Quy định về bảng giá dịch vụ khám chữa bệnh mới nhất cho phòng khám

Quy định về bảng giá dịch vụ khám chữa bệnh là căn cứ để các phòng khám xây dựng và công khai mức thu đối với từng dịch vụ y tế theo đúng quy định của pháp luật. Việc niêm yết đầy đủ, rõ ràng và áp dụng thống nhất bảng giá không chỉ giúp người bệnh dễ dàng tiếp cận thông tin mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch trong hoạt động khám chữa bệnh. Thực hiện đúng các quy định về bảng giá cũng giúp phòng khám hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

“Tấm bản đồ chi phí” – Vì sao bảng giá là hồ sơ pháp lý quan trọng của phòng khám?

Bảng giá dịch vụ khám chữa bệnh thường được nhìn nhận như một tài liệu phục vụ hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, đối với phòng khám, đây còn là một phần quan trọng trong hệ thống hồ sơ quản lý pháp lý, tài chính và vận hành. Bảng giá cho biết cơ sở đang cung cấp dịch vụ gì, thu tiền theo căn cứ nào, mức thu có thống nhất với hóa đơn hay không và người bệnh đã được thông báo đầy đủ trước khi sử dụng dịch vụ chưa.

Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, cơ sở khám chữa bệnh tư nhân được quyền quyết định giá nhưng phải thực hiện kê khai và niêm yết công khai giá dịch vụ. Cơ sở khám chữa bệnh đồng thời có trách nhiệm niêm yết giá dịch vụ khám chữa bệnh, giá dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ theo yêu cầu tại cơ sở và trên hệ thống thông tin quản lý hoạt động khám chữa bệnh theo quy định.

Bảng giá không chỉ là công cụ thông báo chi phí cho người bệnh

Một bảng giá đúng nghĩa không chỉ liệt kê tên dịch vụ và số tiền phải trả. Tài liệu này phải giúp người bệnh hiểu được mình đang sử dụng dịch vụ nào, đơn vị tính ra sao, mức giá đã bao gồm những khoản gì và có thể phát sinh thêm khoản nào trong quá trình khám, chẩn đoán hoặc điều trị.

Về mặt quản lý, bảng giá còn là căn cứ để phòng khám:

Cấu hình mức thu trên phần mềm quản lý.

Lập phiếu thu và hóa đơn điện tử.

Kiểm soát hoạt động thu tiền tại quầy.

Đối chiếu doanh thu giữa bộ phận chuyên môn, thu ngân và kế toán.

Giải trình khi người bệnh khiếu nại về chi phí.

Cung cấp hồ sơ khi cơ quan quản lý kiểm tra hoạt động.

Một bảng giá chỉ ghi chung chung như “gói khám”, “dịch vụ điều trị” hoặc “chi phí thủ thuật” nhưng không giải thích phạm vi dịch vụ có thể khiến người bệnh hiểu nhầm. Đây cũng là nguyên nhân dẫn đến tình trạng mức giá quảng cáo, mức giá tư vấn và số tiền thực tế trên hóa đơn không thống nhất.

Mối liên hệ giữa bảng giá, quyền của người bệnh và trách nhiệm của phòng khám

Người bệnh có quyền được cung cấp thông tin về giá dịch vụ và được giải thích rõ các khoản chi trong hóa đơn thanh toán. Vì vậy, việc công khai giá không nên chỉ được thực hiện bằng cách treo một bảng nhỏ tại quầy thu ngân mà phải bảo đảm người bệnh có thể tiếp cận thông tin trước khi quyết định sử dụng dịch vụ.

Để bảo vệ quyền lựa chọn của người bệnh, phòng khám nên thực hiện đồng thời ba bước:

Thứ nhất, thông báo giá trước khi khám, xét nghiệm, thực hiện thủ thuật hoặc điều trị.

Thứ hai, giải thích những chi phí có khả năng phát sinh, chẳng hạn thuốc, vật tư đặc thù, xét nghiệm bổ sung hoặc dịch vụ theo yêu cầu.

Thứ ba, cung cấp chứng từ thanh toán thể hiện rõ từng khoản thu, thay vì chỉ ghi một tổng số tiền không có nội dung chi tiết.

Khi các khoản thu được công khai minh bạch, người bệnh có cơ sở cân nhắc khả năng tài chính, lựa chọn dịch vụ phù hợp và phản ánh ngay khi phát hiện khoản thu không đúng. Ngược lại, phòng khám cũng có căn cứ chứng minh người bệnh đã được cung cấp thông tin trước khi sử dụng dịch vụ.

Bảng giá giúp kiểm soát hoạt động thu phí như thế nào?

Bảng giá là “mức chuẩn” để các bộ phận trong phòng khám áp dụng thống nhất. Tư vấn viên, bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, thu ngân và kế toán không nên sử dụng những danh sách giá riêng biệt hoặc tự điều chỉnh giá theo từng người bệnh.

Một cơ chế kiểm soát hiệu quả nên bảo đảm:

Mỗi dịch vụ có tên và mã nhận diện thống nhất.

Mức giá trên bảng niêm yết trùng với phần mềm thu ngân.

Hóa đơn thể hiện đúng tên dịch vụ thực tế đã cung cấp.

Các chương trình giảm giá có quyết định hoặc chính sách nội bộ rõ ràng.

Người có thẩm quyền phê duyệt việc bổ sung hoặc điều chỉnh giá.

Bảng giá cũ được thu hồi khi bảng giá mới có hiệu lực.

Khoản thu ngoài bảng giá phải được phát hiện và xử lý kịp thời.

Phòng khám cũng cần đối chiếu danh mục dịch vụ trên bảng giá với phạm vi hoạt động chuyên môn và danh mục kỹ thuật đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Không nên đưa vào bảng giá một kỹ thuật mà cơ sở chưa được phép thực hiện, bởi điều này có thể trở thành dấu hiệu cho thấy phòng khám đang quảng bá hoặc triển khai dịch vụ vượt quá phạm vi được cấp phép.

Vì sao phòng khám có giấy phép vẫn có thể bị xử lý do sai phạm về giá?

Giấy phép hoạt động chỉ xác nhận cơ sở đáp ứng điều kiện để tổ chức khám chữa bệnh trong phạm vi được cho phép. Sau khi được cấp phép, phòng khám vẫn phải duy trì đầy đủ các điều kiện vận hành, trong đó có nghĩa vụ công khai, kê khai và áp dụng đúng giá dịch vụ.

Do đó, phòng khám đã có giấy phép vẫn có thể bị kiểm tra hoặc xử lý khi:

Yêu cầu người bệnh thanh toán khoản chi phí chưa được niêm yết công khai.

Thu cao hơn mức giá đã thông báo.

Bảng giá tại quầy khác với giá trên website hoặc phần mềm.

Không giải thích rõ những khoản thu phát sinh.

Gộp nhiều dịch vụ thành một khoản tiền không minh bạch.

Niêm yết dịch vụ không thuộc phạm vi chuyên môn được cấp phép.

Xuất hóa đơn không đúng với nội dung dịch vụ đã cung cấp.

Công bố giá khuyến mại nhưng áp dụng thêm điều kiện không được thông báo.

Nghị định số 90/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/5/2026, quy định xử phạt trong lĩnh vực y tế; trong đó có hành vi yêu cầu người bệnh thanh toán chi phí khám chữa bệnh chưa được niêm yết công khai. Vì vậy, phòng khám không nên sử dụng bảng giá mang tính hình thức hoặc chỉ công khai một phần dịch vụ.

