được kiểm tra chuyên ngành. Do đó, không nên từ chối làm việc chỉ vì văn bản mang tên “quyết định kiểm tra” thay vì “quyết định thanh tra”. Phòng khám cần xác định đúng căn cứ pháp lý và thẩm quyền của hoạt động đang được tiến hành.

Những nguyên nhân phổ biến dẫn đến thanh tra

Phòng khám có thể được đưa vào kế hoạch thanh tra, kiểm tra do yêu cầu quản lý chung hoặc do xuất hiện dấu hiệu cần xác minh.

Những nguyên nhân phổ biến gồm:

Phòng khám mới được cấp giấy phép và bắt đầu hoạt động;

Cơ sở đã hoạt động trong thời gian dài nhưng chưa được kiểm tra;

Có phản ánh, khiếu nại hoặc tố cáo của người bệnh;

Xảy ra sự cố y khoa;

Có thông tin về bác sĩ hành nghề không đúng phạm vi;

Quảng cáo dịch vụ vượt phạm vi chuyên môn;

Thực hiện kỹ thuật chưa được phê duyệt;

Thay đổi địa điểm, nhân sự hoặc người chịu trách nhiệm chuyên môn;

Có dấu hiệu sử dụng thuốc, vật tư hoặc thiết bị không bảo đảm;

Hồ sơ khám sức khỏe có dấu hiệu bất thường;

Dữ liệu chuyên môn không thống nhất với hồ sơ cấp phép;

Cơ sở không thực hiện đầy đủ yêu cầu khắc phục của lần kiểm tra trước;

Cơ quan quản lý thực hiện kiểm tra theo chuyên đề hoặc trên diện rộng.

Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định các điều kiện về giấy phép hoạt động, nhân sự, cơ sở vật chất, thiết bị và phạm vi chuyên môn mà cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải đáp ứng. Khi thông tin quản lý cho thấy một trong các điều kiện này có khả năng không còn được duy trì, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu kiểm tra, xác minh.

Quảng cáo trên mạng xã hội cũng là nguồn thông tin dễ dẫn đến kiểm tra. Một video giới thiệu kỹ thuật mới, hình ảnh bác sĩ chưa đăng ký hành nghề hoặc bài đăng ghi địa chỉ khác với giấy phép có thể trở thành dữ liệu để cơ quan quản lý đối chiếu hoạt động thực tế.

Ai có thẩm quyền tiến hành thanh tra phòng khám?

Thẩm quyền cụ thể phụ thuộc vào loại hình hoạt động, cơ quan quản lý, địa bàn và nội dung cần thanh tra, kiểm tra. Theo hệ thống pháp luật hiện hành, hoạt động có thể do cơ quan thanh tra nhà nước, cơ quan quản lý y tế hoặc cơ quan được giao thực hiện kiểm tra chuyên ngành tiến hành trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình.

Phòng khám có thể làm việc với:

Cơ quan thanh tra có thẩm quyền;

Cơ quan chuyên môn về y tế;

Cơ quan được giao thực hiện kiểm tra chuyên ngành;

Đoàn liên ngành khi vụ việc liên quan đến nhiều lĩnh vực;

Cơ quan quản lý về môi trường, PCCC, thuế, lao động hoặc an toàn bức xạ theo nội dung kiểm tra riêng;

Người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo quy định.

Không phải bất kỳ cán bộ nào đến cơ sở cũng được tự yêu cầu kiểm tra toàn bộ hồ sơ. Khi đoàn đến làm việc, phòng khám nên đề nghị xuất trình:

Quyết định thanh tra hoặc kiểm tra;

Thẻ hoặc giấy tờ chứng minh người thực hiện nhiệm vụ;

Danh sách thành viên đoàn;

Nội dung và phạm vi làm việc;

Thời kỳ được kiểm tra;

Thời hạn thực hiện;

Trưởng đoàn và đầu mối liên hệ.

Thông tư 34/2021/TT-BYT quy định tiêu chuẩn, trang phục và thẻ của người được giao thực hiện nhiệm vụ thanh tra chuyên ngành y tế. Đây là một trong những căn cứ giúp phòng khám nhận diện người thực hiện nhiệm vụ trong phạm vi áp dụng của văn bản.

Phòng khám cần hợp tác nhưng cũng nên ghi nhận đầy đủ quá trình làm việc. Mọi tài liệu giao cho đoàn nên có danh mục, số lượng, hình thức bản gốc hoặc bản sao và người tiếp nhận.

Khi nào phòng khám phải thực hiện giải trình?

Phòng khám cần giải trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu làm rõ thông tin, tài liệu, hành vi hoặc sự khác biệt giữa hồ sơ và hoạt động thực tế.

Các tình huống thường phát sinh yêu cầu giải trình gồm:

Giấy phép ghi thông tin khác với hiện trạng;

Người chịu trách nhiệm chuyên môn không có mặt hoặc không làm việc thực tế;

Bác sĩ ký hồ sơ ngoài thời gian đăng ký hành nghề;

Một kỹ thuật có trong bệnh án nhưng không thấy trong danh mục được phép;

Thiết bị được sử dụng nhưng thiếu hồ sơ quản lý;

Hồ sơ bệnh án thiếu chữ ký, thời gian hoặc nội dung chuyên môn;

Quảng cáo khác với nội dung đã được xác nhận;

Thuốc, vật tư hoặc hóa chất không chứng minh được nguồn gốc;

Số liệu doanh thu không thống nhất với số lượt khám;

Cơ sở chưa hoàn thành nội dung khắc phục của lần kiểm tra trước;

Có phản ánh của người bệnh cần xác minh.

Giải trình có thể được thực hiện:

Trực tiếp trong buổi làm việc;

Ghi ý kiến vào biên bản;

Bằng văn bản sau buổi kiểm tra;

Kèm tài liệu bổ sung;

Theo yêu cầu tại thông báo hoặc công văn riêng;

Trong quá trình xem xét xử lý vi phạm.

Khi giải trình, phòng khám nên tuân thủ nguyên tắc:

Chỉ trình bày nội dung mình có căn cứ xác minh;

Phân biệt sự kiện thực tế với nhận định;

Đính kèm tài liệu chứng minh;

Không tự nhận vi phạm khi chưa đối chiếu đầy đủ;

Không phủ nhận vấn đề đã được chứng minh rõ;

Không sửa hoặc tạo hồ sơ lùi ngày;

Ghi rõ nội dung đang tiếp tục xác minh;

Nộp đúng thời hạn và giữ bằng chứng đã nộp.

Nghị định 117/2020/NĐ-CP quy định các hành vi và chế tài xử phạt trong lĩnh vực y tế. Vì một tình huống có thể liên quan đến nhiều hành vi, nội dung giải trình cần bám sát từng vấn đề được yêu cầu, tránh giải thích chung chung.

“Bản đồ hồ sơ” – Những tài liệu cần chuẩn bị trước khi giải trình

Trước khi giải trình, phòng khám không nên gom toàn bộ giấy tờ thành một tập lớn rồi giao cho đoàn. Cách an toàn hơn là phân loại tài liệu theo từng nội dung được yêu cầu, lập mục lục và xác định người phụ trách giải thích.

Mỗi tài liệu cần được kiểm tra theo bốn tiêu chí:

Có đúng cơ sở và đúng địa điểm không?

Có còn hiệu lực không?

Có thống nhất với thực tế không?

Có liên quan trực tiếp đến nội dung giải trình không?

Hồ sơ pháp lý của phòng khám

Nhóm hồ sơ này chứng minh tư cách của chủ thể đứng tên và quyền sử dụng địa điểm hoạt động.

Tài liệu có thể gồm:

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh;

Hồ sơ chi nhánh hoặc địa điểm kinh doanh;

Điều lệ hoặc quyết định thành lập;

Hồ sơ người đại diện theo pháp luật;

Hợp đồng thuê địa điểm;

Giấy tờ chứng minh quyền sử dụng mặt bằng;

Biên bản bàn giao;

Hồ sơ thay đổi tên, địa chỉ hoặc chủ thể;

Văn bản ủy quyền cho người làm việc với đoàn;

Hợp đồng với các đơn vị chuyên môn liên quan;

Hồ sơ thuế, hóa đơn và niêm yết giá khi được yêu cầu.

Các thông tin về tên, mã số thuế, địa chỉ và người đại diện phải thống nhất. Nếu doanh nghiệp đứng tên giấy phép khác với đơn vị phát hành hóa đơn hoặc nhận tiền, phòng khám cần chuẩn bị tài liệu giải thích mối quan hệ giữa các chủ thể.

Giấy phép hoạt động và giấy phép hành nghề

Đây là nhóm hồ sơ quan trọng nhất để xác định phòng khám và từng người hành nghề có đủ căn cứ hoạt động hay không.

Hồ sơ giấy phép hoạt động nên gồm:

Bản gốc hoặc bản sao hợp pháp giấy phép hoạt động;

Các quyết định điều chỉnh;

Hồ sơ cấp lại;

Danh mục kỹ thuật;

Hồ sơ bổ sung chuyên khoa;

Hồ sơ thay người chịu trách nhiệm chuyên môn;

Văn bản công bố đủ điều kiện thực hiện dịch vụ đặc thù;

Phiếu tiếp nhận các hồ sơ đang xử lý;

Văn bản khắc phục sau thanh tra trước đây.

