Hướng dẫn lập danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp cơ sở y tế sắp xếp các kỹ thuật theo từng nhóm máy và khả năng thực hiện. Việc đối chiếu danh mục với thiết bị thực tế là bước quan trọng.
Lập danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh – không nên bắt đầu từ danh sách tên kỹ thuật
Danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không phải là bảng tổng hợp tất cả những gì một chiếc máy có thể thực hiện theo catalogue của nhà sản xuất. Đây phải là danh sách phản ánh đúng những kỹ thuật mà cơ sở có đủ nhân sự, thiết bị, cơ sở vật chất và phạm vi chuyên môn để triển khai an toàn trên người bệnh.
Một máy CT có hàng chục chức năng phần mềm không có nghĩa cơ sở được đưa toàn bộ các kỹ thuật CT chuyên sâu vào danh mục. Tương tự, có máy siêu âm màu không có nghĩa người thực hiện đương nhiên đủ năng lực thực hiện siêu âm tim, siêu âm mạch máu, siêu âm thai chuyên sâu hoặc các kỹ thuật can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm.
Vì vậy, cách lập danh mục hiệu quả nhất là đi từ năng lực thực tế của cơ sở rồi mới đối chiếu tên kỹ thuật trong danh mục hiện hành.
Danh mục kỹ thuật phải đi từ năng lực thực tế của cơ sở
Trước khi chọn kỹ thuật, cần kiểm kê bốn nhóm dữ liệu:
Cơ sở đang có máy gì?
Máy có cấu hình và phần mềm nào?
Ai trực tiếp thực hiện và ai đọc kết quả?
Cơ sở đang được phép hoạt động trong phạm vi chuyên môn nào?
Sau đó mới đối chiếu từng kỹ thuật với nhu cầu người bệnh và danh mục kỹ thuật hiện hành.
Nếu một kỹ thuật chưa chứng minh được người thực hiện, thiết bị và điều kiện an toàn thì nên xếp vào nhóm dự kiến phát triển thay vì đưa ngay vào hồ sơ.
Vì sao cùng có máy chẩn đoán hình ảnh nhưng phạm vi kỹ thuật có thể khác nhau
Hai cơ sở cùng sử dụng một dòng máy CT 128 lát cắt vẫn có thể có danh mục khác nhau.
Một cơ sở chỉ thực hiện CT sọ não, ngực và bụng thường quy. Cơ sở khác có bác sĩ chuyên sâu, phần mềm dựng hình mạch, bơm tiêm điện, hệ thống cấp cứu và quy trình thuốc cản quang nên có khả năng triển khai thêm CT mạch máu hoặc các kỹ thuật chuyên sâu.
Như vậy, máy chỉ xác định một phần năng lực. Danh mục thực tế còn phụ thuộc người sử dụng, phần mềm, phụ kiện, quy trình và khả năng xử trí tình huống phát sinh.
Ba trục cần đối chiếu: nhân sự – thiết bị – phạm vi chuyên môn
Mỗi kỹ thuật nên được kiểm tra theo ba trục.
Trục thứ nhất là nhân sự: ai thực hiện, ai đọc và ký kết quả?
Trục thứ hai là thiết bị: máy, phần mềm, đầu dò, coil hoặc phụ kiện có đáp ứng hay không?
Trục thứ ba là phạm vi chuyên môn: cơ sở có được phép triển khai nhóm kỹ thuật đó hay chưa?
Chỉ khi ba trục cùng khớp mới nên đưa kỹ thuật vào danh mục chính thức.
Xác định mục tiêu sử dụng danh mục trước khi bắt đầu xây dựng
Danh mục có thể được lập để:
Xin giấy phép hoạt động ban đầu.
Bổ sung kỹ thuật mới.
Mở thêm máy CT, MRI hoặc siêu âm.
Rà soát danh mục đang được phép.
Chuẩn hóa kỹ thuật khi thay máy.
Mở rộng hoạt động chuyên khoa.
Mỗi mục tiêu sẽ dẫn đến phạm vi rà soát khác nhau. Do đó cần xác định mục tiêu trước khi bắt đầu.
Vẽ “bản đồ chẩn đoán hình ảnh” của cơ sở trước khi lập danh mục
Bản đồ chẩn đoán hình ảnh giúp nhìn toàn bộ hoạt động thay vì kiểm tra từng máy riêng lẻ.
Cơ sở đang có những hệ thống máy chẩn đoán hình ảnh nào
Có thể chia thành:
X-quang.