Ngoài nguy cơ bị xử phạt, sai phạm về giá còn có thể dẫn đến yêu cầu giải trình, hoàn trả khoản thu không phù hợp, khiếu nại của người bệnh và ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của cơ sở.

Những loại cơ sở khám chữa bệnh cần quan tâm đến việc công khai giá

Nghĩa vụ công khai giá không chỉ áp dụng đối với bệnh viện lớn. Các cơ sở khám chữa bệnh công lập, tư nhân và cơ sở được đầu tư theo phương thức đối tác công tư đều phải quan tâm đến việc xây dựng, kê khai và niêm yết giá theo mô hình hoạt động tương ứng. Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 quy định cơ sở tư nhân được quyết định giá nhưng phải kê khai và niêm yết công khai.

Các cơ sở cần đặc biệt rà soát bảng giá gồm:

Phòng khám đa khoa.

Phòng khám chuyên khoa.

Phòng khám răng hàm mặt.

Phòng khám y học cổ truyền và phòng chẩn trị y học cổ truyền.

Phòng khám bác sĩ y khoa.

Phòng khám dinh dưỡng.

Cơ sở xét nghiệm.

Cơ sở chẩn đoán hình ảnh.

Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng.

Nhà hộ sinh.

Bệnh viện tư nhân và bệnh viện công lập.

Cơ sở khám chữa bệnh có cung cấp dịch vụ theo yêu cầu.

Mỗi cơ sở chỉ nên niêm yết những dịch vụ phù hợp với hình thức tổ chức, phạm vi chuyên môn, nhân sự, thiết bị và danh mục kỹ thuật được phê duyệt.

“Giải mã bảng giá” – Những khoản nào phải được thể hiện rõ ràng?

Nghị định số 96/2023/NĐ-CP xác định giá dịch vụ khám chữa bệnh theo từng dịch vụ, trong đó có giá khám bệnh, giá ngày giường điều trị và giá dịch vụ kỹ thuật. Tùy từng kỹ thuật, chi phí thuốc, thiết bị y tế, máu và chế phẩm máu có thể phát sinh riêng nếu được chỉ định theo yêu cầu chuyên môn.

Vì vậy, bảng giá của phòng khám cần được xây dựng theo hướng dễ đọc, dễ đối chiếu và hạn chế tối đa những cụm từ có thể làm người bệnh hiểu rằng mọi chi phí đã được bao gồm trong khi thực tế vẫn có khoản thu bổ sung.

Giá khám bệnh theo từng chuyên khoa hoặc loại hình khám

Phòng khám cần ghi rõ mức giá tương ứng với từng hình thức khám đang cung cấp, chẳng hạn:

Khám nội khoa.

Khám ngoại khoa.

Khám sản phụ khoa.

Khám nhi khoa.

Khám da liễu.

Khám mắt.

Khám tai mũi họng.

Khám răng hàm mặt.

Khám y học cổ truyền.

Khám dinh dưỡng.

Khám theo yêu cầu.

Khám ngoài giờ.

Nếu mức giá thay đổi theo bác sĩ, thời gian khám hoặc loại hình dịch vụ, bảng giá phải thể hiện rõ tiêu chí áp dụng. Không nên chỉ ghi “khám từ 200.000 đồng” mà không cho biết trường hợp nào áp dụng mức thấp nhất, trường hợp nào có giá cao hơn.

Phòng khám cũng cần phân biệt tiền khám ban đầu, tiền tái khám và phí tư vấn chuyên môn. Trường hợp miễn hoặc giảm phí tái khám trong một khoảng thời gian nhất định, điều kiện áp dụng phải được công khai.

Giá dịch vụ kỹ thuật, thủ thuật và phẫu thuật

Mỗi kỹ thuật, thủ thuật hoặc phẫu thuật nên được ghi thành một dòng riêng, sử dụng tên thống nhất với danh mục kỹ thuật đã được phê duyệt. Việc sử dụng tên thương mại hoặc tên quảng cáo khác với tên chuyên môn có thể gây khó khăn khi đối chiếu hồ sơ.

Đối với dịch vụ có nhiều mức độ, phòng khám cần phân chia rõ, ví dụ:

Thủ thuật đơn giản, trung bình hoặc phức tạp.

Can thiệp một vị trí hoặc nhiều vị trí.

Thực hiện có gây tê hoặc không gây tê.

Thực hiện bằng phương pháp thông thường hoặc bằng thiết bị chuyên dụng.

Dịch vụ tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu.

Bảng giá cũng cần cho biết mức giá đã bao gồm công bác sĩ, chi phí phòng thủ thuật, gây tê, vật tư tiêu hao và theo dõi sau thủ thuật hay chưa. Nếu chưa bao gồm, các khoản có khả năng phát sinh phải được liệt kê hoặc giải thích trước khi người bệnh đồng ý thực hiện.

Giá xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng

Các dịch vụ cận lâm sàng thường có số lượng lớn, dễ phát sinh nhầm lẫn giữa tên chuyên môn, mã dịch vụ và mức giá. Phòng khám nên chia bảng giá thành từng nhóm:

Xét nghiệm huyết học.

Xét nghiệm sinh hóa.

Xét nghiệm miễn dịch.

Xét nghiệm vi sinh.

Xét nghiệm giải phẫu bệnh.

Siêu âm.

Chụp X-quang.

Chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ nếu được phép.

Nội soi.

Điện tim.

Điện não.

Đo chức năng hô hấp.

Các kỹ thuật thăm dò chức năng khác.

Đối với xét nghiệm theo bộ hoặc gói, cần ghi rõ danh sách chỉ số được thực hiện. Không nên ghi “gói xét nghiệm tổng quát” mà không công bố thành phần, bởi người bệnh sẽ không biết mình được thực hiện những xét nghiệm nào và giá từng phần ra sao.

Chi phí thuốc, vật tư y tế và sản phẩm sử dụng trong điều trị

Thuốc và vật tư y tế là nhóm chi phí dễ phát sinh chênh lệch giữa giá tư vấn ban đầu và số tiền thanh toán cuối cùng. Phòng khám cần phân biệt rõ:

Thuốc được kê đơn để người bệnh mua tại cơ sở bán lẻ hợp pháp.

Thuốc được sử dụng trực tiếp trong quá trình thực hiện kỹ thuật.

Vật tư tiêu hao thông thường đã được tính trong giá dịch vụ.

Vật tư đặc thù được tính riêng.

Thiết bị hoặc sản phẩm có nhiều chủng loại để người bệnh lựa chọn.

Sản phẩm chăm sóc hoặc hỗ trợ không phải là thuốc.

Đối với thuốc, thiết bị và vật tư sử dụng trực tiếp trong kỹ thuật, cơ sở cần kiểm tra xem chi phí đã được kết cấu trong giá dịch vụ hay được thu riêng theo thực tế. Nghị định số 96/2023/NĐ-CP cho phép thu các chi phí hợp lý, hợp lệ phát sinh liên quan khi người bệnh được chỉ định sử dụng thuốc, thiết bị y tế, máu hoặc chế phẩm máu theo yêu cầu chuyên môn.

Mọi khoản thu riêng phải có căn cứ, chứng từ và được thông báo trước. Phòng khám không nên ghi “vật tư theo thực tế” mà không cung cấp danh mục, khoảng giá hoặc nguyên tắc xác định mức thu.

Giá giường, theo dõi, chăm sóc và các dịch vụ bổ sung

Giá ngày giường chỉ nên được công bố và thu khi hình thức tổ chức, phạm vi hoạt động và điều kiện chuyên môn của cơ sở cho phép bố trí người bệnh lưu lại theo quy định. Phòng khám không được sử dụng tên gọi “giường điều trị nội trú” nếu giấy phép không cho phép tổ chức điều trị nội trú.