Hồ sơ người hành nghề nên gồm:

Giấy phép hành nghề;

Văn bằng chuyên môn;

Tài liệu xác định phạm vi hành nghề;

Chứng nhận đào tạo kỹ thuật;

Hồ sơ đăng ký hành nghề;

Lịch làm việc;

Quyết định phân công;

Hồ sơ cập nhật kiến thức chuyên môn;

Hồ sơ thay đổi hoặc điều chỉnh phạm vi nếu có.

Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định chi tiết điều kiện cấp phép và hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Khi giải trình, phòng khám phải chứng minh không chỉ từng giấy phép tồn tại mà các điều kiện gắn với giấy phép vẫn được duy trì.

Hồ sơ nhân sự chuyên môn

Hồ sơ nhân sự phải chứng minh người được kê khai thực sự làm việc tại phòng khám và được phân công đúng chức năng.

Tài liệu nên có:

Danh sách nhân sự cập nhật;

Hợp đồng lao động hoặc hợp tác;

Quyết định bổ nhiệm;

Quyết định phân công chuyên môn;

Bản mô tả công việc;

Bảng chấm công;

Lịch trực;

Lịch đăng ký hành nghề;

Hồ sơ đào tạo;

Hồ sơ đánh giá năng lực;

Biên bản bàn giao khi nhân sự nghỉ;

Hồ sơ người chịu trách nhiệm chuyên môn;

Danh sách người có thẩm quyền ký.

Cần đặc biệt rà soát các trường hợp:

Người đã nghỉ nhưng vẫn còn tên trong danh sách;

Bác sĩ mới chưa đăng ký hành nghề;

Lịch làm việc trùng với cơ sở khác;

Người ký hồ sơ không có mặt tại cơ sở;

Nhân viên hỗ trợ thực hiện thao tác vượt thẩm quyền;

Người chịu trách nhiệm chuyên môn chỉ đứng tên nhưng không điều hành thực tế.

Phòng khám nên lập bảng đối chiếu nhanh:

Nhân sự Giấy phép hành nghề Phạm vi Lịch làm việc Kỹ thuật được phân công Tình trạng
Bác sĩ A Còn hiệu lực Phù hợp Không trùng Kỹ thuật A Đủ hồ sơ
Bác sĩ B Còn hiệu lực Cần rà soát Có dấu hiệu trùng Kỹ thuật B Cần giải trình

Hồ sơ bệnh án và sổ theo dõi

Hồ sơ bệnh án phản ánh hoạt động chuyên môn đã thực sự diễn ra. Đây thường là nhóm tài liệu được chọn ngẫu nhiên để kiểm tra chéo với nhân sự, kỹ thuật, thuốc, thiết bị và doanh thu.

Tài liệu có thể gồm:

Hồ sơ bệnh án;

Sổ khám bệnh;

Đơn thuốc;

Phiếu chỉ định;

Kết quả xét nghiệm;

Kết quả chẩn đoán hình ảnh;

Phiếu thủ thuật;

Phiếu đồng ý của người bệnh;

Hồ sơ chuyển tuyến;

Sổ theo dõi cấp cứu;

Sổ thủ thuật;

Sổ phản ứng có hại của thuốc;

Sổ báo cáo sự cố y khoa;

Hồ sơ khám sức khỏe nếu có;

Dữ liệu lịch hẹn và thanh toán.

Khi rà soát, cần kiểm tra:

Thời gian khám;

Người trực tiếp thực hiện;

Chữ ký;

Chẩn đoán;

Chỉ định;

Kỹ thuật đã thực hiện;

Thuốc đã sử dụng;

Hướng dẫn tái khám;

Việc chỉnh sửa hồ sơ;

Sự thống nhất giữa bản giấy và phần mềm.

Không nên bổ sung chữ ký hoặc nội dung lùi ngày sau khi có yêu cầu giải trình. Nếu hồ sơ thực sự thiếu, cơ sở nên ghi nhận thiếu sót, xác định nguyên nhân và trình bày biện pháp khắc phục.

Hồ sơ trang thiết bị y tế

Hồ sơ thiết bị giúp chứng minh phòng khám có đủ phương tiện để thực hiện kỹ thuật và đang quản lý thiết bị an toàn.

Mỗi thiết bị nên có:

Hóa đơn hoặc hợp đồng mua, thuê;

Hồ sơ nguồn gốc;

Tài liệu kỹ thuật;

Biên bản bàn giao;

Hồ sơ lắp đặt;

Hướng dẫn sử dụng;

Nhật ký vận hành;

Hồ sơ bảo trì;

Biên bản sửa chữa;

Chứng nhận kiểm định hoặc hiệu chuẩn khi áp dụng;

Phân công người quản lý;

Hồ sơ đào tạo người sử dụng;

Hồ sơ ngừng sử dụng hoặc thanh lý.

Cần đối chiếu:

Thiết bị có thực sự ở cơ sở không;

Thiết bị có hoạt động không;

Kỹ thuật sử dụng thiết bị có được phép không;

Người vận hành có phù hợp không;

Kết quả chuyên môn có khớp với nhật ký máy không;

Thời điểm bảo trì, kiểm định có còn hiệu lực không.

Trường hợp thiết bị hư hỏng hoặc không còn tại cơ sở, phòng khám không nên tiếp tục kê khai như thiết bị đang đáp ứng điều kiện.

Hồ sơ quảng cáo, danh mục kỹ thuật, hợp đồng liên quan

Đây là nhóm tài liệu thường giúp cơ quan quản lý đối chiếu giữa dịch vụ được phép, dịch vụ được quảng cáo và dịch vụ thực tế đã cung cấp.

Hồ sơ quảng cáo nên có:

Giấy xác nhận nội dung quảng cáo;

Mẫu đã được xác nhận;

Kịch bản video hoặc âm thanh;

Hợp đồng với đơn vị marketing;

Danh sách tài khoản quảng cáo;

Hồ sơ bác sĩ được giới thiệu;

Tài liệu chứng minh thông tin chuyên môn;

Biên bản gỡ hoặc sửa quảng cáo.

Hồ sơ danh mục kỹ thuật nên có:

Danh mục kỹ thuật đang được phép thực hiện;

Quyết định phê duyệt hoặc tài liệu ghi nhận;

Hồ sơ bổ sung kỹ thuật;

Bảng phân công người thực hiện;

Quy trình chuyên môn;

Hồ sơ thiết bị tương ứng;

Tài liệu đào tạo nhân sự.

Các hợp đồng liên quan có thể gồm:

Hợp đồng hỗ trợ chuyên môn;

Hợp đồng xét nghiệm;

Hợp đồng xử lý chất thải;

Hợp đồng bảo trì thiết bị;

Hợp đồng thuê máy;

Hợp đồng với bác sĩ cộng tác;

Hợp đồng khám sức khỏe doanh nghiệp;

Hợp đồng cung cấp thuốc, vật tư;

Hợp đồng vận chuyển hoặc xử lý mẫu.

Phòng khám cần kiểm tra hợp đồng còn hiệu lực, đúng chủ thể và đã được thực hiện trên thực tế. Một hợp đồng đã hết hạn hoặc ký với đơn vị không còn đủ điều kiện sẽ không giúp cơ sở chứng minh nghĩa vụ đang được đáp ứng.

Checklist nhanh

Hồ sơ phải còn hiệu lực

Giấy phép hoạt động chưa bị đình chỉ hoặc thu hồi;

Giấy phép hành nghề phù hợp và còn giá trị;

Hợp đồng lao động còn hiệu lực;

Hợp đồng thuê địa điểm chưa hết hạn;

Hợp đồng xử lý chất thải còn hiệu lực;

Hồ sơ bảo trì, kiểm định chưa hết thời hạn;

Giấy xác nhận quảng cáo phù hợp với nội dung đang sử dụng;

Danh mục kỹ thuật phản ánh đúng dịch vụ hiện tại;

Văn bản ủy quyền còn giá trị tại ngày làm việc.

Sắp xếp theo từng nhóm

Nhóm 1: Giấy phép hoạt động;

Nhóm 2: Người hành nghề;

Nhóm 3: Nhân sự;

Nhóm 4: Bệnh án và chuyên môn;

Nhóm 5: Thiết bị;

Nhóm 6: Thuốc, vật tư;

Nhóm 7: Quảng cáo;

Nhóm 8: Chất thải, môi trường và an toàn;

Nhóm 9: Hợp đồng;

Nhóm 10: Biên bản thanh tra, giải trình và khắc phục.

Mỗi nhóm nên có mục lục, người quản lý, bản gốc hoặc bản sao và ghi chú về tài liệu đang được bổ sung.

Đối chiếu giữa bản giấy và dữ liệu điện tử

Tên và mã người bệnh phải thống nhất;

Thời gian khám phải trùng với lịch bác sĩ;

Chữ ký trên hồ sơ phù hợp người thực hiện;

Kỹ thuật trên bệnh án phải có trong danh mục;

Kết quả xét nghiệm phải gắn đúng chỉ định;

Số lượt khám phải phù hợp dữ liệu phần mềm;

Khoản thu phải phù hợp dịch vụ đã cung cấp;

Nội dung quảng cáo trực tuyến phải đúng mẫu đã được xác nhận;

Lịch sử chỉnh sửa dữ liệu phải được lưu;

Không xóa hoặc thay đổi dữ liệu sau khi nhận yêu cầu giải trình.

Nguyên tắc cuối cùng là: giải trình hiệu quả không nằm ở việc trình bày dài, mà ở khả năng cung cấp đúng tài liệu, đúng vấn đề, đúng thời hạn và thống nhất với hoạt động thực tế của phòng khám.