Siêu âm.
CT.
MRI.
Thiết bị chụp chuyên dụng khác.
Hệ thống phục vụ điện quang can thiệp nếu có.
Mỗi thiết bị nên ghi rõ hãng, model, cấu hình cơ bản, phần mềm, phụ kiện và tình trạng hoạt động.
Những nhóm người bệnh nào thường xuyên được chỉ định thực hiện kỹ thuật
Danh mục nên phản ánh cơ cấu người bệnh thực tế.
Ví dụ cơ sở chuyên cơ xương khớp sẽ sử dụng nhiều X-quang, MRI cột sống và cơ xương khớp.
Cơ sở tim mạch có nhu cầu cao về siêu âm tim, Doppler mạch hoặc CT mạch.
Cơ sở sản phụ khoa lại cần nhóm kỹ thuật siêu âm sản khoa phù hợp.
Xác định nhóm người bệnh giúp tránh đăng ký nhiều kỹ thuật gần như không sử dụng.
Phân biệt kỹ thuật đang triển khai và kỹ thuật dự kiến bổ sung
Nên tạo ba nhóm:
Đang thực hiện và đủ điều kiện.
Có nhu cầu bổ sung trong thời gian gần.
Nằm trong kế hoạch phát triển dài hạn.
Không nên trộn ba nhóm thành một danh mục rồi đăng ký đồng loạt.
Nhận diện kỹ thuật thường quy, chuyên sâu và kỹ thuật cần phối hợp liên khoa
Kỹ thuật thường quy thường có điều kiện đơn giản hơn.
Kỹ thuật chuyên sâu có thể cần phần mềm, bác sĩ có năng lực chuyên biệt, thuốc cản quang hoặc theo dõi nâng cao.
Kỹ thuật can thiệp lại có thể cần phối hợp gây mê hồi sức, phẫu thuật, xét nghiệm và hồi sức cấp cứu.
Việc phân nhóm ngay từ đầu giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Xác định giới hạn năng lực để tránh xây dựng danh mục quá rộng
Một danh mục tốt phải thể hiện cả những gì cơ sở chưa làm được.
Nếu hiện tại chưa có bác sĩ đọc MRI chuyên sâu, chưa có coil phù hợp hoặc chưa có bơm tiêm điện thì nhóm kỹ thuật tương ứng nên được tạm loại.
Chia danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thành các “cụm năng lực”
Chia theo phương tiện là cách dễ kiểm tra nhất.
Nhóm kỹ thuật X-quang
Có thể phân tiếp theo:
X-quang ngực.
X-quang xương khớp.
X-quang sọ mặt.
X-quang cột sống.
X-quang bụng.
Các kỹ thuật đặc biệt hoặc có sử dụng thuốc cản quang.
Nhóm kỹ thuật siêu âm
Có thể chia:
Siêu âm bụng.
Siêu âm tiết niệu.
Siêu âm tuyến giáp.
Siêu âm tuyến vú.
Siêu âm tim.
Siêu âm Doppler mạch.
Siêu âm sản phụ khoa.
Siêu âm phần mềm.
Các kỹ thuật chuyên sâu hoặc can thiệp dưới hướng dẫn siêu âm.
Nhóm kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính
Nhóm CT có thể được chia theo vùng giải phẫu và theo phương pháp thực hiện:
Không tiêm thuốc.
Có tiêm thuốc.
Dựng hình.
Khảo sát mạch máu.
Các kỹ thuật chuyên sâu.
Nhóm kỹ thuật cộng hưởng từ
MRI cần phân rõ:
Não.
Cột sống.
Cơ xương khớp.
Ổ bụng.
Vùng chậu.
Mạch máu.
Kỹ thuật có sử dụng thuốc đối quang.
Kỹ thuật có chuỗi xung hoặc phần mềm chuyên biệt.
Nhóm kỹ thuật can thiệp và các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu khác
Không nên đặt nhóm này chung với kỹ thuật thường quy.
Can thiệp dưới hướng dẫn hình ảnh có mức độ rủi ro và yêu cầu nhân lực, vô khuẩn, thuốc, phương tiện cấp cứu khác với một kỹ thuật chụp chẩn đoán thông thường.
Xây dựng nhóm kỹ thuật X-quang từ thường quy đến chuyên biệt
X-quang thường là nhóm cơ bản nhưng vẫn không nên lập danh mục theo cách “máy chụp được gì thì đăng ký hết”.