Tùy mô hình, bảng giá có thể thể hiện:

Giá ngày giường điều trị.

Giá giường theo yêu cầu.

Chi phí lưu theo dõi sau thủ thuật.

Chi phí chăm sóc.

Chi phí phòng riêng.

Dịch vụ ăn uống hoặc tiện ích bổ sung.

Dịch vụ vận chuyển người bệnh.

Dịch vụ phiên dịch hoặc hỗ trợ đặc biệt.

Cần ghi rõ đơn vị tính theo giờ, lượt, ngày hoặc đêm. Đồng thời, phòng khám phải xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc tính phí để tránh tranh chấp khi người bệnh chỉ lưu lại trong thời gian ngắn.

Khoản thu theo yêu cầu, ngoài giờ hoặc lựa chọn bác sĩ

Dịch vụ theo yêu cầu thường có mức giá cao hơn dịch vụ tiêu chuẩn, nhưng sự khác biệt phải đi kèm nội dung lựa chọn cụ thể. Phòng khám cần nêu rõ người bệnh đang trả thêm chi phí để được hưởng quyền lợi nào, chẳng hạn:

Khám ngoài giờ hành chính.

Lựa chọn bác sĩ.

Khám theo khung giờ riêng.

Sử dụng phòng dịch vụ.

Thực hiện kỹ thuật theo yêu cầu.

Ưu tiên lịch hẹn.

Sử dụng vật tư hoặc thiết bị có chủng loại khác.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh cho phép xác định giá dịch vụ theo yêu cầu nhưng cơ sở vẫn phải kê khai và niêm yết công khai. Người bệnh cần được biết đây là lựa chọn tự nguyện, không phải khoản phí bắt buộc để được tiếp nhận hoặc điều trị.

Những khoản không nên gộp chung khiến người bệnh khó hiểu

Một trong những lỗi phổ biến của bảng giá phòng khám là gộp quá nhiều nội dung vào một “gói dịch vụ” nhưng không công bố cấu phần. Cách trình bày này có thể tạo cảm giác đơn giản, nhưng lại gây khó khăn khi người bệnh muốn kiểm tra hoặc từ chối một phần dịch vụ.

Phòng khám không nên gộp chung mà không giải thích các khoản như:

Tiền khám và tiền xét nghiệm.

Tiền thủ thuật và tiền thuốc.

Tiền công bác sĩ và tiền vật tư.

Tiền chẩn đoán hình ảnh và phí đọc kết quả.

Tiền điều trị và phí chăm sóc.

Dịch vụ y tế và sản phẩm hỗ trợ.

Chi phí chuyên môn và chi phí hành chính.

Phí tiêu chuẩn và phí theo yêu cầu.

Trường hợp xây dựng gói dịch vụ, phòng khám nên công khai tối thiểu tên các dịch vụ thành phần, phạm vi quyền lợi, điều kiện áp dụng, khoản đã bao gồm và khoản có thể phát sinh. Bảng giá càng minh bạch thì càng giảm nguy cơ khiếu nại, sai lệch hóa đơn và vi phạm trong quá trình thu phí.

“Bàn cân định giá” – Phòng khám tư nhân có được tự quyết định mức giá không?

Phòng khám tư nhân được quyền chủ động xây dựng và quyết định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do mình cung cấp. Tuy nhiên, “tự quyết định” không đồng nghĩa với việc phòng khám được tùy ý thu bất kỳ khoản tiền nào. Mức giá phải được xác định trên cơ sở hợp lý, phù hợp với dịch vụ thực tế, được kê khai theo quy định, niêm yết công khai và thống nhất với số tiền thu của người bệnh.

Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân được quyền quyết định giá nhưng đồng thời phải thực hiện kê khai và niêm yết công khai giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh. Dịch vụ khám chữa bệnh tại cơ sở tư nhân cũng thuộc nhóm hàng hóa, dịch vụ thực hiện kê khai giá theo pháp luật về giá.

Nguyên tắc xác định giá dịch vụ tại cơ sở khám chữa bệnh tư nhân

Mức giá của phòng khám tư nhân cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc bù đắp chi phí hợp lý, bảo đảm duy trì chất lượng chuyên môn, thực hiện nghĩa vụ tài chính và có thể bao gồm phần lợi nhuận phù hợp. Khi xây dựng giá, phòng khám nên lập phương án hoặc hồ sơ nội bộ giải thích được cơ sở hình thành mức thu, thay vì chỉ tham khảo giá của một cơ sở khác rồi áp dụng máy móc.

Giá dịch vụ khám chữa bệnh về cơ bản có thể bao gồm giá khám, giá ngày giường, giá dịch vụ kỹ thuật và những chi phí hợp lý phát sinh liên quan đến việc thực hiện dịch vụ. Pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh xác định các nhóm chi phí hình thành giá gồm chi phí nhân công, chi phí trực tiếp, chi phí quản lý và chi phí khấu hao thiết bị y tế, tài sản cố định.

Phòng khám cần bảo đảm ba yêu cầu quan trọng:

Thứ nhất, giá phải gắn với một dịch vụ có thật, được thực hiện đúng quy trình chuyên môn.

Thứ hai, các yếu tố chi phí không được tính trùng lặp. Ví dụ, nếu vật tư thông thường đã được kết cấu trong giá thủ thuật thì không nên tiếp tục tách thành một khoản thu bắt buộc khác mà không có giải thích.

Thứ ba, mức giá niêm yết, mức giá kê khai, mức giá tư vấn cho người bệnh và mức tiền thực tế thu trên hóa đơn phải thống nhất với nhau.

Căn cứ vào chi phí nhân sự, thiết bị, vật tư và vận hành

Chi phí nhân sự thường là một trong những thành phần lớn nhất của giá dịch vụ phòng khám. Khoản này có thể bao gồm tiền lương, tiền công, phụ cấp, các khoản đóng góp theo lương của bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên và nhân viên hỗ trợ trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia cung cấp dịch vụ.

Đối với những dịch vụ yêu cầu bác sĩ có chuyên môn sâu, kỹ thuật viên được đào tạo riêng hoặc phải bố trí nhiều nhân sự cùng thực hiện, chi phí nhân công có thể cao hơn các dịch vụ thông thường. Tuy nhiên, phòng khám cần xác định tiêu chí rõ ràng, tránh sử dụng danh tiếng của bác sĩ làm lý do chung chung để thu thêm một khoản không được công khai trước.

Chi phí thiết bị có thể bao gồm khấu hao máy siêu âm, máy X-quang, máy xét nghiệm, ghế nha khoa, thiết bị nội soi, hệ thống tiệt khuẩn và các tài sản khác phục vụ hoạt động chuyên môn. Bên cạnh đó còn có chi phí bảo trì, kiểm định, hiệu chuẩn, sửa chữa và thay thế linh kiện.

Chi phí trực tiếp có thể gồm thuốc, hóa chất, vật tư tiêu hao, dụng cụ, nhiên liệu, năng lượng và những nguyên liệu được sử dụng trong quá trình thực hiện dịch vụ. Chi phí quản lý có thể bao gồm công nghệ thông tin, xử lý chất thải y tế, kiểm soát nhiễm khuẩn, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, đào tạo, quản lý chất lượng và chi phí vận hành chung.

Để kiểm soát minh bạch, phòng khám nên lập bảng cấu phần cho từng nhóm dịch vụ, trong đó xác định rõ khoản nào đã nằm trong giá chính và khoản nào thanh toán riêng theo thực tế sử dụng.