“Bàn giải trình” – Quy trình làm việc với đoàn thanh tra từ A đến Z

Làm việc với đoàn thanh tra không chỉ là việc xuất trình hồ sơ theo yêu cầu. Đây là quá trình cần được tổ chức chặt chẽ từ khi tiếp nhận quyết định thanh tra, phân công người đại diện, chuẩn bị tài liệu, giải trình nội dung chuyên môn đến theo dõi kết luận và thực hiện biện pháp khắc phục.

Một phòng khám có hồ sơ tương đối đầy đủ nhưng phối hợp thiếu thống nhất vẫn có thể gặp bất lợi. Ngược lại, nếu cơ sở chuẩn bị đúng phạm vi, cung cấp tài liệu rõ ràng và giải trình dựa trên chứng cứ, quá trình làm việc sẽ minh bạch và hạn chế phát sinh hiểu nhầm.

Trước ngày làm việc, phòng khám nên thành lập một nhóm phụ trách gồm:

Người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền.

Người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật.

Nhân sự phụ trách pháp lý.

Nhân sự phụ trách hồ sơ hành nghề.

Nhân sự quản lý thiết bị.

Kế toán hoặc người phụ trách hóa đơn, doanh thu khi cần.

Người ghi chép toàn bộ diễn biến buổi làm việc.

Nguyên tắc chung là chỉ định một đầu mối phát ngôn chính. Các bộ phận khác cung cấp thông tin theo yêu cầu, tránh tình trạng nhiều người cùng trả lời nhưng nội dung không thống nhất.

Tiếp nhận quyết định thanh tra

Ngay khi nhận quyết định thanh tra, phòng khám cần kiểm tra kỹ nội dung thay vì chỉ chú ý đến ngày đoàn đến làm việc.

Các thông tin cần đối chiếu gồm:

Tên cơ quan ban hành quyết định.

Số và ngày ban hành.

Căn cứ thực hiện thanh tra.

Đối tượng thanh tra.

Phạm vi thanh tra.

Nội dung thanh tra.

Thời kỳ được kiểm tra.

Thời gian tiến hành.

Thành phần đoàn thanh tra.

Trưởng đoàn thanh tra.

Quyền và nghĩa vụ của phòng khám.

Yêu cầu chuẩn bị hồ sơ.

Địa điểm làm việc.

Phòng khám cần đặc biệt phân biệt:

Thanh tra toàn diện.

Thanh tra theo chuyên đề.

Kiểm tra việc duy trì điều kiện hoạt động.

Kiểm tra theo phản ánh hoặc khiếu nại.

Kiểm tra một kỹ thuật, một quảng cáo hoặc một nhóm hồ sơ cụ thể.

Kiểm tra việc thực hiện kết luận trước đây.

Việc xác định đúng phạm vi giúp cơ sở chuẩn bị tài liệu phù hợp, tránh nộp quá nhiều hồ sơ không liên quan hoặc bỏ sót nội dung trọng tâm.

Sau khi tiếp nhận, phòng khám nên thực hiện ngay:

Sao lưu quyết định thanh tra.

Ghi nhận ngày, giờ nhận.

Báo cáo người đại diện và người chịu trách nhiệm chuyên môn.

Lập nhóm phụ trách.

Lập danh mục hồ sơ phải chuẩn bị.

Kiểm tra lịch hoạt động trong thời gian thanh tra.

Tạm dừng việc tự ý sửa đổi hồ sơ cũ.

Bảo quản tài liệu, dữ liệu liên quan.

Xác định người liên hệ với đoàn thanh tra.

Lập lịch họp nội bộ trước ngày làm việc.

Nếu nội dung quyết định chưa rõ, phòng khám có thể liên hệ đầu mối được ghi trong quyết định để xác nhận cách thức, thời gian và nhóm tài liệu cần chuẩn bị. Việc trao đổi nên được ghi chép hoặc xác nhận bằng văn bản khi có nội dung quan trọng.

Phân công người đại diện làm việc

Người đại diện làm việc với đoàn thanh tra phải có đủ thẩm quyền, hiểu hoạt động của phòng khám và có khả năng phối hợp với các bộ phận chuyên môn.

Người đại diện có thể là:

Người đại diện theo pháp luật.

Chủ phòng khám.

Người quản lý cơ sở.

Người được ủy quyền hợp lệ.

Người chịu trách nhiệm chuyên môn đối với phần nội dung chuyên môn.

Phòng khám nên phân công theo hai tầng:

Người đại diện chính

Tiếp nhận yêu cầu.

Phát ngôn chính thức.

Ký biên bản trong phạm vi thẩm quyền.

Điều phối việc cung cấp tài liệu.

Tiếp nhận kết luận và yêu cầu khắc phục.

Người phụ trách chuyên môn

Giải thích phạm vi hoạt động.

Trình bày danh mục kỹ thuật.

Giải thích phân công bác sĩ.

Làm rõ hồ sơ bệnh án.

Trình bày quy trình chuyên môn.

Giải thích thiết bị, thuốc và phương tiện cấp cứu.

Ngoài ra, có thể phân công:

Người quản lý hồ sơ pháp lý.

Người phụ trách nhân sự.

Người phụ trách thiết bị.

Người phụ trách kiểm soát nhiễm khuẩn.

Người phụ trách tài chính, hóa đơn.

Người ghi biên bản nội bộ.

Nếu người đại diện không phải người đại diện theo pháp luật, cần chuẩn bị:

Văn bản ủy quyền.

Giấy giới thiệu.

Giấy tờ định danh.

Phạm vi được ủy quyền.

Thời hạn ủy quyền.

Quyền ký biên bản hoặc nhận tài liệu.

Không nên cử một nhân viên không nắm rõ tình hình chỉ vì người này thường xuyên làm thủ tục hành chính. Khi được hỏi về hoạt động chuyên môn, người đại diện trả lời không chính xác có thể làm phát sinh mâu thuẫn với hồ sơ.

Chuẩn bị tài liệu theo yêu cầu

Hồ sơ cần được sắp xếp theo đúng phạm vi quyết định thanh tra và yêu cầu của đoàn.

Các nhóm tài liệu thường cần chuẩn bị gồm:

Giấy phép hoạt động.

Các quyết định điều chỉnh giấy phép.

Giấy phép hành nghề.

Danh sách người hành nghề.

Hợp đồng lao động.

Quyết định phân công chuyên môn.

Lịch làm việc.

Danh mục kỹ thuật.

Hồ sơ trang thiết bị.

Hồ sơ kiểm định, hiệu chuẩn.

Hồ sơ thuốc và phương tiện cấp cứu.

Quy trình chuyên môn.

Hồ sơ kiểm soát nhiễm khuẩn.

Hồ sơ quản lý chất thải.

Hồ sơ bệnh án.

Đơn thuốc.

Hồ sơ quảng cáo.

Bảng giá.

Hóa đơn, chứng từ liên quan.

Hồ sơ quản lý chất lượng.

Hồ sơ đào tạo nhân viên.

Biên bản tự kiểm tra và khắc phục trước đây.

Hồ sơ nên được chia thành ba lớp:

Lớp 1 – Hồ sơ gốc để xuất trình

Bao gồm giấy phép, quyết định và tài liệu quan trọng cần đối chiếu trực tiếp.

Lớp 2 – Bản sao để đoàn sử dụng khi cần

Bản sao cần rõ ràng, đầy đủ trang và sắp xếp theo mục lục.

Lớp 3 – Bảng tổng hợp giải trình

Bao gồm bảng đối chiếu, danh sách, dòng thời gian và chú thích giúp làm rõ hồ sơ.

Ví dụ, với hồ sơ nhân sự, phòng khám có thể chuẩn bị bảng:

Họ tên Chức danh Số giấy phép Phạm vi hành nghề Lịch làm việc Nhiệm vụ

Với danh mục kỹ thuật, có thể chuẩn bị:

Kỹ thuật Căn cứ phê duyệt Người thực hiện Thiết bị Phòng thực hiện

Tất cả hồ sơ cần được kiểm tra trước khi cung cấp:

Đủ trang.

Không bị rách hoặc mờ.

Đúng phiên bản.

Có chữ ký, dấu khi cần.

Thông tin thống nhất.

Không có tài liệu nháp lẫn vào.

Không tự ý sửa chữa sau thời điểm phát sinh.

Phòng khám nên lập phiếu bàn giao tài liệu, ghi rõ:

Tên tài liệu.

Số lượng.

Bản gốc hay bản sao.

Thời điểm giao.

Người nhận.

Mục đích sử dụng.

Tình trạng hoàn trả.

Trình bày và giải thích các nội dung được yêu cầu

Khi đoàn thanh tra đặt câu hỏi, người đại diện cần trả lời đúng trọng tâm, dựa trên tài liệu và không suy đoán.

Cách trình bày nên theo cấu trúc:

Xác định nội dung được hỏi.

Nêu căn cứ hồ sơ.

Trình bày diễn biến thực tế.

Chỉ rõ tài liệu chứng minh.

Làm rõ điểm còn thiếu nếu có.

Nêu biện pháp đã hoặc sẽ khắc phục.

Ví dụ, khi được hỏi về một bác sĩ mới, phòng khám có thể trình bày:

Ngày bắt đầu làm việc.

Hợp đồng lao động.

Giấy phép hành nghề.

Phạm vi chuyên môn.

Quyết định phân công.

Lịch làm việc.

Tình trạng cập nhật hồ sơ.