Phân loại kỹ thuật X-quang theo vùng giải phẫu
Có thể chia theo:
Ngực.
Bụng.
Sọ mặt.
Cột sống.
Chi trên.
Chi dưới.
Khớp.
Răng hàm mặt nếu thuộc mô hình.
Mỗi vùng có thể có nhiều tư thế hoặc kỹ thuật đặc thù.
Nhóm kỹ thuật X-quang phục vụ cấp cứu và chấn thương
Nếu cơ sở có cấp cứu hoặc ngoại khoa, cần rà soát nhóm kỹ thuật phục vụ:
Chấn thương xương.
Chấn thương ngực.
Chấn thương cột sống.
Nghi ngờ dị vật.
Các tình trạng cấp tính khác.
Khả năng chụp ngoài giờ hoặc tại giường nếu có cũng phải gắn với nhân sự và thiết bị phù hợp.
Các kỹ thuật cần tư thế chụp hoặc quy trình thực hiện đặc thù
Một số kỹ thuật cần bàn chụp, giá đỡ, tư thế đặc biệt hoặc khả năng phối hợp tốt của người bệnh.
Không nên chỉ nhìn tên máy mà bỏ qua phụ kiện và điều kiện thực hiện.
Kỹ thuật có sử dụng thuốc cản quang cần được rà soát riêng
Khi sử dụng thuốc cản quang, danh mục không chỉ liên quan đến thiết bị chụp.
Cơ sở phải kiểm tra thêm:
Chỉ định.
Chống chỉ định.
Đường dùng thuốc.
Theo dõi người bệnh.
Thuốc cấp cứu.
Phương tiện cấp cứu.
Nhân sự xử trí phản ứng bất lợi.
Đối chiếu khả năng của hệ thống máy trước khi đưa kỹ thuật vào danh mục
Cần kiểm tra:
Công suất máy.
Bộ thu nhận ảnh.
Phần mềm.
Bàn chụp.
Phụ kiện.
Khả năng lưu trữ và xử lý hình ảnh.
Nếu máy không hỗ trợ kỹ thuật thì không nên đưa kỹ thuật vào hồ sơ chỉ dựa vào tên chung “X-quang kỹ thuật số”.
Lập danh mục kỹ thuật siêu âm theo cơ quan thay vì liệt kê rời rạc
Siêu âm có số lượng kỹ thuật rất lớn. Cách chia theo cơ quan và hệ thống sẽ dễ quản lý hơn.
Nhóm siêu âm ổ bụng và hệ tiết niệu
Có thể rà soát các kỹ thuật liên quan gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang và các cơ quan ổ bụng khác.
Nên xác định rõ siêu âm thông thường hay Doppler.
Nhóm siêu âm tuyến giáp, tuyến vú và phần mềm
Nhóm này phụ thuộc nhiều vào đầu dò tần số cao và kỹ năng người thực hiện.
Không nên đưa vào danh mục nếu máy không có đầu dò phù hợp hoặc người thực hiện chưa có năng lực tương ứng.
Nhóm siêu âm tim và mạch máu
Đây là nhóm cần rà soát riêng.
Siêu âm tim và Doppler mạch không nên được suy ra từ việc cơ sở có máy siêu âm màu.
Cần kiểm tra đầu dò, phần mềm và người thực hiện.
Nhóm siêu âm sản khoa và phụ khoa nếu thuộc phạm vi hoạt động
Chỉ nên đưa vào khi cơ sở có phạm vi chuyên môn và nhân sự phù hợp.
Không nên đăng ký nhóm này đơn thuần vì máy có đầu dò sản khoa.
Các kỹ thuật siêu âm chuyên sâu cần nhân sự có năng lực tương ứng
Kỹ thuật càng chuyên sâu thì việc chứng minh năng lực người thực hiện càng quan trọng.
Một bác sĩ thực hiện tốt siêu âm bụng thông thường không mặc nhiên đủ năng lực triển khai mọi kỹ thuật siêu âm chuyên sâu.
Xây dựng danh mục kỹ thuật CT theo cấu hình máy và khả năng xử lý hình ảnh
CT là nhóm điển hình cho nguyên tắc “cùng một máy nhưng không cùng một danh mục”.
Phân nhóm CT sọ não, ngực, bụng và các vùng giải phẫu khác
Trước tiên nên xây nhóm thường quy theo vùng giải phẫu.