Giá dịch vụ phải phù hợp với phạm vi chuyên môn được cấp phép

Phòng khám chỉ nên xây dựng và niêm yết giá đối với những dịch vụ thuộc phạm vi hoạt động chuyên môn, chuyên khoa và danh mục kỹ thuật được phép thực hiện. Việc đưa một kỹ thuật lên bảng giá, website hoặc tài liệu quảng cáo không làm phát sinh quyền được thực hiện kỹ thuật đó.

Ví dụ, phòng khám chỉ được cấp phép khám nội khoa nhưng lại niêm yết giá phẫu thuật, nội soi hoặc thực hiện một kỹ thuật chuyên khoa chưa được phê duyệt thì bảng giá này có thể trở thành tài liệu thể hiện dấu hiệu hoạt động vượt phạm vi chuyên môn.

Trước khi bổ sung một dịch vụ vào bảng giá, phòng khám cần đối chiếu tối thiểu các tài liệu sau:

Giấy phép hoạt động của phòng khám;

Phạm vi hoạt động chuyên môn được ghi nhận;

Danh mục kỹ thuật đã được phê duyệt;

Phạm vi hành nghề của người trực tiếp thực hiện;

Điều kiện về thiết bị, nhân sự và cơ sở vật chất của dịch vụ.

Tên dịch vụ trên bảng giá cũng cần thống nhất với tên được sử dụng trong hồ sơ chuyên môn. Không nên tự đặt những tên mang tính quảng cáo quá mức, dễ làm người bệnh hiểu rằng phòng khám được cung cấp một kỹ thuật khác với kỹ thuật thực tế đã được cấp phép.

Có được áp dụng mức giá khác nhau theo bác sĩ hoặc thời điểm khám không?

Phòng khám có thể xây dựng các mức giá khác nhau theo chuyên khoa, thời gian thực hiện, trình độ chuyên môn của người cung cấp dịch vụ, điều kiện cơ sở vật chất, mức độ chăm sóc, chất lượng hoặc số lượng kỹ thuật đi kèm. Phương pháp định giá dịch vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu hiện hành cũng ghi nhận khả năng xây dựng các mức giá khác nhau dựa trên những tiêu chí này.

Do đó, phòng khám có thể thiết kế các nhóm như:

Khám bác sĩ chuyên khoa;

Khám bác sĩ có học hàm, học vị hoặc chuyên môn sâu;

Khám ngoài giờ hành chính;

Khám theo lịch hẹn riêng;

Khám tại nhà;

Gói khám có thêm điều dưỡng hỗ trợ hoặc dịch vụ chăm sóc riêng.

Tuy nhiên, sự khác biệt về giá phải được thiết lập thành từng loại dịch vụ cụ thể. Phòng khám không nên chỉ ghi một dòng “giá tùy bác sĩ” hoặc “giá thay đổi theo thời điểm” mà không có nguyên tắc xác định.

Bảng giá nên thể hiện rõ tên nhóm bác sĩ, khung thời gian áp dụng, quyền lợi đi kèm và mức tiền tương ứng. Người bệnh cần được thông báo trước khi lựa chọn, không được đến thời điểm thanh toán mới biết mình phải trả mức giá cao hơn vì khám ngoài giờ hoặc khám với một bác sĩ nhất định.

Điều kiện áp dụng chương trình giảm giá, ưu đãi và gói dịch vụ

Phòng khám tư nhân có thể xây dựng chính sách ưu đãi hoặc gói dịch vụ, nhưng phải bảo đảm người bệnh hiểu chính xác mình được hưởng quyền lợi gì và phải thanh toán những khoản nào.

Một chương trình ưu đãi nên thể hiện tối thiểu:

Tên dịch vụ được áp dụng;

Mức giá trước và sau ưu đãi;

Thời gian bắt đầu và kết thúc;

Đối tượng được hưởng;

Điều kiện sử dụng;

Dịch vụ, thuốc hoặc vật tư không nằm trong ưu đãi;

Khả năng hoàn tiền, chuyển nhượng hoặc thay đổi lịch hẹn;

Các khoản có thể phát sinh sau khi bác sĩ thăm khám.

Đối với gói khám, phòng khám cần liệt kê từng nội dung nằm trong gói. Không nên sử dụng cách diễn đạt như “gói khám toàn diện” nhưng thực tế chỉ bao gồm tiền khám ban đầu, còn toàn bộ xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và tư vấn kết quả đều thu riêng.

Chính sách ưu đãi cũng không được làm sai lệch thông tin chuyên môn hoặc tạo cảm giác người bệnh chắc chắn đạt được một kết quả điều trị nhất định. Nội dung giảm giá được đăng trên website, mạng xã hội hoặc tài liệu quảng cáo vẫn phải được kiểm soát cùng với quy định về quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.

Trường hợp giá được điều chỉnh trong thời gian khuyến mại, phòng khám cần bảo đảm bảng giá tại quầy, phần mềm thu phí, website và tài liệu tư vấn được cập nhật đồng bộ.

Ranh giới giữa tự định giá và thu phí thiếu minh bạch

Quyền tự định giá chấm dứt tại thời điểm phòng khám che giấu, làm sai lệch hoặc không thông báo đầy đủ về số tiền mà người bệnh phải trả.

Một số biểu hiện thường gặp của thu phí thiếu minh bạch gồm:

Niêm yết giá khám thấp nhưng bắt buộc người bệnh mua thêm một gói dịch vụ mới được khám;

Tách nhỏ một dịch vụ thành nhiều khoản thu nhưng không giải thích từ đầu;

Thu thêm phí bác sĩ, phí phòng, phí tư vấn kết quả hoặc phí hồ sơ mà không công khai;

Niêm yết một mức giá nhưng thu cao hơn khi thanh toán;

Không thông báo thuốc và vật tư chưa nằm trong giá thủ thuật;

Đưa ra giá “từ” rất thấp nhưng hầu hết người bệnh đều phải sử dụng mức cao hơn;

Thay đổi giá sau khi dịch vụ đã được thực hiện;

Không cung cấp bảng kê hoặc chứng từ thể hiện từng khoản thu.

Luật Giá năm 2023 quy định tổ chức, cá nhân không được bán cao hơn giá niêm yết và phải điều chỉnh thông tin niêm yết ngay khi mức giá thay đổi. Giá niêm yết cũng phải rõ ràng, không gây nhầm lẫn cho khách hàng.

Vì vậy, phòng khám nên thực hiện bước xác nhận chi phí trước điều trị. Đối với trường hợp chưa thể xác định chính xác tổng chi phí, cơ sở có thể cung cấp khoảng giá dự kiến, giải thích yếu tố làm thay đổi giá và yêu cầu người bệnh xác nhận trước khi phát sinh dịch vụ bổ sung.

“Bảng giá đạt chuẩn” – Nội dung và hình thức niêm yết cần đáp ứng gì?

Một bảng giá đạt chuẩn không chỉ là danh sách tên dịch vụ và con số. Đây phải là công cụ giúp người bệnh nhận biết được loại dịch vụ, phạm vi cung cấp, đơn vị tính, số tiền phải trả và những chi phí chưa nằm trong giá.

Luật Giá năm 2023 xác định niêm yết giá là một hình thức công khai về giá. Giá niêm yết phải được thể hiện rõ ràng, không gây nhầm lẫn và có thể được công khai bằng bảng, giấy, hình thức phù hợp tại địa điểm cung cấp dịch vụ hoặc trên trang thông tin điện tử.

Tên dịch vụ phải rõ ràng, thống nhất với danh mục kỹ thuật

Tên trên bảng giá cần giúp người bệnh phân biệt được từng dịch vụ. Những cách ghi quá chung như “dịch vụ điều trị”, “gói chuyên sâu”, “thủ thuật đặc biệt” hoặc “dịch vụ công nghệ cao” thường không đủ để xác định người bệnh đang thanh toán cho nội dung nào.