Không nên trả lời:

“Chắc là đã làm rồi.”

“Bộ phận khác quản lý.”

“Bác sĩ chỉ hỗ trợ một chút.”

“Phòng khám nào cũng làm như vậy.”

“Hồ sơ đang ở đâu đó.”

“Chúng tôi nghĩ không cần điều chỉnh.”

Nếu chưa có đủ thông tin, người đại diện nên ghi nhận yêu cầu và đề nghị được kiểm tra lại hồ sơ để trả lời bằng văn bản. Cách này tốt hơn việc trả lời vội dẫn đến thông tin không chính xác.

Trong phần chuyên môn, người chịu trách nhiệm chuyên môn nên trực tiếp giải thích:

Lý do thực hiện kỹ thuật.

Người được phân công.

Quy trình áp dụng.

Trang thiết bị sử dụng.

Cách theo dõi người bệnh.

Phương án xử lý tai biến.

Căn cứ ghi chép hồ sơ.

Phòng khám cần giữ thái độ hợp tác, nhưng vẫn có quyền đề nghị đoàn làm rõ nội dung, căn cứ hoặc phạm vi yêu cầu khi cần thiết.

Lập biên bản làm việc

Biên bản làm việc là tài liệu đặc biệt quan trọng vì phản ánh nội dung đoàn đã kiểm tra, ý kiến của các bên, tài liệu được cung cấp và vấn đề cần xử lý tiếp theo.

Trước khi ký, người đại diện cần đọc kỹ:

Thời gian, địa điểm.

Thành phần tham dự.

Phạm vi làm việc.

Nội dung đã kiểm tra.

Hồ sơ đã cung cấp.

Hiện trạng được ghi nhận.

Ý kiến giải trình của phòng khám.

Vi phạm hoặc điểm chưa phù hợp.

Yêu cầu bổ sung.

Thời hạn thực hiện.

Số lượng bản biên bản.

Nếu nội dung biên bản chưa phản ánh đúng ý kiến của phòng khám, cơ sở nên đề nghị:

Sửa lại thông tin sai.

Bổ sung ý kiến giải trình.

Ghi rõ tài liệu chưa được xem xét.

Ghi nhận việc phòng khám chưa đồng ý với một nội dung.

Ghi rõ thời hạn được phép bổ sung chứng cứ.

Ghi rõ phạm vi tài liệu đã giao.

Không nên ký biên bản khi:

Chưa đọc đầy đủ.

Nội dung còn bỏ trống.

Số liệu không chính xác.

Ý kiến của phòng khám không được ghi nhận.

Tài liệu bàn giao không có danh mục.

Người ký không có thẩm quyền.

Nếu vẫn còn ý kiến khác nhau, phòng khám có thể ghi ý kiến bảo lưu trực tiếp trong biên bản hoặc gửi văn bản giải trình bổ sung theo thời hạn được chấp thuận.

Ngoài biên bản của đoàn, phòng khám nên có biên bản nội bộ ghi lại:

Câu hỏi đã được đặt ra.

Câu trả lời đã cung cấp.

Hồ sơ đã xuất trình.

Nội dung cần bổ sung.

Người phụ trách.

Thời hạn hoàn thành.

Những điểm cần tư vấn pháp lý.

Theo dõi kết luận thanh tra và thời hạn thực hiện

Sau buổi làm việc, phòng khám chưa thể coi quá trình thanh tra đã kết thúc. Cơ sở cần tiếp tục theo dõi:

Yêu cầu bổ sung hồ sơ.

Dự thảo hoặc kết luận thanh tra.

Quyết định xử phạt nếu có.

Biện pháp khắc phục.

Thời hạn thực hiện.

Nghĩa vụ báo cáo kết quả.

Việc kiểm tra lại sau khắc phục.

Ngay khi nhận kết luận, phòng khám nên lập bảng:

Nội dung yêu cầu Căn cứ Người phụ trách Thời hạn Tài liệu chứng minh Trạng thái

Các nhóm công việc có thể gồm:

Điều chỉnh giấy phép.

Bổ sung nhân sự.

Tạm dừng kỹ thuật.

Kiểm định thiết bị.

Gỡ quảng cáo.

Hoàn thiện hồ sơ bệnh án.

Đào tạo lại nhân viên.

Sửa quy trình.

Nộp tiền phạt.

Báo cáo kết quả khắc phục.

Phòng khám cần phân biệt:

Thời hạn nộp hồ sơ bổ sung.

Thời hạn thực hiện biện pháp khắc phục.

Thời hạn nộp tiền phạt.

Thời hạn khiếu nại hoặc thực hiện quyền pháp lý khác.

Thời hạn báo cáo hoàn thành.

Khi hoàn thành, cơ sở nên lập một bộ hồ sơ khắc phục gồm:

Văn bản báo cáo.

Bảng tổng hợp nội dung đã xử lý.

Tài liệu trước và sau khắc phục.

Quyết định nội bộ.

Hình ảnh.

Chứng từ.

Biên bản đào tạo.

Hợp đồng hoặc giấy phép mới.

Bằng chứng đã dừng hành vi vi phạm.

Không nên chỉ gửi văn bản cam kết mà không kèm bằng chứng hoàn thành.

“Nghệ thuật giải trình” – Làm sao để bảo vệ quyền lợi nhưng vẫn đúng quy định?

Giải trình tốt không có nghĩa là tìm cách phủ nhận mọi sai sót. Mục tiêu của giải trình là giúp cơ quan có thẩm quyền hiểu đúng sự việc, đánh giá đầy đủ chứng cứ, phân biệt lỗi hành chính với hành vi chuyên môn và xác định chính xác trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận.

Một văn bản hoặc lời giải trình hiệu quả cần bảo đảm:

Trung thực.

Có căn cứ.

Đúng phạm vi câu hỏi.

Không suy diễn.

Không tự nhận trách nhiệm thay cho người khác.

Không che giấu tài liệu.

Có biện pháp khắc phục cụ thể.

Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phòng khám.

Trước mỗi nội dung giải trình, cơ sở nên trả lời bốn câu hỏi:

Sự việc thực tế đã xảy ra thế nào?

Hồ sơ nào chứng minh?

Quy định nào liên quan?

Phòng khám đã xử lý hoặc sẽ xử lý ra sao?

Chỉ giải trình dựa trên tài liệu, chứng cứ

Mọi nội dung giải trình nên gắn với một tài liệu cụ thể.

Các loại chứng cứ thường sử dụng gồm:

Giấy phép.

Quyết định.

Hợp đồng.

Lịch làm việc.

Bảng chấm công.

Hồ sơ bệnh án.

Dữ liệu phần mềm.

Biên bản bàn giao.

Email hoặc thông báo nội bộ.

Hóa đơn, chứng từ.

Hồ sơ kiểm định.

Hình ảnh hiện trạng.

Hồ sơ đào tạo.

Báo cáo sự cố.

Biên bản họp.

Cách trình bày nên sử dụng dòng thời gian:

Ngày phát sinh sự việc.

Ngày phòng khám phát hiện.

Ngày có biện pháp tạm thời.

Ngày hoàn thiện hồ sơ.

Ngày báo cáo cơ quan quản lý.

Ngày hoàn thành khắc phục.

Ví dụ:

“Bác sĩ A chấm dứt hợp đồng ngày…, phòng khám đã khóa quyền ký hồ sơ ngày…, ban hành quyết định phân công người thay thế ngày… và nộp hồ sơ điều chỉnh ngày….”

Cách trình bày này rõ ràng hơn việc chỉ nói “phòng khám đã xử lý”.

Phòng khám không nên:

Dùng lời nói thay cho tài liệu đang có.

Tạo hồ sơ lùi ngày.

Bổ sung chữ ký khống.

Chỉnh sửa dữ liệu gốc.

Thống nhất lời khai không đúng thực tế.

Cung cấp tài liệu không liên quan để làm rối vấn đề.

Nếu hồ sơ thực sự không tồn tại, cơ sở nên thừa nhận việc thiếu tài liệu và trình bày biện pháp khắc phục, thay vì tạo mới tài liệu giả để hợp thức hóa quá khứ.

Phân biệt giữa giải thích và thừa nhận vi phạm

Giải thích là làm rõ tình tiết, nguyên nhân và chứng cứ. Thừa nhận vi phạm là xác nhận một hành vi đã xảy ra và thuộc trường hợp bị xử lý.

Phòng khám cần thận trọng với những câu nói như:

“Chúng tôi biết là sai nhưng vẫn làm.”

“Phòng khám thường xuyên thực hiện như vậy.”

“Bác sĩ chưa đủ điều kiện nhưng vì khách yêu cầu nên vẫn khám.”

“Chúng tôi chưa có danh mục nhưng đã làm thử.”

“Hồ sơ được bổ sung sau để cho đủ.”

Những phát biểu này có thể làm rõ yếu tố nhận thức hoặc tính kéo dài của hành vi.

Khi giải trình, nên phân biệt rõ:

Sự việc khách quan.

Cách phòng khám hiểu quy định tại thời điểm đó.

Trách nhiệm của từng bộ phận.

Thời điểm phát hiện.

Biện pháp đã dừng hành vi.

Hậu quả thực tế.

Tình tiết giảm nhẹ nếu có.