Sau đó mới bổ sung các kỹ thuật nâng cao.
CT không tiêm thuốc và CT có tiêm thuốc cản quang
Hai nhóm này cần được tách riêng vì điều kiện thực hiện khác nhau.
CT có tiêm thuốc đòi hỏi thêm thuốc cản quang, đường truyền, khả năng theo dõi, bơm tiêm nếu kỹ thuật yêu cầu và phương án xử trí phản ứng.
Các kỹ thuật dựng hình và tái tạo hình ảnh
Khả năng dựng hình phụ thuộc workstation và phần mềm.
Không nên đăng ký kỹ thuật dựng hình chỉ vì dữ liệu CT có thể được lưu trên máy.
Cần xác định thực tế hệ thống có chức năng xử lý tương ứng hay không.
Kỹ thuật CT mạch máu và khảo sát chuyên sâu
CT mạch thường đòi hỏi:
Phần mềm phù hợp.
Kỹ thuật tiêm thuốc.
Bơm tiêm điện.
Thời điểm chụp chính xác.
Bác sĩ có năng lực đọc kết quả.
Khả năng xử trí phản ứng thuốc.
Đây nên là nhóm kiểm soát riêng.
Những kỹ thuật chưa nên đưa vào nếu cấu hình máy chưa đáp ứng
Nếu thiếu phần mềm, tốc độ máy không phù hợp hoặc không có phụ kiện cần thiết thì nên để kỹ thuật vào kế hoạch phát triển.
Không nên xây danh mục dựa trên cấu hình “có thể nâng cấp trong tương lai”.
Lập danh mục kỹ thuật MRI theo mức độ từ cơ bản đến chuyên sâu
MRI phụ thuộc mạnh vào cấu hình máy, coil, chuỗi xung và phần mềm.
Nhóm MRI sọ não và cột sống
Đây thường là nhóm kỹ thuật cơ bản được triển khai trước.
Tuy nhiên vẫn cần kiểm tra coil, chuỗi xung và năng lực đọc phim.
Nhóm MRI cơ xương khớp và phần mềm
MRI khớp vai, gối, cổ tay hoặc các vùng nhỏ có thể cần coil chuyên dụng.
Không có coil phù hợp thì chất lượng hình ảnh có thể không đáp ứng kỹ thuật mong muốn.
MRI ổ bụng, vùng chậu và các cơ quan chuyên biệt
Nhóm này thường phức tạp hơn do chuyển động hô hấp và yêu cầu chuỗi xung phù hợp.
Cần rà soát kỹ cấu hình trước khi đăng ký.
MRI có sử dụng thuốc đối quang
Đây là nhóm cần kiểm soát riêng giống CT có thuốc cản quang.
Cơ sở phải chuẩn bị khả năng đánh giá người bệnh, sử dụng thuốc và xử trí phản ứng bất lợi.
Kỹ thuật MRI chuyên sâu cần phần mềm và nhân sự phù hợp
MRI mạch, khuếch tán, tưới máu hoặc các khảo sát chuyên sâu không thể suy ra đơn giản từ việc cơ sở có máy MRI.
Phần mềm và năng lực người đọc phải được kiểm tra tương ứng.
“Một máy không đồng nghĩa với mọi kỹ thuật” – điểm cần kiểm tra trước khi đăng ký
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi xây danh mục.
Cấu hình thiết bị quyết định giới hạn kỹ thuật có thể thực hiện
Cùng tên “CT” nhưng số lát cắt, tốc độ quay, đầu bóng, trường nhìn và khả năng xử lý có thể khác nhau.
MRI cũng khác nhau về từ lực, gradient và khả năng sử dụng chuỗi xung.
Danh mục phải dựa trên cấu hình thật.
Phần mềm xử lý hình ảnh ảnh hưởng đến phạm vi kỹ thuật chuyên sâu
Nhiều kỹ thuật chỉ có thể hoàn chỉnh khi có phần mềm tái tạo hoặc phân tích tương ứng.
Không nên mặc định phần mềm cơ bản có thể thay thế module chuyên sâu.
Coil, đầu dò và phụ kiện chuyên dụng phải phù hợp từng kỹ thuật
Đối với MRI, coil là yếu tố quan trọng.
Đối với siêu âm, đầu dò quyết định nhiều loại khảo sát.
Đối với X-quang và CT, các phụ kiện, injector hoặc bàn chuyên dụng cũng có thể ảnh hưởng khả năng triển khai.