Phòng khám nên ưu tiên tên dịch vụ đã được sử dụng trong danh mục kỹ thuật, hồ sơ chuyên môn hoặc quy trình nội bộ. Trường hợp cần bổ sung tên thương mại để người bệnh dễ hiểu, nên đặt sau tên chuyên môn và không được làm thay đổi bản chất kỹ thuật.

Ví dụ:

“Siêu âm ổ bụng tổng quát” rõ ràng hơn “Siêu âm tổng quát”;

“Khám chuyên khoa mắt lần đầu” rõ ràng hơn “Khám mắt”;

“Xét nghiệm công thức máu” rõ ràng hơn “Xét nghiệm cơ bản”;

“Nhổ răng vĩnh viễn thông thường” rõ ràng hơn “Tiểu phẫu nha khoa”.

Đối với các dịch vụ có nhiều mức giá, cần tách thành từng dòng theo loại kỹ thuật, bác sĩ, thời điểm hoặc phạm vi thực hiện. Không nên ghi một khoảng giá rất rộng mà không kèm tiêu chí xác định mức áp dụng.

Mức giá cần thể hiện bằng đơn vị tiền tệ dễ nhận biết

Giá niêm yết được thể hiện bằng Đồng Việt Nam, trừ trường hợp pháp luật về ngoại hối có quy định khác. Giá phải gắn với đơn vị tính phù hợp, chẳng hạn một lần khám, một mẫu xét nghiệm, một vị trí, một răng, một buổi điều trị hoặc một ngày theo dõi.

Phòng khám nên ghi đầy đủ:

150.000 đồng/lần khám;

500.000 đồng/mẫu xét nghiệm;

800.000 đồng/vị trí điều trị;

1.200.000 đồng/ngày theo dõi.

Không nên chỉ ghi “150”, “500K” hoặc “1,2 triệu” trong bảng giá chính thức vì có thể tạo ra cách hiểu không thống nhất. Đối với bảng điện tử hoặc website, cách viết rút gọn có thể thuận tiện về mặt trình bày nhưng vẫn phải bảo đảm người bệnh nhận biết được chính xác đơn vị tiền tệ.

Trường hợp sử dụng giá “từ”, phòng khám nên kèm theo khoảng giá tối đa hoặc tiêu chí xác định mức cuối cùng. Ví dụ: “Từ 500.000 đến 1.500.000 đồng, tùy số lượng tổn thương và vật tư sử dụng, bác sĩ tư vấn trước khi thực hiện”.

Giá đã bao gồm hay chưa bao gồm thuốc, vật tư và chi phí liên quan

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất của bảng giá phòng khám. Một dịch vụ có thể bao gồm toàn bộ thuốc, hóa chất và vật tư cần thiết, nhưng cũng có trường hợp các khoản này được thanh toán riêng theo thực tế sử dụng.

Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định trường hợp người bệnh được chỉ định sử dụng thuốc, thiết bị y tế, máu hoặc chế phẩm máu khi thực hiện dịch vụ kỹ thuật thì các chi phí hợp lý, hợp lệ phát sinh có thể được thu theo quy định. Vì vậy, bảng giá cần giúp người bệnh nhận biết khoản nào đã được kết cấu trong giá và khoản nào chưa bao gồm.

Phòng khám có thể sử dụng các cách ghi:

“Giá đã bao gồm vật tư tiêu hao thông thường”;

“Chưa bao gồm thuốc sử dụng sau thủ thuật”;

“Chưa bao gồm thiết bị thay thế theo lựa chọn của người bệnh”;

“Giá bao gồm tiền khám và tư vấn kết quả”;

“Xét nghiệm phát sinh được tính theo bảng giá riêng”;

“Thuốc và vật tư đặc biệt thanh toán theo số lượng thực tế sử dụng”.

Không nên chỉ ghi chung chung “chưa bao gồm chi phí phát sinh” vì người bệnh không thể dự kiến được khoản tiền mình có thể phải trả.

Cách ghi chú các khoản có thể phát sinh trong quá trình điều trị

Không phải mọi trường hợp phòng khám đều xác định được chính xác tổng chi phí ngay từ đầu. Tình trạng bệnh, kết quả xét nghiệm, lựa chọn vật tư và phản ứng của người bệnh có thể làm thay đổi phương án điều trị.

Tuy nhiên, việc chưa xác định được tổng chi phí không có nghĩa phòng khám được thu thêm mà không thông báo. Bảng giá nên kèm nguyên tắc kiểm soát khoản phát sinh, chẳng hạn:

“Dịch vụ bổ sung chỉ được thực hiện sau khi có chỉ định chuyên môn và người bệnh đồng ý”;

“Chi phí vật tư đặc biệt được tư vấn trước khi sử dụng”;

“Bảng dự kiến chi phí có thể thay đổi theo kết quả thăm khám, nhưng phòng khám sẽ thông báo trước khi thực hiện”;

“Trường hợp cấp cứu, chi phí được tổng hợp theo dịch vụ và vật tư thực tế đã sử dụng”.

Đối với các gói điều trị kéo dài, phòng khám nên lập phiếu dự kiến chi phí riêng, trong đó nêu rõ số buổi, thời hạn sử dụng, quyền lợi đi kèm và trường hợp phải điều chỉnh phác đồ.

Ngôn ngữ, cỡ chữ và cách trình bày để người bệnh dễ tiếp cận

Pháp luật không đặt ra một mẫu bảng giá duy nhất cho mọi phòng khám, nhưng yêu cầu cốt lõi là thông tin phải rõ ràng, thuận tiện cho việc quan sát và không gây nhầm lẫn.

Bảng giá nên sử dụng tiếng Việt, bố cục theo từng nhóm dịch vụ và có kích thước chữ đủ lớn để người bệnh đọc được ở khoảng cách thông thường. Trường hợp phòng khám thường xuyên tiếp nhận người nước ngoài, có thể bổ sung bản tiếng Anh hoặc ngôn ngữ khác, nhưng nội dung dịch phải thống nhất với bản tiếng Việt.

Cách trình bày phù hợp có thể chia thành các nhóm:

Giá khám bệnh;

Giá xét nghiệm;

Giá chẩn đoán hình ảnh;

Giá thủ thuật;

Giá điều trị;

Giá thuốc và vật tư;

Giá dịch vụ theo yêu cầu;

Giá gói và chương trình ưu đãi.

Những ghi chú quan trọng như “chưa bao gồm thuốc”, “chỉ áp dụng ngoài giờ” hoặc “giá theo một vị trí” không nên để ở cuối bảng bằng cỡ chữ quá nhỏ. Nội dung giới hạn phạm vi giá phải được đặt ngay cạnh dịch vụ tương ứng.

Bảng giá giấy, bảng điện tử và công khai trên website có giá trị thế nào?

Luật Giá năm 2023 cho phép niêm yết bằng nhiều hình thức phù hợp với điều kiện thực tế, bao gồm in, dán, ghi trên bảng, giấy, niêm yết tại địa điểm cung cấp dịch vụ hoặc trên trang thông tin điện tử.

Bảng giá giấy có ưu điểm là dễ kiểm tra, ít phụ thuộc vào thiết bị và phù hợp để đặt tại quầy tiếp nhận, khu vực thu ngân hoặc phòng chờ. Phòng khám nên đóng dấu hoặc có quyết định ban hành nội bộ, ghi ngày áp dụng và lưu lại các phiên bản cũ để chứng minh lịch sử điều chỉnh giá.