Ví dụ, thay vì nói “phòng khám vi phạm vì không cập nhật bác sĩ”, có thể trình bày chính xác:

“Bác sĩ chấm dứt hợp đồng ngày…, bộ phận nhân sự đã cập nhật danh sách nội bộ nhưng chưa hoàn tất thủ tục điều chỉnh giấy phép. Từ ngày…, bác sĩ không còn khám, ký bệnh án hoặc thực hiện kỹ thuật tại cơ sở. Phòng khám đã nộp hồ sơ điều chỉnh ngày….”

Nội dung này không phủ nhận thiếu sót nhưng làm rõ phạm vi và thời gian ảnh hưởng.

Cách bổ sung hồ sơ khi còn thiếu

Khi đoàn thanh tra yêu cầu bổ sung hồ sơ, phòng khám cần xác định rõ:

Hồ sơ chưa được xuất trình nhưng thực tế đã có.

Hồ sơ có nhưng thiếu chữ ký hoặc thông tin.

Hồ sơ chưa từng được lập.

Hồ sơ cần xin từ bên thứ ba.

Hồ sơ thuộc thủ tục pháp lý đang xử lý.

Hồ sơ không thể bổ sung cho giai đoạn đã qua.

Mỗi trường hợp cần cách xử lý khác nhau.

Hồ sơ đã có nhưng chưa tìm thấy

Tìm kiếm theo danh mục.

Kiểm tra kho lưu trữ.

Kiểm tra dữ liệu điện tử.

Lập bản sao và cung cấp đúng thời hạn.

Giải thích lý do chậm xuất trình.

Hồ sơ thiếu thông tin

Không tự ý sửa bản gốc.

Lập văn bản giải trình.

Bổ sung tài liệu liên quan nếu có căn cứ.

Ghi nhận biện pháp phòng ngừa.

Hồ sơ chưa từng được lập

Trung thực xác nhận thiếu sót.

Không lập lùi ngày.

Ban hành quy trình và biểu mẫu áp dụng từ hiện tại.

Đào tạo nhân viên.

Báo cáo biện pháp khắc phục.

Hồ sơ do đối tác giữ

Gửi văn bản yêu cầu đối tác cung cấp.

Lưu bằng chứng đã yêu cầu.

Nộp hợp đồng và tài liệu hiện có.

Bổ sung ngay khi nhận được.

Khi gửi bổ sung, nên kèm:

Công văn.

Danh mục tài liệu.

Giải thích ngắn gọn.

Số trang.

Bản sao có xác nhận khi cần.

Thông tin liên hệ.

Bằng chứng nộp đúng thời hạn.

Những nội dung nên trình bày bằng văn bản

Các nội dung phức tạp, dễ bị hiểu khác nhau hoặc có ảnh hưởng pháp lý đáng kể nên được giải trình bằng văn bản.

Bao gồm:

Dòng thời gian thay đổi nhân sự.

Lịch sử điều chỉnh giấy phép.

Phạm vi hoạt động chuyên môn.

Căn cứ thực hiện kỹ thuật.

Sự khác nhau giữa tên thương mại và tên kỹ thuật.

Cơ chế hợp tác với đơn vị xét nghiệm.

Việc xử lý một sự cố y khoa.

Lý do dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau.

Biện pháp khắc phục.

Ý kiến không đồng thuận với nội dung biên bản.

Tình tiết giảm nhẹ.

Kiến nghị về thời hạn thực hiện.

Một văn bản giải trình nên có cấu trúc:

Thông tin phòng khám.

Căn cứ yêu cầu giải trình.

Nội dung sự việc.

Tài liệu chứng minh.

Ý kiến của phòng khám.

Biện pháp đã thực hiện.

Kiến nghị.

Danh mục tài liệu kèm theo.

Ngôn ngữ cần rõ ràng, trung tính và tránh cảm tính. Không nên sử dụng các câu:

“Đoàn thanh tra cố tình gây khó khăn.”

“Phòng khám không đồng ý vì thấy không hợp lý.”

“Các cơ sở khác cũng làm vậy.”

“Đây chỉ là lỗi nhỏ nên không đáng xử lý.”

Thay vào đó, cần chỉ ra căn cứ, tài liệu và đề nghị cụ thể.

Khi nào nên nhờ đơn vị tư vấn pháp lý hỗ trợ?

Không phải mọi đợt thanh tra đều cần luật sư hoặc đơn vị tư vấn tham gia trực tiếp. Tuy nhiên, hỗ trợ chuyên môn là cần thiết khi vụ việc có rủi ro cao hoặc nội dung pháp lý phức tạp.

Các trường hợp nên cân nhắc gồm:

Có nguy cơ đình chỉ hoạt động.

Có nguy cơ thu hồi giấy phép.

Bị cho rằng hoạt động không phép.

Thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi.

Có tranh chấp với người bệnh.

Có sự cố y khoa nghiêm trọng.

Bị yêu cầu bồi thường.

Hồ sơ có nhiều thông tin mâu thuẫn.

Có dấu hiệu giả mạo hoặc sử dụng giấy phép không đúng.

Đoàn yêu cầu lượng lớn tài liệu trong thời gian ngắn.

Phòng khám muốn khiếu nại quyết định.

Có nhiều cá nhân, tổ chức cùng liên quan.

Vụ việc có khả năng phát sinh trách nhiệm dân sự hoặc hình sự.

Đơn vị tư vấn có thể hỗ trợ:

Rà soát quyết định thanh tra.

Phân loại hồ sơ.

Xác định rủi ro.

Chuẩn bị dòng thời gian.

Soạn văn bản giải trình.

Kiểm tra biên bản trước khi ký.

Tư vấn biện pháp khắc phục.

Hỗ trợ thực hiện quyền khiếu nại.

Phối hợp với bác sĩ và bộ phận chuyên môn.

Xây dựng hệ thống phòng ngừa tái diễn.

Tuy nhiên, đơn vị tư vấn không thể thay phòng khám tạo tài liệu không có thật hoặc che giấu vi phạm. Vai trò phù hợp là giúp cơ sở trình bày đúng sự thật, đúng căn cứ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong phạm vi pháp luật cho phép.

Một nguyên tắc quan trọng là nên tìm hỗ trợ ngay từ khi nhận quyết định thanh tra hoặc phát hiện rủi ro lớn, thay vì chờ đến khi biên bản và kết luận đã được ban hành. Chuẩn bị sớm giúp phòng khám kiểm soát hồ sơ, thống nhất nội dung giải trình và hạn chế những phát biểu bất lợi trong buổi làm việc.

“Radar vi phạm” – Những nội dung phòng khám thường phải giải trình

Trong quá trình thanh tra, kiểm tra, không phải mọi sai sót đều dẫn đến xử phạt ngay. Đối với nhiều trường hợp, đoàn thanh tra sẽ yêu cầu phòng khám giải trình, cung cấp hồ sơ hoặc chứng minh việc tuân thủ quy định trước khi đưa ra kết luận. Nếu nội dung giải trình đầy đủ, có căn cứ và thống nhất với hồ sơ pháp lý, phòng khám có thể giảm thiểu đáng kể nguy cơ bị xử lý hoặc bị áp dụng biện pháp xử lý nặng hơn.

Ngược lại, việc giải trình thiếu tài liệu, thông tin không thống nhất hoặc không chứng minh được điều kiện hoạt động sẽ khiến phòng khám gặp nhiều bất lợi trong quá trình làm việc với cơ quan quản lý.

Phạm vi hoạt động chuyên môn

Đây là nội dung được yêu cầu giải trình nhiều nhất trong các cuộc thanh tra.

Đoàn thanh tra sẽ đối chiếu giữa:

Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.

Danh mục kỹ thuật đã được phê duyệt.

Các dịch vụ đang triển khai thực tế.

Nội dung quảng cáo.

Hồ sơ bệnh án.

Những trường hợp thường phải giải trình gồm:

Thực hiện kỹ thuật chưa có trong danh mục được cấp phép.

Triển khai dịch vụ mới nhưng chưa hoàn tất thủ tục bổ sung.

Có sự khác biệt giữa hồ sơ pháp lý và hoạt động thực tế.

Thực hiện kỹ thuật thuộc chuyên khoa khác.

Cách chuẩn bị giải trình

Xuất trình giấy phép hoạt động.

Danh mục kỹ thuật đã được phê duyệt.

Quyết định điều chỉnh (nếu có).

Quy trình chuyên môn liên quan.

Hồ sơ chứng minh kỹ thuật thuộc phạm vi được phép.

Giấy phép hành nghề của bác sĩ

Thanh tra không chỉ kiểm tra sự tồn tại của giấy phép hành nghề mà còn đánh giá tính phù hợp giữa người hành nghề và công việc đang thực hiện.

Các nội dung thường được yêu cầu giải trình:

Giấy phép hành nghề của từng bác sĩ.

Phạm vi hành nghề.

Quyết định phân công chuyên môn.

Hợp đồng lao động.

Hồ sơ đào tạo liên tục.

Danh sách người hành nghề đang làm việc.

Nếu bác sĩ mới được tuyển dụng hoặc thay đổi vị trí, phòng khám cần chứng minh việc bố trí nhân sự đúng quy định và đã cập nhật hồ sơ theo yêu cầu.

Hồ sơ bệnh án

Hồ sơ bệnh án là căn cứ phản ánh toàn bộ quá trình khám, chẩn đoán và điều trị.

Thanh tra thường kiểm tra:

Nội dung ghi chép.

Chữ ký bác sĩ.

Thời gian lập hồ sơ.

Chỉ định điều trị.

Phiếu xét nghiệm.

Hồ sơ thủ thuật.

Hồ sơ lưu trữ.