Thiết bị cấp cứu đi kèm cần được tính đến với kỹ thuật có nguy cơ
Những kỹ thuật sử dụng thuốc cản quang hoặc can thiệp phải gắn với phương tiện cấp cứu.
Danh mục kỹ thuật không nên tách riêng khỏi hệ thống an toàn.
Bảo trì và kiểm định thiết bị phải gắn với khả năng duy trì danh mục
Một kỹ thuật chỉ có thể duy trì khi máy hoạt động ổn định.
Cơ sở phải quản lý hồ sơ bảo trì, sửa chữa, kiểm tra chất lượng và các yêu cầu kiểm định áp dụng cho thiết bị tương ứng.
Kỹ thuật X-quang kỹ thuật so: đăng ký thế nào cho đúng? ➜Kỹ thuật siêu âm: đăng ký thế nào cho đúng? ➜Kỹ thuật chụp CT: đăng ký thế nào cho đúng? ➜Lập danh mục chấn thương chỉnh hình: cần lưu ý gì? ➜
Đối chiếu nhân sự với từng kỹ thuật thay vì chỉ kiểm tra số lượng bác sĩ
Có đủ số bác sĩ chưa chắc đủ năng lực danh mục.
Xác định người chịu trách nhiệm chuyên môn của từng nhóm kỹ thuật
Nên xác định người phụ trách nhóm:
X-quang.
Siêu âm.
CT.
MRI.
Can thiệp nếu có.
Điều này giúp quy trách nhiệm rõ khi danh mục lớn.
Phân biệt vai trò bác sĩ và kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh
Kỹ thuật viên có vai trò vận hành thiết bị, chuẩn bị và thực hiện các thao tác phù hợp phạm vi công việc.
Bác sĩ thực hiện đánh giá chuyên môn, lựa chọn kỹ thuật trong phạm vi trách nhiệm và đọc kết quả theo quy định.
Không nên lấy một vị trí thay thế hoàn toàn cho vị trí còn lại.
Đối chiếu kỹ thuật chuyên sâu với năng lực người thực hiện
Kỹ thuật chuyên sâu cần được kiểm tra theo người.
Ví dụ cùng là bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhưng kinh nghiệm về MRI tim hoặc điện quang can thiệp có thể rất khác nhau.
Kiểm tra khả năng bố trí nhân sự theo thời gian hoạt động thực tế
Nếu cơ sở hoạt động CT 24/7 thì nhân lực cũng phải đáp ứng lịch trực.
Không thể xây danh mục cấp cứu 24 giờ nhưng chỉ có nhân sự giờ hành chính.
Tránh đưa kỹ thuật vào danh mục khi chưa có người đủ năng lực triển khai
Nếu đang tuyển bác sĩ hoặc chuẩn bị đào tạo thì nên đưa kỹ thuật vào kế hoạch bổ sung.
Không nên dùng nhân sự “dự kiến” để mở rộng danh mục hiện tại.
Lập ma trận “kỹ thuật – máy – người” để phát hiện khoảng trống trong danh mục
Ma trận là công cụ rất hiệu quả.
Cột kỹ thuật dự kiến thực hiện
Ghi tên và mã kỹ thuật theo danh mục hiện hành.
Không dùng tên thương mại.
Cột thiết bị và cấu hình cần sử dụng
Ghi:
Tên máy.
Model.
Cấu hình.
Phần mềm.
Phụ kiện.
Cột nhân sự trực tiếp thực hiện và đọc kết quả
Nên tách người vận hành và người chịu trách nhiệm chuyên môn khi cần.
Cột điều kiện hỗ trợ và an toàn cần có
Có thể gồm:
Thuốc cản quang.
Bơm tiêm điện.
Oxy.
Monitor.
Thuốc cấp cứu.
Bộ chống sốc.
Kiểm soát nhiễm khuẩn.
Phương án vận chuyển cấp cứu.
Cột kết luận: đủ điều kiện, cần bổ sung hoặc chưa nên đăng ký
Dùng ba trạng thái giúp ra quyết định nhanh:
Đủ điều kiện.
Thiếu một số nội dung có thể bổ sung.
Chưa nên đăng ký.
Những kỹ thuật có sử dụng thuốc cản quang cần được tách thành nhóm kiểm soát riêng
Đây là nhóm cần chú ý đặc biệt.