Bảng điện tử thuận tiện cho việc cập nhật và có thể hiển thị nhiều nhóm dịch vụ. Tuy nhiên, màn hình phải được đặt tại vị trí dễ quan sát, thời lượng hiển thị đủ lâu và người bệnh phải có cách tra cứu lại khi cần. Không nên chạy bảng giá xen kẽ quá nhanh với nội dung quảng cáo khiến người bệnh không thể đọc đầy đủ.

Công khai giá trên website giúp người bệnh tham khảo trước khi đặt lịch và là một hình thức niêm yết được pháp luật ghi nhận. Tuy nhiên, phòng khám vẫn nên duy trì thông tin giá dễ tiếp cận tại địa điểm cung cấp dịch vụ, đặc biệt đối với người bệnh không sử dụng website hoặc điện thoại thông minh.

Điều quan trọng nhất là các phiên bản phải đồng bộ. Giá trên website, bảng điện tử, bảng giấy, nội dung tư vấn, phần mềm thu ngân và hóa đơn không được mâu thuẫn với nhau.

Mỗi bảng giá nên có thêm:

Tên và địa chỉ phòng khám;

Ngày bắt đầu áp dụng;

Số quyết định hoặc mã phiên bản;

Thông tin giá đã bao gồm thuế, phí và lệ phí nếu có;

Ghi chú về thuốc, vật tư và chi phí phát sinh;

Đầu mối tiếp nhận thắc mắc về giá;

Ngày cập nhật gần nhất.

Khi điều chỉnh giá, phòng khám cần cập nhật ngay toàn bộ kênh công khai, thực hiện kê khai lại trong trường hợp thuộc diện phải kê khai và lưu hồ sơ chứng minh thời điểm áp dụng mức giá mới. Việc quản lý phiên bản bảng giá giúp phòng khám hạn chế tình trạng nhân viên tư vấn một giá, website hiển thị một giá nhưng bộ phận thu ngân lại áp dụng một mức khác.

“Điểm chạm người bệnh” – Bảng giá phải được đặt và công khai ở đâu?

Bảng giá chỉ phát huy giá trị khi người bệnh có thể dễ dàng nhìn thấy, đọc hiểu và kiểm tra trước khi quyết định sử dụng dịch vụ. Việc lập bảng giá đầy đủ nhưng đặt tại vị trí khuất, sử dụng chữ quá nhỏ hoặc chỉ cung cấp khi người bệnh yêu cầu có thể làm giảm tính minh bạch của hoạt động thu phí.

Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân được quyền quyết định giá nhưng phải thực hiện kê khai và niêm yết công khai giá dịch vụ. Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước cũng phải công khai giá đối với các dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu. Người bệnh có quyền yêu cầu cơ sở y tế cung cấp và giải thích chi tiết về những khoản phải thanh toán.

Niêm yết tại khu vực tiếp đón và đăng ký khám

Khu vực tiếp đón, đăng ký khám là điểm đầu tiên người bệnh tiếp xúc với phòng khám. Vì vậy, đây nên là vị trí niêm yết bảng giá chính, giúp người bệnh biết mức phí khám ban đầu, phí khám theo từng chuyên khoa, phí khám ngoài giờ và các khoản thu cơ bản trước khi lập hồ sơ.

Bảng giá nên được đặt ở nơi dễ quan sát, có đủ ánh sáng, sử dụng cỡ chữ rõ ràng và thể hiện đơn vị tính bằng đồng Việt Nam. Tên dịch vụ trên bảng giá cần thống nhất với tên dịch vụ được sử dụng trong phần mềm quản lý, phiếu chỉ định, phiếu thu và hóa đơn.

Đối với phòng khám cung cấp nhiều nhóm dịch vụ, có thể niêm yết bảng giá tổng quát tại quầy tiếp đón và bố trí mã QR hoặc màn hình điện tử để người bệnh tra cứu danh mục chi tiết. Tuy nhiên, việc sử dụng mã QR không nên thay thế hoàn toàn bảng giá trực tiếp, đặc biệt khi cơ sở phục vụ người cao tuổi hoặc những người không thuận tiện sử dụng điện thoại thông minh.

Bảng giá cũng nên ghi rõ phạm vi của từng mức phí, chẳng hạn giá khám đã bao gồm tư vấn hay chưa, có bao gồm tái khám hay không, thời hạn tái khám miễn phí là bao lâu và các xét nghiệm, thuốc hoặc vật tư có được tính riêng hay không. Luật hiện hành yêu cầu cơ sở tư nhân phải niêm yết công khai giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; vì vậy, bảng giá phải bảo đảm khả năng tiếp cận thực tế chứ không chỉ được lập để lưu trong hồ sơ nội bộ.

Công khai tại quầy thu ngân hoặc bộ phận thanh toán

Quầy thu ngân là nơi người bệnh kiểm tra lại số tiền phải trả trước khi hoàn tất giao dịch. Tại đây, phòng khám nên công khai bảng giá hoặc cung cấp thiết bị tra cứu để người bệnh đối chiếu giữa dịch vụ đã sử dụng và khoản tiền được yêu cầu thanh toán.

Phiếu thanh toán nên thể hiện riêng từng nội dung như tiền khám, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thủ thuật, thuốc, vật tư y tế, dịch vụ chăm sóc và khoản giảm trừ nếu có. Không nên chỉ ghi một dòng chung chung như “chi phí điều trị” hoặc “gói dịch vụ”, trừ trường hợp cơ sở đã công khai rõ các thành phần cấu thành của gói.

Bộ phận thu ngân không được tự thay đổi mức giá, tự thêm phụ phí hoặc áp dụng mức thu khác với dữ liệu đã được phê duyệt. Trường hợp có chương trình ưu đãi, miễn giảm hoặc chính sách dành cho khách hàng cụ thể, cơ sở cần quy định rõ điều kiện áp dụng và lưu được căn cứ xác định số tiền giảm.

Đối với cơ sở sử dụng phần mềm quản lý viện phí, danh mục giá trên phần mềm phải được kiểm soát tập trung. Chỉ người có thẩm quyền mới được sửa giá và mọi lần thay đổi nên được lưu lại để phục vụ đối soát, giải trình khi phát sinh khiếu nại.

Thông báo trước khi thực hiện kỹ thuật hoặc thủ thuật

Nhiều chi phí khám chữa bệnh chỉ phát sinh sau khi bác sĩ thăm khám và chỉ định xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thủ thuật hoặc phương pháp điều trị. Do đó, việc đã niêm yết bảng giá chung tại quầy lễ tân không có nghĩa là phòng khám không cần thông báo lại chi phí trước khi thực hiện.

Khi đưa ra chỉ định, bác sĩ hoặc nhân viên được phân công nên giải thích cho người bệnh tên dịch vụ, mục đích chuyên môn, mức giá dự kiến và các khoản có thể phát sinh. Nếu người bệnh có bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe hoặc chương trình bảo lãnh viện phí, cần phân biệt phần được thanh toán và phần người bệnh phải tự chi trả.

Đối với dịch vụ có nhiều phương án, người bệnh cần được thông tin về sự khác nhau giữa các lựa chọn. Ví dụ, nếu một kỹ thuật có loại tiêu chuẩn và loại theo yêu cầu, phòng khám phải làm rõ mức giá, quyền lợi và điều kiện áp dụng của từng loại, tránh để người bệnh hiểu rằng chỉ có một phương án duy nhất.