Các nội dung dễ bị yêu cầu giải trình:

Hồ sơ thiếu chữ ký.

Ghi chép không đầy đủ.

Thông tin giữa các tài liệu không thống nhất.

Hồ sơ không thể hiện rõ người thực hiện kỹ thuật.

Thiếu hồ sơ theo dõi sau điều trị.

Phòng khám cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ gốc và giải trình dựa trên tài liệu thực tế, không bổ sung hoặc chỉnh sửa hồ sơ sau khi đoàn thanh tra đã kiểm tra.

Danh mục kỹ thuật

Đây là nhóm hồ sơ thường được đối chiếu với:

Giấy phép hoạt động.

Trang thiết bị.

Nhân sự.

Quy trình chuyên môn.

Các trường hợp phải giải trình gồm:

Danh mục kỹ thuật chưa cập nhật sau khi điều chỉnh giấy phép.

Đăng ký nhưng chưa triển khai.

Triển khai kỹ thuật chưa được phê duyệt.

Không chứng minh được điều kiện thực hiện kỹ thuật.

Khi giải trình, phòng khám nên chuẩn bị:

Quyết định phê duyệt danh mục kỹ thuật.

Danh sách bác sĩ phụ trách từng kỹ thuật.

Danh mục trang thiết bị.

Quy trình chuyên môn tương ứng.

Quảng cáo dịch vụ khám chữa bệnh

Đây là lĩnh vực có tỷ lệ vi phạm cao do nhiều phòng khám quảng bá vượt quá phạm vi được phép.

Thanh tra thường yêu cầu giải trình khi phát hiện:

Quảng cáo kỹ thuật chưa được cấp phép.

Nội dung không phù hợp với giấy phép hoạt động.

Quảng cáo trên Facebook, Website hoặc TikTok khác với hồ sơ pháp lý.

Sử dụng hình ảnh hoặc nội dung chưa đúng quy định.

Phòng khám cần chuẩn bị:

Hồ sơ xác nhận nội dung quảng cáo (nếu thuộc trường hợp phải có).

Mẫu quảng cáo đã phát hành.

Giấy phép hoạt động.

Danh mục kỹ thuật.

Tài liệu chứng minh nội dung quảng cáo.

Thuốc, vật tư và thiết bị y tế

Đây là nhóm nội dung liên quan trực tiếp đến an toàn người bệnh.

Thanh tra thường kiểm tra:

Danh mục thuốc.

Hồ sơ nhập xuất.

Hạn sử dụng.

Danh mục vật tư.

Hồ sơ thiết bị.

Nhật ký bảo trì.

Hồ sơ kiểm định.

Các trường hợp thường phải giải trình:

Thiết bị hết hạn kiểm định.

Thuốc chưa quản lý đúng quy định.

Thiếu hồ sơ bảo trì.

Không chứng minh được nguồn gốc vật tư.

Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn

Nội dung này phản ánh khả năng bảo đảm an toàn trong hoạt động khám chữa bệnh.

Đoàn thanh tra thường yêu cầu xuất trình:

Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.

Quy trình tiệt khuẩn.

Nhật ký vệ sinh.

Hồ sơ đào tạo nhân viên.

Biên bản kiểm tra nội bộ.

Nếu thực tế triển khai không thống nhất với quy trình đã ban hành, phòng khám sẽ phải giải trình nguyên nhân và biện pháp khắc phục.

Quản lý chất thải y tế

Việc quản lý chất thải y tế luôn là nội dung được kiểm tra song song với cơ sở vật chất.

Các tài liệu thường được yêu cầu:

Quy trình phân loại chất thải.

Hợp đồng thu gom, xử lý chất thải.

Chứng từ bàn giao.

Nhật ký quản lý chất thải.

Hồ sơ đào tạo nhân viên.

Những sai sót như phân loại không đúng, thiếu chứng từ hoặc lưu giữ không đúng quy định đều có thể dẫn đến yêu cầu giải trình.

“Case Study thực tế” – Những tình huống giải trình thường gặp

Trong thực tế, phần lớn các buổi làm việc với đoàn thanh tra đều phát sinh nội dung giải trình. Nhiều trường hợp không phải do vi phạm nghiêm trọng mà xuất phát từ việc hồ sơ chưa đầy đủ, cập nhật chậm hoặc thiếu sự thống nhất giữa giấy tờ và hoạt động thực tế.

Việc tham khảo các tình huống dưới đây sẽ giúp phòng khám chủ động hơn trong công tác chuẩn bị.

Thiếu hồ sơ của một bác sĩ mới tuyển

Tình huống

Phòng khám vừa tuyển thêm bác sĩ để mở rộng hoạt động. Bác sĩ đã trực tiếp khám chữa bệnh nhưng hồ sơ nhân sự chưa hoàn thiện.

Khi thanh tra, phòng khám không xuất trình được đầy đủ:

Hợp đồng lao động.

Quyết định phân công.

Hồ sơ năng lực.

Tài liệu liên quan đến giấy phép hành nghề.

Nội dung thường phải giải trình

Thời điểm bác sĩ bắt đầu làm việc.

Căn cứ bố trí bác sĩ khám chữa bệnh.

Lý do hồ sơ chưa hoàn thiện.

Biện pháp khắc phục.

Kinh nghiệm

Không nên để bác sĩ tham gia hoạt động chuyên môn khi hồ sơ nhân sự chưa được chuẩn bị đầy đủ và cập nhật vào hệ thống quản lý.

Quảng cáo vượt phạm vi chuyên môn được cấp phép

Tình huống

Website và Facebook của phòng khám quảng bá thêm các dịch vụ mới nhằm thu hút người bệnh.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với giấy phép hoạt động, một số kỹ thuật chưa được phê duyệt.

Nội dung thường phải giải trình

Căn cứ pháp lý của dịch vụ quảng cáo.

Thời điểm đăng tải.

Người chịu trách nhiệm nội dung.

Biện pháp xử lý sau khi phát hiện.

Kinh nghiệm

Nên rà soát toàn bộ nội dung quảng cáo định kỳ và đối chiếu với giấy phép hoạt động, danh mục kỹ thuật trước khi đăng tải.

Thiết bị chưa có hồ sơ kiểm định đầy đủ

Tình huống

Phòng khám đầu tư thêm nhiều thiết bị mới nhưng chưa lưu đầy đủ hồ sơ kiểm định, hiệu chuẩn hoặc bảo trì.

Nội dung thường phải giải trình

Nguồn gốc thiết bị.

Thời điểm đưa vào sử dụng.

Tình trạng kiểm định.

Kế hoạch hoàn thiện hồ sơ.

Kinh nghiệm

Mỗi thiết bị nên có một bộ hồ sơ riêng gồm:

Hóa đơn hoặc chứng từ mua sắm.

Biên bản bàn giao.

Hồ sơ kiểm định (nếu thuộc diện phải kiểm định).

Nhật ký bảo trì.

Lịch bảo dưỡng định kỳ.

Hồ sơ bệnh án ghi chép chưa đúng quy định

Tình huống

Qua kiểm tra ngẫu nhiên, đoàn thanh tra phát hiện một số hồ sơ bệnh án:

Thiếu chữ ký bác sĩ.

Ghi thiếu diễn biến điều trị.

Không thể hiện rõ chỉ định chuyên môn.

Thiếu phiếu theo dõi hoặc kết quả cận lâm sàng.

Nội dung thường phải giải trình

Nguyên nhân thiếu thông tin.

Người chịu trách nhiệm lập hồ sơ.

Quy trình kiểm tra nội bộ.

Biện pháp phòng ngừa tái diễn.

Kinh nghiệm

Phòng khám nên kiểm tra chéo hồ sơ bệnh án hằng tuần hoặc hằng tháng để phát hiện và khắc phục sai sót sớm.

Danh mục kỹ thuật chưa được cập nhật sau điều chỉnh

Tình huống

Phòng khám đã được phê duyệt bổ sung kỹ thuật mới nhưng danh mục kỹ thuật niêm yết tại cơ sở, hồ sơ quản lý và tài liệu nội bộ vẫn sử dụng phiên bản cũ.

Nội dung thường phải giải trình

Thời điểm được phê duyệt bổ sung.

Lý do chưa cập nhật đồng bộ.

Các tài liệu cần điều chỉnh.

Kế hoạch hoàn thiện hệ thống hồ sơ.

Kinh nghiệm

Sau mỗi lần điều chỉnh giấy phép hoặc danh mục kỹ thuật, phòng khám nên cập nhật đồng thời:

Danh mục kỹ thuật.

Quy trình chuyên môn.

Hồ sơ quản lý chất lượng.

Website và tài liệu quảng cáo.

Hồ sơ đào tạo nhân viên.

Kinh nghiệm tổng kết: Khi làm việc với đoàn thanh tra, nguyên tắc quan trọng nhất là giải trình dựa trên hồ sơ, tài liệu và chứng cứ. Mọi thông tin cung cấp cần thống nhất với giấy phép hoạt động, hồ sơ nhân sự, hồ sơ bệnh án và các tài liệu quản lý nội bộ. Một hệ thống hồ sơ được cập nhật thường xuyên sẽ giúp phòng khám không chỉ rút ngắn thời gian giải trình mà còn nâng cao khả năng chứng minh việc tuân thủ pháp luật trong mọi đợt kiểm tra.

“Kế hoạch khắc phục” – Sau kết luận thanh tra cần làm gì?