Phân biệt kỹ thuật không sử dụng và có sử dụng thuốc cản quang
Hai kỹ thuật chụp cùng một vùng giải phẫu nhưng có và không có thuốc có thể yêu cầu điều kiện khác nhau.
Không nên coi đây chỉ là một biến thể nhỏ.
Điều kiện theo dõi người bệnh trước, trong và sau khi thực hiện
Trước khi sử dụng thuốc cần đánh giá các yếu tố nguy cơ phù hợp.
Trong quá trình thực hiện phải có khả năng theo dõi người bệnh.
Sau khi thực hiện cần có phương án theo dõi và xử trí khi xuất hiện phản ứng.
Chuẩn bị phương tiện xử trí phản ứng bất lợi và tình huống cấp cứu
Phải xác định rõ:
Thuốc cấp cứu ở đâu.
Ai xử trí.
Oxy ở đâu.
Phương tiện hồi sức ở đâu.
Cách gọi hỗ trợ.
Cách chuyển người bệnh nếu cần.
Kiểm soát thuốc, vật tư và hồ sơ liên quan
Thuốc cản quang cần được quản lý về nguồn gốc, điều kiện bảo quản và hạn dùng.
Việc sử dụng cần được ghi nhận trong hồ sơ người bệnh theo quy trình của cơ sở.
Phân công trách nhiệm giữa khoa chẩn đoán hình ảnh và bộ phận hỗ trợ
Không nên để trách nhiệm cấp cứu “mặc định thuộc khoa khác”.
Cần quy định rõ khi có phản vệ hoặc biến cố thì ai là người xử trí ban đầu, ai hỗ trợ và ai quyết định chuyển người bệnh.
Lập danh mục theo hành trình của người bệnh để tránh bỏ sót kỹ thuật hỗ trợ
Danh mục chỉ nhìn theo tên máy có thể bỏ sót nhiều bước hỗ trợ quan trọng.
Tiếp nhận chỉ định và kiểm tra thông tin người bệnh
Cần kiểm tra:
Đúng người bệnh.
Đúng vùng khảo sát.
Đúng chỉ định.
Có thai hoặc nguy cơ thai nếu liên quan bức xạ.
Tiền sử dị ứng hoặc yếu tố nguy cơ nếu dùng thuốc.
Chuẩn bị người bệnh trước khi thực hiện kỹ thuật
Có kỹ thuật cần nhịn ăn, tiêm thuốc, đặt đường truyền hoặc chuẩn bị khác.
Các bước này phải được thể hiện trong quy trình.
Thực hiện chụp, siêu âm hoặc khảo sát hình ảnh
Đây là phần kỹ thuật chính nhưng phải được thực hiện đúng chỉ định và thông số phù hợp.
Xử lý, lưu trữ và đọc hình ảnh
Hoạt động chẩn đoán hình ảnh không kết thúc khi máy chụp xong.
Cần có hệ thống xử lý ảnh, lưu trữ và quy trình đọc kết quả.
Trả kết quả và phối hợp xử trí khi phát hiện bất thường cấp tính
Nếu phát hiện xuất huyết nội sọ, tràn khí màng phổi, tắc mạch hoặc bất thường cấp cứu khác, phải có cơ chế thông báo nhanh cho bác sĩ điều trị.
Đây là một phần quan trọng của an toàn người bệnh.
Phân định kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật can thiệp hình ảnh
Không nên sử dụng cùng một chuẩn điều kiện cho hai nhóm này.
Khi nào kỹ thuật chỉ nhằm mục đích chẩn đoán
Các kỹ thuật chụp hoặc siêu âm thuần túy nhằm thu nhận hình ảnh và đưa ra chẩn đoán thường thuộc nhóm chẩn đoán.
Những thủ thuật có hướng dẫn của siêu âm, CT hoặc hệ thống hình ảnh
Khi hình ảnh được dùng để hướng dẫn chọc kim, sinh thiết, dẫn lưu hoặc can thiệp khác thì bản chất kỹ thuật đã khác.
Không nên chỉ gọi chung là “siêu âm” hoặc “CT”.
Kỹ thuật can thiệp cần thêm những điều kiện gì so với kỹ thuật chẩn đoán
Thông thường phải kiểm tra thêm:
Vô khuẩn.
Dụng cụ can thiệp.
Thuốc.
Theo dõi.
Nhân sự hỗ trợ.
Xử trí chảy máu.
Cấp cứu.
Hồi tỉnh nếu có sử dụng an thần hoặc gây mê.