Việc thông báo chi phí có thể được ghi nhận bằng phiếu chỉ định có giá, phiếu báo giá, tin nhắn xác nhận hoặc chữ ký trên biểu mẫu đồng ý. Đây là cơ chế kiểm soát nội bộ hữu ích, đặc biệt đối với phẫu thuật, thủ thuật, gói khám chuyên sâu hoặc dịch vụ sử dụng vật tư có giá trị lớn. Người bệnh có quyền lựa chọn phương pháp sau khi được cung cấp, giải thích và tư vấn đầy đủ; đồng thời có quyền yêu cầu giải thích chi tiết các khoản chi trả.

Công khai bảng giá trên website, ứng dụng và kênh đặt lịch

Khi phòng khám sử dụng website, ứng dụng, fanpage, chatbot hoặc nền tảng đặt lịch để giới thiệu dịch vụ, bảng giá trên các kênh này nên được cập nhật đồng bộ với bảng giá đang áp dụng tại cơ sở.

Nội dung công khai cần thể hiện tối thiểu tên dịch vụ, mức giá hoặc khoảng giá, các thành phần đã bao gồm, khoản chưa bao gồm và thời điểm áp dụng. Nếu chi phí chỉ có thể xác định sau khi bác sĩ thăm khám, phòng khám không nên đưa ra một mức giá cố định gây hiểu nhầm mà có thể ghi “giá dự kiến”, “giá từ” hoặc “chi phí được xác định sau khi đánh giá tình trạng người bệnh”, kèm giải thích rõ các yếu tố ảnh hưởng.

Việc đăng bảng giá trên môi trường số giúp người bệnh chủ động dự trù chi phí và hạn chế tranh chấp tại quầy thu ngân. Tuy nhiên, đây không phải là lý do để phòng khám bỏ qua việc niêm yết tại địa điểm cung cấp dịch vụ. Bảng giá trực tiếp vẫn là nguồn thông tin quan trọng đối với người bệnh đến khám mà không đặt lịch trực tuyến.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 yêu cầu niêm yết công khai giá dịch vụ; đồng thời hệ thống thông tin quản lý hoạt động khám bệnh, chữa bệnh có nội dung về giá và chi phí khám chữa bệnh. Vì vậy, việc quản lý thống nhất dữ liệu giá trên các nền tảng là yêu cầu thực tế quan trọng trong quá trình số hóa hoạt động phòng khám.

Xử lý khi bảng giá trực tiếp khác với bảng giá trên môi trường số

Chênh lệch giữa bảng giá tại phòng khám và giá đăng trên website thường xuất phát từ việc thay đổi giá nhưng không cập nhật đồng thời, chương trình ưu đãi đã hết hạn, nhân viên đăng sai nội dung hoặc các bộ phận sử dụng những phiên bản bảng giá khác nhau.

Khi phát hiện chênh lệch, phòng khám nên tạm dừng việc tư vấn theo mức giá chưa xác định, kiểm tra quyết định áp dụng giá và xác định nguyên nhân. Bộ phận quản lý phải cập nhật ngay các kênh sai lệch, đồng thời thông báo cho lễ tân, bác sĩ, thu ngân và nhân viên tư vấn.

Nếu người bệnh đã đặt lịch hoặc đồng ý sử dụng dịch vụ dựa trên mức giá thấp hơn được phòng khám công khai, cơ sở nên ưu tiên phương án bảo đảm quyền lợi chính đáng của người bệnh, trừ trường hợp có lỗi hiển thị rõ ràng và đã được giải thích, thống nhất lại trước khi cung cấp dịch vụ.

Không nên để nhân viên tự xử lý bằng cách yêu cầu người bệnh trả mức cao hơn với lý do “website chưa cập nhật”. Mọi trường hợp chênh lệch cần được lập biên bản hoặc ghi nhận trên hệ thống, xác định người phê duyệt phương án giải quyết và lưu tài liệu liên quan.

Về lâu dài, phòng khám nên sử dụng một cơ sở dữ liệu giá duy nhất. Website, ứng dụng, phần mềm thu ngân và tài liệu tư vấn đều lấy dữ liệu từ nguồn này hoặc được kiểm tra theo cùng một quy trình phê duyệt trước khi công bố.

Trách nhiệm giải thích chi phí khi người bệnh yêu cầu

Người bệnh có quyền được cung cấp và giải thích chi tiết các khoản chi trả dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh khi có yêu cầu. Vì vậy, phòng khám không thể chỉ đưa ra tổng số tiền mà không giải thích dịch vụ nào đã được thực hiện, căn cứ tính tiền và khoản nào do người bệnh tự thanh toán.

Người thực hiện giải thích phải dựa trên hồ sơ thực tế, bảng giá đang áp dụng và dữ liệu thanh toán. Lễ tân có thể giải thích mức phí đăng ký ban đầu; bác sĩ giải thích lý do chuyên môn của chỉ định; thu ngân giải thích số lượng, đơn giá, khoản đã tạm ứng và số tiền còn lại.

Đối với trường hợp có bảo hiểm, cơ sở cần làm rõ tổng chi phí, phần bảo hiểm thanh toán, phần đồng chi trả, khoản ngoài phạm vi hưởng và dịch vụ theo yêu cầu. Không nên sử dụng những thuật ngữ kế toán hoặc bảo hiểm khó hiểu mà không có diễn giải phù hợp.

Nếu người bệnh khiếu nại về chi phí, phòng khám nên tạm dừng việc tranh luận tại quầy, chuyển vụ việc cho người có thẩm quyền, trích xuất phiếu chỉ định, lịch sử thực hiện dịch vụ và dữ liệu thu phí để đối chiếu. Kết quả giải quyết cần được thông báo rõ ràng; nếu thu thừa phải hoàn trả và lập chứng từ điều chỉnh theo quy định.

“Từ bảng giá đến hóa đơn” – Quy trình thu phí phải thống nhất thế nào?

Một quy trình thu phí an toàn phải bảo đảm toàn bộ dữ liệu đi theo một đường thống nhất: bảng giá được phê duyệt, báo giá cho người bệnh, chỉ định chuyên môn, xác nhận thực hiện dịch vụ, thu tiền, lập hóa đơn và hạch toán kế toán.

Chỉ cần một mắt xích sử dụng dữ liệu khác nhau, phòng khám có thể gặp tình trạng thu sai giá, bỏ sót doanh thu, lập hóa đơn không đúng thời điểm, hồ sơ bệnh án không khớp với phiếu thu hoặc không giải trình được khi người bệnh khiếu nại.

Báo giá và tư vấn chi phí trước khi cung cấp dịch vụ

Báo giá phải dựa trên bảng giá đang có hiệu lực, không dựa trên trí nhớ của nhân viên hoặc mức giá đã từng áp dụng cho khách hàng trước đó. Nhân viên tư vấn cần kiểm tra đúng tên dịch vụ, chuyên khoa, bác sĩ, thời gian thực hiện và đối tượng áp dụng.

Đối với dịch vụ đơn lẻ, báo giá có thể thể hiện ngay trên phiếu chỉ định hoặc màn hình thanh toán. Với gói khám, thủ thuật hoặc quá trình điều trị nhiều giai đoạn, phòng khám nên lập bảng dự toán chi tiết, phân biệt chi phí chắc chắn và chi phí có khả năng phát sinh.

Báo giá cần ghi rõ thời hạn hiệu lực. Khi người bệnh đặt lịch nhưng chưa thực hiện ngay, việc ghi thời hạn giúp phòng khám xử lý trường hợp bảng giá thay đổi trước ngày sử dụng dịch vụ.

Nhân viên không nên cam kết “trọn gói, không phát sinh” nếu chi phí còn phụ thuộc vào kết quả xét nghiệm, tình trạng bệnh, loại thuốc, vật tư hoặc phương án chuyên môn. Thay vào đó, cần giải thích điều kiện làm thay đổi chi phí và quy trình thông báo bổ sung.