Nhiều phòng khám cho rằng cuộc thanh tra kết thúc khi đoàn kiểm tra rời đi hoặc khi nhận được kết luận thanh tra. Thực tế, giai đoạn sau thanh tra mới là thời điểm quyết định việc phòng khám có khắc phục triệt để các tồn tại hay tiếp tục đối mặt với rủi ro pháp lý trong tương lai.

Nếu không thực hiện đầy đủ các yêu cầu trong kết luận thanh tra hoặc chậm khắc phục, phòng khám có thể bị kiểm tra lại, áp dụng biện pháp xử lý bổ sung hoặc gặp khó khăn trong các đợt thanh tra tiếp theo.

Thay vì xem kết luận thanh tra là áp lực, chủ phòng khám nên coi đây là một bản “đánh giá sức khỏe pháp lý”, giúp nhận diện những điểm yếu trong hệ thống quản lý để cải thiện toàn diện.

Thực hiện đầy đủ các yêu cầu khắc phục

Ngay sau khi nhận kết luận thanh tra, phòng khám cần đọc kỹ từng nội dung và phân loại theo mức độ ưu tiên.

Nên lập kế hoạch thực hiện gồm:

Danh sách các tồn tại cần khắc phục.

Căn cứ pháp lý liên quan.

Công việc cần thực hiện.

Người chịu trách nhiệm.

Thời hạn hoàn thành.

Hồ sơ chứng minh kết quả khắc phục.

Đối với các nội dung liên quan đến:

Điều kiện hoạt động.

Nhân sự.

Danh mục kỹ thuật.

Trang thiết bị.

Hồ sơ pháp lý.

Hoạt động quảng cáo.

cần triển khai ngay để tránh kéo dài thời gian vi phạm.

Việc thực hiện đầy đủ và đúng trọng tâm sẽ giúp phòng khám chứng minh tinh thần hợp tác và nâng cao mức độ tuân thủ pháp luật.

Báo cáo kết quả thực hiện đúng thời hạn

Nhiều phòng khám đã khắc phục đầy đủ nhưng lại quên hoặc chậm gửi báo cáo theo yêu cầu của cơ quan quản lý.

Sau khi hoàn thành từng nội dung, cần:

Tổng hợp kết quả thực hiện.

Chuẩn bị tài liệu chứng minh.

Lập báo cáo theo yêu cầu.

Gửi đúng thời hạn.

Lưu lại biên nhận hoặc tài liệu xác nhận đã nộp.

Nếu có nội dung cần thêm thời gian để hoàn thành, nên chủ động trao đổi với cơ quan có thẩm quyền theo đúng quy định, thay vì để quá hạn mà không có phản hồi.

Việc báo cáo đầy đủ giúp cơ quan quản lý đánh giá đúng mức độ khắc phục và giảm nguy cơ phát sinh các biện pháp xử lý tiếp theo.

Điều chỉnh quy trình quản lý nội bộ

Khắc phục từng lỗi riêng lẻ chỉ giải quyết phần “ngọn”. Để tránh tái diễn, phòng khám cần xem xét lại nguyên nhân gốc và điều chỉnh quy trình quản lý.

Một số nội dung nên rà soát gồm:

Quy trình quản lý giấy phép.

Quy trình quản lý nhân sự.

Quy trình bổ sung danh mục kỹ thuật.

Quy trình kiểm soát quảng cáo.

Quy trình lưu trữ hồ sơ.

Quy trình tự kiểm tra nội bộ.

Việc chuẩn hóa quy trình sẽ giúp mọi bộ phận thực hiện thống nhất, giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm của từng cá nhân và hạn chế phát sinh sai sót trong tương lai.

Đào tạo lại nhân sự liên quan

Nhiều vi phạm xuất phát từ việc nhân viên chưa nắm rõ quy định hoặc chưa hiểu đúng quy trình làm việc.

Sau thanh tra, phòng khám nên tổ chức đào tạo hoặc phổ biến lại các nội dung liên quan như:

Quy định về hành nghề khám chữa bệnh.

Quản lý hồ sơ pháp lý.

Quy trình chuyên môn.

Quy định về quảng cáo.

Quản lý bệnh án.

Kiểm soát nhiễm khuẩn.

Quy trình phối hợp khi có đoàn thanh tra.

Ngoài việc cập nhật kiến thức, cần giải thích rõ những sai sót đã được chỉ ra trong kết luận thanh tra để toàn bộ nhân sự cùng rút kinh nghiệm.

Đào tạo định kỳ sẽ giúp nâng cao ý thức tuân thủ và xây dựng văn hóa làm việc chuyên nghiệp trong phòng khám.

Lưu trữ hồ sơ phục vụ các đợt kiểm tra tiếp theo

Toàn bộ tài liệu liên quan đến quá trình thanh tra cần được lưu giữ khoa học.

Bao gồm:

Quyết định thanh tra.

Biên bản làm việc.

Kết luận thanh tra.

Kế hoạch khắc phục.

Báo cáo kết quả thực hiện.

Hồ sơ chứng minh đã khắc phục.

Các văn bản trao đổi với cơ quan quản lý.

Việc lưu trữ đầy đủ sẽ giúp phòng khám:

Dễ dàng đối chiếu khi có kiểm tra lại.

Chứng minh đã thực hiện đúng yêu cầu.

Hạn chế phải chuẩn bị lại hồ sơ.

Hỗ trợ công tác quản lý lâu dài.

📌 Box kinh nghiệm

Biến kết luận thanh tra thành cơ hội hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng

Một cuộc thanh tra không chỉ nhằm phát hiện vi phạm mà còn giúp phòng khám nhìn thấy những điểm còn hạn chế trong công tác quản lý. Thay vì chỉ tập trung khắc phục từng lỗi riêng lẻ, hãy tận dụng kết quả thanh tra để rà soát toàn bộ hệ thống, chuẩn hóa quy trình nội bộ, nâng cao năng lực nhân sự và xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro lâu dài. Đây là cách giúp phòng khám phát triển bền vững và giảm đáng kể nguy cơ vi phạm trong tương lai.

“Lá chắn phòng ngừa” – Cách giảm nguy cơ bị xử phạt trong các lần thanh tra sau

Phòng khám chỉ thực sự an toàn khi công tác tuân thủ pháp luật trở thành một phần của hoạt động quản trị hằng ngày, thay vì chỉ được thực hiện khi có thông báo thanh tra.

Việc xây dựng một “lá chắn phòng ngừa” sẽ giúp cơ sở phát hiện sớm các rủi ro, xử lý kịp thời các tồn tại và duy trì đầy đủ điều kiện hoạt động theo quy định.

Kiểm tra định kỳ hồ sơ pháp lý

Ít nhất mỗi quý một lần, phòng khám nên rà soát toàn bộ hồ sơ pháp lý, bao gồm:

Giấy phép hoạt động.

Các quyết định điều chỉnh.

Hồ sơ môi trường.

Hồ sơ phòng cháy, chữa cháy.

Hồ sơ xử lý chất thải y tế.

Hồ sơ quản lý chất lượng.

Đồng thời kiểm tra:

Tính đầy đủ.

Hiệu lực của hồ sơ.

Sự thống nhất giữa giấy tờ và tình trạng hoạt động thực tế.

Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các nội dung cần gia hạn hoặc điều chỉnh.

Rà soát giấy phép hành nghề của nhân sự

Nhân sự luôn là một trong những nội dung được cơ quan quản lý kiểm tra kỹ.

Phòng khám cần:

Cập nhật danh sách người hành nghề.

Kiểm tra giấy phép hành nghề.

Theo dõi biến động nhân sự.

Rà soát quyết định phân công chuyên môn.

Chuẩn bị phương án thay thế đối với các vị trí quan trọng.

Việc quản lý tốt hồ sơ nhân sự sẽ giúp phòng khám tránh các vi phạm liên quan đến điều kiện hành nghề.

Kiểm tra tính hợp lệ của quảng cáo

Hoạt động quảng cáo cần được kiểm soát thường xuyên, không chỉ trước khi phát hành mà cả trong quá trình sử dụng.

Định kỳ nên kiểm tra:

Website.

Fanpage.

Google Ads.

TikTok.

YouTube.

Tài liệu quảng bá trực tiếp.

Đối chiếu toàn bộ nội dung với:

Phạm vi hoạt động chuyên môn.

Danh mục kỹ thuật.

Giấy phép hoạt động.

Quy định pháp luật về quảng cáo.

Nếu phát hiện nội dung không còn phù hợp, cần điều chỉnh hoặc gỡ bỏ ngay để hạn chế rủi ro.

Cập nhật danh mục kỹ thuật và quy trình chuyên môn

Mỗi khi phòng khám:

Đầu tư thiết bị mới.

Tuyển thêm bác sĩ.

Mở rộng chuyên khoa.

Triển khai kỹ thuật mới.

cần rà soát ngay:

Danh mục kỹ thuật đã được phê duyệt.

Điều kiện thực hiện kỹ thuật.

Quy trình chuyên môn.

Hồ sơ đào tạo nhân sự.

Việc cập nhật kịp thời sẽ giúp phòng khám triển khai dịch vụ mới đúng quy định và tránh các vi phạm về phạm vi hoạt động chuyên môn.

Xây dựng quy trình tự kiểm tra nội bộ hằng quý

Giải pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ bị xử phạt là không chờ đến khi có đoàn thanh tra mới kiểm tra hồ sơ.

Phòng khám nên xây dựng quy trình tự kiểm tra định kỳ hằng quý với các nội dung:

Kiểm tra giấy phép hoạt động.