Đánh giá nhân lực và phương tiện cấp cứu trước khi đưa vào danh mục
Một bác sĩ đọc CT thông thường không mặc nhiên đủ năng lực thực hiện can thiệp dưới hướng dẫn CT.
Cần kiểm tra riêng năng lực can thiệp.
Không nên “gộp chung” kỹ thuật can thiệp với kỹ thuật hình ảnh thường quy
Quyết định 622/QĐ-BYT ngày 11/03/2026 hiện là tài liệu chuyên môn hướng dẫn 322 quy trình kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thuộc chương Điện quang – Tập 1 và thay thế Quyết định 2775/QĐ-BYT năm 2025. Khi xây quy trình cụ thể cần đối chiếu đúng tài liệu hiện hành, tránh tiếp tục viện dẫn quy trình đã bị thay thế.
Chuẩn hóa tên kỹ thuật trước khi hoàn thiện danh mục
Tên kỹ thuật cần được rà soát trước khi chốt hồ sơ.
Tránh sử dụng tên kỹ thuật nội bộ của từng cơ sở
Các tên như “CT tổng quát”, “MRI full”, “siêu âm màu nâng cao” có thể thuận tiện trong vận hành hoặc marketing nhưng không đủ chính xác cho danh mục chuyên môn.
Thống nhất cách gọi theo vùng giải phẫu và phương thức thực hiện
Tên kỹ thuật nên thể hiện đúng vùng khảo sát và phương thức nếu danh mục yêu cầu.
Đặc biệt phải phân biệt có thuốc và không thuốc khi là hai kỹ thuật khác nhau.
Phân biệt kỹ thuật cơ bản với biến thể hoặc kỹ thuật chuyên sâu
Một kỹ thuật chuyên sâu có thể có tên gần giống kỹ thuật cơ bản nhưng yêu cầu điều kiện khác.
Không nên gộp chỉ vì cùng một vùng giải phẫu.
Loại bỏ kỹ thuật trùng tên hoặc mô tả khác nhau nhưng cùng bản chất
Khi tổng hợp từ nhiều nguồn rất dễ lặp kỹ thuật.
Nên dùng mã kỹ thuật để dò trùng.
Kiểm tra sự thống nhất giữa danh mục, quy trình chuyên môn và hồ sơ thực tế
Tên trên ba tài liệu phải thống nhất:
Danh mục kỹ thuật.
Quy trình thực hiện.
Bảng nhân sự – thiết bị.
Nếu tên khác nhau thì cần chuẩn hóa trước khi nộp.
Quy trình lập danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh từ bản nháp đến bản hoàn chỉnh
Bước 1 – kiểm kê toàn bộ máy móc và kỹ thuật đang thực hiện
Không bắt đầu từ văn bản.
Bắt đầu từ thực tế.
Lập bảng từng máy và kỹ thuật hiện đang làm.
Bước 2 – phân nhóm kỹ thuật theo từng phương tiện chẩn đoán hình ảnh
Chia thành:
X-quang.
Siêu âm.
CT.
MRI.
Can thiệp.
Nhóm khác nếu có.
Bước 3 – đối chiếu kỹ thuật với nhân sự và cấu hình thiết bị
Với mỗi kỹ thuật trả lời:
Ai thực hiện?
Máy nào thực hiện?
Máy có cấu hình gì?
Ai đọc kết quả?
Điều kiện hỗ trợ nào cần có?
Bước 4 – loại bỏ kỹ thuật chưa đáp ứng điều kiện và chuẩn hóa tên gọi
Những kỹ thuật chưa đủ điều kiện chuyển sang danh sách phát triển.
Danh mục còn lại được đối chiếu tên và mã theo hệ thống hiện hành.
Từ ngày 01/07/2026, việc đối chiếu được thực hiện theo Phụ lục 02 Thông tư 23/2024/TT-BYT. Tuy nhiên Công văn 1104/KCB-NV ngày 15/06/2026 xác nhận Phụ lục này còn một số kỹ thuật thiếu và hơn 1.000 kỹ thuật có mã liên kết chưa chính xác, nên nếu gặp trường hợp không khớp cần kiểm tra hướng dẫn của cơ quan quản lý thay vì tự suy đoán.
Bước 5 – rà soát danh mục trước khi trình phê duyệt hoặc đăng ký
Thực hiện kiểm tra cuối cùng theo ma trận:
Kỹ thuật.
Mã.
Người.
Máy.
Phòng.
Điều kiện an toàn.