Kiểm tra giấy phép hành nghề.

Kiểm tra hồ sơ nhân sự.

Kiểm tra danh mục kỹ thuật.

Kiểm tra thiết bị y tế.

Kiểm tra hồ sơ bệnh án.

Kiểm tra hoạt động quảng cáo.

Kiểm tra hệ thống quản lý chất lượng.

Kiểm tra việc thực hiện các kết luận thanh tra trước đó.

Sau mỗi lần kiểm tra cần:

Lập biên bản.

Ghi nhận tồn tại.

Xác định nguyên nhân.

Phân công người khắc phục.

Theo dõi kết quả thực hiện.

Một quy trình tự kiểm tra được duy trì đều đặn sẽ giúp phòng khám luôn ở trạng thái sẵn sàng trước mọi cuộc thanh tra, đồng thời tạo nền tảng quản trị pháp lý vững chắc, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và phát triển bền vững trong dài hạn.

“Bàn cân lựa chọn” – Tự giải trình hay thuê đơn vị tư vấn pháp lý?

Khi phòng khám bị thanh tra, việc giải trình không chỉ là cung cấp hồ sơ mà còn là quá trình chứng minh cơ sở đã tuân thủ quy định hoặc làm rõ những nội dung mà đoàn thanh tra yêu cầu. Nếu chuẩn bị không đầy đủ hoặc giải trình thiếu căn cứ, phòng khám có thể gặp nhiều bất lợi trong quá trình làm việc. Dưới đây là bảng so sánh giúp chủ phòng khám lựa chọn phương án phù hợp.

Tiêu chí Tự thực hiện Thuê đơn vị tư vấn
Chuẩn bị hồ sơ Tự rà soát giấy phép, hồ sơ nhân sự, bệnh án, thiết bị và các tài liệu liên quan. Nếu thiếu kinh nghiệm dễ bỏ sót hồ sơ quan trọng. Được kiểm tra toàn diện toàn bộ hồ sơ pháp lý, phát hiện sớm các thiếu sót và hướng dẫn bổ sung trước khi làm việc với đoàn thanh tra.
Đánh giá rủi ro Phụ thuộc vào hiểu biết và kinh nghiệm của người quản lý phòng khám nên khó nhận diện đầy đủ các nguy cơ pháp lý. Có chuyên gia phân tích từng nội dung thanh tra, đánh giá mức độ rủi ro và đề xuất phương án xử lý phù hợp.
Soạn văn bản giải trình Dễ thiếu căn cứ pháp lý, nội dung chưa đầy đủ hoặc trình bày chưa rõ ràng, làm giảm hiệu quả giải trình. Văn bản được xây dựng chặt chẽ, có căn cứ pháp luật, tài liệu chứng minh và lập luận phù hợp với từng nội dung cần giải trình.
Làm việc với đoàn thanh tra Có thể lúng túng khi phát sinh câu hỏi hoặc yêu cầu cung cấp thêm tài liệu, đặc biệt đối với các vấn đề chuyên môn hoặc pháp lý phức tạp. Được tư vấn phương án làm việc, hỗ trợ chuẩn bị tài liệu và hướng dẫn cách xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình thanh tra.
Nguy cơ phát sinh sai sót Cao hơn do thiếu kinh nghiệm, dễ bỏ sót hồ sơ hoặc đưa ra thông tin chưa thống nhất. Thấp hơn nhờ có chuyên gia đồng hành, giúp hạn chế sai sót và nâng cao tính chủ động trong suốt quá trình thanh tra.

Đối với các cuộc thanh tra có phạm vi rộng hoặc liên quan đến nhiều nội dung như giấy phép hoạt động, nhân sự, danh mục kỹ thuật, quảng cáo và quản lý chất lượng, việc có đơn vị tư vấn pháp lý hỗ trợ sẽ giúp phòng khám chuẩn bị bài bản hơn, giảm áp lực và hạn chế tối đa các rủi ro không đáng có.

“Kho giải đáp nhanh” – Câu hỏi thường gặp khi phòng khám bị thanh tra

Phòng khám có được từ chối làm việc với đoàn thanh tra không?

Khi đoàn thanh tra thực hiện nhiệm vụ theo đúng thẩm quyền và trình tự pháp luật, phòng khám có trách nhiệm phối hợp, cung cấp hồ sơ và tạo điều kiện để đoàn thực hiện công tác kiểm tra.

Nếu có vướng mắc về phạm vi, nội dung hoặc trình tự làm việc, phòng khám có quyền đề nghị đoàn thanh tra giải thích hoặc làm rõ, nhưng không nên tự ý từ chối làm việc khi không có căn cứ pháp lý phù hợp.

Nếu thiếu hồ sơ có được bổ sung sau không?

Trong quá trình thanh tra, nếu phát hiện thiếu một số tài liệu, đoàn thanh tra có thể yêu cầu phòng khám giải trình hoặc bổ sung theo quy định và theo yêu cầu cụ thể của từng vụ việc.

Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể bổ sung để khắc phục hoàn toàn hậu quả của vi phạm. Vì vậy, phòng khám nên chủ động rà soát và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ khi nhận được thông báo thanh tra hoặc duy trì hệ thống hồ sơ luôn sẵn sàng trong quá trình hoạt động.

Có bắt buộc giải trình bằng văn bản không?

Tùy theo nội dung thanh tra và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, phòng khám có thể phải thực hiện việc giải trình bằng văn bản.

Ngay cả khi không bắt buộc, việc chuẩn bị văn bản giải trình vẫn mang lại nhiều lợi ích vì giúp trình bày đầy đủ căn cứ pháp lý, sắp xếp thông tin logic và lưu lại tài liệu phục vụ cho quá trình làm việc sau này.

Sau thanh tra bao lâu sẽ có kết luận?

Thời gian ban hành kết luận thanh tra phụ thuộc vào tính chất, phạm vi và mức độ phức tạp của từng cuộc thanh tra cũng như trình tự giải quyết theo quy định pháp luật.

Trong thời gian chờ kết luận, phòng khám nên tiếp tục phối hợp với cơ quan thanh tra, cung cấp bổ sung tài liệu khi được yêu cầu và chủ động rà soát các nội dung còn tồn tại để sẵn sàng thực hiện việc khắc phục nếu cần.

Không đồng ý với kết luận thanh tra phải làm gì?

Nếu cho rằng kết luận thanh tra chưa phản ánh đúng thực tế hoặc ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình, phòng khám có quyền thực hiện các quyền theo quy định của pháp luật như khiếu nại hoặc kiến nghị theo đúng trình tự, thủ tục.

Khi thực hiện, phòng khám cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu chứng minh và lập luận rõ ràng để bảo vệ quan điểm của mình một cách khách quan và đúng quy định.

Phòng khám có được mời luật sư hoặc đơn vị tư vấn tham gia không?

Có. Phòng khám có thể nhờ luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp lý hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, xây dựng phương án giải trình và tư vấn các vấn đề pháp lý phát sinh.

Việc có chuyên gia đồng hành giúp người quản lý hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời nâng cao chất lượng chuẩn bị hồ sơ và giảm nguy cơ xảy ra sai sót trong quá trình làm việc với đoàn thanh tra.

Sau khi khắc phục có bị kiểm tra lại không?

Có thể. Sau khi phòng khám thực hiện các biện pháp khắc phục theo kết luận thanh tra, cơ quan quản lý có thể tiến hành kiểm tra việc thực hiện các yêu cầu đã được đặt ra hoặc thực hiện các cuộc kiểm tra định kỳ, đột xuất theo quy định.

Do đó, phòng khám nên coi việc khắc phục là cơ hội để hoàn thiện hệ thống quản lý thay vì chỉ xử lý tình huống trước mắt.

Làm thế nào để hạn chế bị thanh tra lặp lại?

Không có biện pháp nào bảo đảm phòng khám sẽ không được thanh tra trong tương lai. Tuy nhiên, việc duy trì hoạt động đúng quy định sẽ giúp giảm nguy cơ phát sinh các cuộc kiểm tra do vi phạm hoặc do phản ánh từ bên ngoài.

Một số giải pháp nên thực hiện thường xuyên gồm:

Rà soát hồ sơ pháp lý định kỳ.

Cập nhật kịp thời khi có thay đổi về nhân sự, địa điểm hoặc phạm vi chuyên môn.

Duy trì hệ thống quản lý chất lượng.

Kiểm tra định kỳ hồ sơ bệnh án, thiết bị y tế và danh mục kỹ thuật.

Kiểm soát chặt chẽ nội dung quảng cáo.

Đào tạo nhân sự về quy định pháp luật và quy trình chuyên môn.

Chủ động khắc phục ngay khi phát hiện thiếu sót.

Việc xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật không chỉ giúp phòng khám giảm thiểu rủi ro trong các đợt thanh tra mà còn nâng cao uy tín, chất lượng dịch vụ và tạo nền tảng phát triển bền vững.

Giải trình khi phòng khám bị thanh tra cần được thực hiện trên cơ sở hồ sơ đầy đủ, thông tin trung thực và sự phối hợp tích cực với cơ quan có thẩm quyền. Việc thường xuyên rà soát giấy phép, hồ sơ chuyên môn, nhân sự và quy trình hoạt động không chỉ giúp phòng khám chủ động trước các cuộc thanh tra mà còn góp phần duy trì hoạt động đúng quy định, nâng cao uy tín và bảo đảm chất lượng khám chữa bệnh lâu dài.