Quy trình.
Tình trạng đáp ứng.
Chỉ những kỹ thuật đã “xanh” toàn bộ mới nên được đưa vào bản chốt.
Những lỗi thường gặp khi lập danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Sao chép nguyên danh mục của cơ sở khác mà không kiểm tra thiết bị
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Cơ sở khác có thể sử dụng máy cấu hình cao hơn hoặc có phần mềm mà cơ sở hiện tại không có.
Có máy nhưng chưa đủ phần mềm, phụ kiện hoặc nhân sự để thực hiện
Một máy hiện đại không thay thế được coil, đầu dò, workstation hoặc năng lực bác sĩ.
Đăng ký cả kỹ thuật chuyên sâu nhưng thực tế chỉ triển khai kỹ thuật cơ bản
Điều này tạo ra khoảng cách lớn giữa hồ sơ và hoạt động thực tế.
Danh mục càng dài thì trách nhiệm chứng minh điều kiện càng lớn.
Nhầm lẫn giữa tên kỹ thuật chẩn đoán và kỹ thuật can thiệp
Một kỹ thuật sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm không phải là “siêu âm thông thường”.
Một thủ thuật dẫn lưu dưới hướng dẫn CT cũng không chỉ là “CT”.
Phải phân nhóm đúng bản chất chuyên môn.
Danh mục không được cập nhật khi thay máy hoặc mở rộng phạm vi chuyên môn
Thay máy mới có thể mở rộng hoặc làm thay đổi khả năng kỹ thuật.
Ngược lại, tháo một máy hoặc mất phần mềm cũng có thể làm cơ sở không còn đủ điều kiện triển khai một số kỹ thuật.
Danh mục nên được rà soát sau mọi thay đổi lớn.
Checklist cuối cùng trước khi chốt danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh
Mỗi kỹ thuật đã xác định rõ thiết bị thực hiện chưa?
Không chấp nhận câu trả lời chung “máy CT” hoặc “máy MRI”.
Cần biết máy cụ thể, cấu hình và phụ kiện liên quan.
Nhân sự có đáp ứng đúng từng nhóm kỹ thuật không?
Kiểm tra:
Người vận hành.
Người đọc kết quả.
Người thực hiện kỹ thuật chuyên sâu.
Người hỗ trợ khi có thuốc hoặc can thiệp.
Lịch làm việc thực tế.
Các kỹ thuật dùng thuốc cản quang đã có điều kiện an toàn phù hợp chưa?
Phải kiểm tra:
Thuốc.
Bơm tiêm nếu cần.
Đường truyền.
Theo dõi.
Phương tiện cấp cứu.
Nhân sự xử trí.
Quy trình phản ứng bất lợi.
Tên kỹ thuật đã thống nhất và tránh trùng lặp chưa?
Tên cần được đối chiếu với danh mục hiện hành, đồng thời kiểm tra mã và loại bỏ các dòng trùng.
Không nên tự tạo mã khi gặp khoảng trống trong Phụ lục 02; Công văn 1104/KCB-NV năm 2026 đã xác nhận hệ thống mã liên kết vẫn còn các trường hợp cần tiếp tục hiệu chỉnh.
Danh mục có phản ánh đúng năng lực hiện tại và kế hoạch phát triển của cơ sở không?
Bước cuối cùng nên chia danh mục thành hai phần nội bộ:
Danh mục đủ điều kiện triển khai ngay.
Danh mục phát triển trong tương lai.
Lập danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không phải là quá trình đếm xem máy có bao nhiêu chức năng, mà là quá trình chứng minh từng kỹ thuật có máy phù hợp, có người đủ năng lực và có điều kiện an toàn để thực hiện. Một danh mục được xây từ thực tế sẽ dễ thẩm định và dễ vận hành hơn nhiều so với danh mục sao chép từ cơ sở khác.
Nguyên tắc kiểm tra đơn giản nhất là “mỗi kỹ thuật phải tìm được máy, tìm được người và tìm được điều kiện an toàn tương ứng”. Nếu một trong ba yếu tố chưa rõ thì kỹ thuật đó nên được tiếp tục hoàn thiện trước khi đưa vào danh mục chính thức.
Hướng dẫn lập danh mục kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp cơ sở chủ động xác định phạm vi chuyên môn có căn cứ. Danh mục rõ ràng sẽ thuận lợi cho việc đăng ký và tổ chức triển khai kỹ thuật.
Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh
Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.
Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.