Xác nhận đồng ý đối với dịch vụ có chi phí lớn hoặc phát sinh

Đối với dịch vụ có giá trị lớn, phòng khám nên yêu cầu người bệnh hoặc người đại diện xác nhận đã được thông tin về mức giá trước khi thực hiện. Hình thức xác nhận có thể là chữ ký trên báo giá, phiếu đồng ý, mã xác nhận điện tử hoặc tin nhắn được lưu trên hệ thống.

Nếu phát sinh thêm dịch vụ ngoài nội dung ban đầu, bác sĩ phải xác định sự cần thiết về chuyên môn; bộ phận có trách nhiệm phải thông báo chi phí; sau đó mới thực hiện khi có sự đồng ý phù hợp của người bệnh, trừ tình huống cấp cứu cần ưu tiên xử trí theo quy định chuyên môn.

Biểu mẫu xác nhận không nên chỉ ghi tổng số tiền. Nội dung cần thể hiện tên dịch vụ, mức giá, khoản đã bao gồm, chi phí có thể phát sinh và ý kiến của người bệnh. Đối với người chưa thành niên hoặc người không thể tự quyết định, việc xác nhận cần được thực hiện bởi người đại diện phù hợp.

Cần phân biệt xác nhận chi phí với văn bản đồng ý thực hiện chuyên môn. Một thủ thuật có thể vừa cần giải thích về chuyên môn, nguy cơ và phương án điều trị, vừa cần xác nhận riêng về chi phí. Không nên dùng một dòng chữ ký chung chung để thay thế toàn bộ hai nội dung này.

Thu đúng mức giá đã niêm yết và thông báo

Thu ngân chỉ được thu theo đơn giá đã được phê duyệt và đang có hiệu lực tại thời điểm cung cấp dịch vụ. Mỗi mã dịch vụ trong phần mềm phải gắn với một tên dịch vụ, đơn vị tính và mức giá cụ thể.

Khi có thay đổi giá, phòng khám cần xác định rõ ngày bắt đầu áp dụng. Các trường hợp đã báo giá, đặt cọc hoặc ký thỏa thuận trước ngày thay đổi phải được xử lý theo chính sách chuyển tiếp đã ban hành.

Không được thêm phụ phí không có trong bảng giá hoặc chưa được thông báo trước. Những khoản như phí ngoài giờ, phí chọn bác sĩ, phí vật tư đặc biệt, phí trả kết quả nhanh hoặc phí dịch vụ theo yêu cầu phải có tên gọi và mức thu rõ ràng.

Đối với dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, pháp luật chuyên ngành xác định cơ sở tư nhân được quyết định giá nhưng đồng thời phải kê khai và niêm yết công khai. Vì vậy, quyền quyết định giá không đồng nghĩa với quyền thay đổi hoặc thu thêm tùy ý trong từng giao dịch.

Lập hóa đơn, chứng từ và phiếu thu cho người bệnh

Phiếu thu có chức năng xác nhận việc phòng khám đã nhận tiền, nhưng không nên được xem là phương án thay thế hóa đơn trong mọi trường hợp. Cơ sở phải tổ chức lập hóa đơn điện tử theo quy định về hóa đơn, chứng từ.

Từ ngày 1/6/2025, đối với cơ sở khám chữa bệnh sử dụng phần mềm quản lý khám chữa bệnh và viện phí, nếu từng giao dịch đã in phiếu thu và lưu trên hệ thống mà người bệnh không yêu cầu lấy hóa đơn, cuối ngày cơ sở có thể tổng hợp thông tin để lập hóa đơn điện tử cho các dịch vụ y tế thực hiện trong ngày. Nếu người bệnh yêu cầu hóa đơn điện tử, cơ sở phải lập và giao hóa đơn cho người bệnh.

Thông tin trên hóa đơn phải phù hợp với dịch vụ thực tế, số tiền đã thu và dữ liệu trong phần mềm. Không nên ghi tên dịch vụ quá chung chung khi dữ liệu nội bộ có thể xác định rõ từng nội dung cung cấp.

Phòng khám cần thiết lập quy trình tiếp nhận thông tin xuất hóa đơn ngay từ lúc đăng ký hoặc thanh toán. Trường hợp người bệnh cần hóa đơn cho cơ quan, doanh nghiệp hoặc đơn vị bảo hiểm, nhân viên phải kiểm tra chính xác tên, địa chỉ, mã số thuế hoặc thông tin định danh liên quan trước khi phát hành.

Xử lý khoản tạm ứng, hoàn ứng và chênh lệch sau điều trị

Tạm ứng là khoản tiền người bệnh nộp trước để bảo đảm thanh toán chi phí dự kiến. Phiếu tạm ứng phải thể hiện số tiền, thời điểm thu, người nộp và hồ sơ khám chữa bệnh liên quan.

Khi kết thúc dịch vụ hoặc đợt điều trị, phòng khám phải tổng hợp chi phí thực tế, trừ số tiền đã tạm ứng và xác định số tiền người bệnh phải nộp thêm hoặc được hoàn trả. Việc đối trừ phải thể hiện rõ trên bảng kê thanh toán.

Nếu hoàn tiền, cơ sở cần lập phiếu chi, chứng từ hoàn tiền hoặc dữ liệu giao dịch ngân hàng, đồng thời cập nhật trạng thái trên phần mềm. Trường hợp hóa đơn đã được lập, bộ phận kế toán phải xử lý hóa đơn sai sót hoặc điều chỉnh theo đúng quy định, không chỉ sửa số liệu nội bộ.

Các khoản chênh lệch thường phát sinh khi người bệnh không thực hiện hết dịch vụ trong gói, thay đổi loại vật tư, được bảo hiểm chấp nhận thanh toán thêm hoặc hủy một chỉ định. Mỗi trường hợp phải có căn cứ và người phê duyệt, tránh hoàn tiền hoặc thu bổ sung bằng thỏa thuận miệng.

Đối soát giữa bảng giá, hồ sơ bệnh án và dữ liệu kế toán

Đối soát là bước kiểm tra xem phòng khám đã thực hiện dịch vụ nào, ghi nhận dịch vụ nào và thu tiền dịch vụ nào. Ba nhóm dữ liệu cần được đặt cạnh nhau gồm hồ sơ chuyên môn, dữ liệu thu phí và dữ liệu hóa đơn – kế toán.

Phiếu chỉ định phải khớp với dịch vụ được thực hiện. Dịch vụ được thực hiện phải có kết quả, biên bản hoặc dấu vết phù hợp trong hồ sơ. Số lượng và đơn giá trên phiếu thanh toán phải khớp với bảng giá. Doanh thu trên hóa đơn phải được ghi nhận đầy đủ vào hệ thống kế toán.

Phòng khám nên đối soát hằng ngày đối với tiền mặt, chuyển khoản, thẻ và các nền tảng thanh toán. Định kỳ hằng tuần hoặc hằng tháng, cần kiểm tra các trường hợp đã thực hiện nhưng chưa thu tiền, đã thu tiền nhưng chưa lập hóa đơn, hủy dịch vụ, giảm giá, hoàn tiền và sửa đơn giá.

Đối với cơ sở có phần mềm quản lý khám chữa bệnh và viện phí, quy định hiện hành cho phép tổng hợp cuối ngày trong một số trường hợp người bệnh không yêu cầu hóa đơn. Điều này càng đòi hỏi dữ liệu phiếu thu và dữ liệu dịch vụ trong ngày phải đầy đủ, chính xác và có khả năng truy xuất.

Trách nhiệm của lễ tân, bác sĩ và bộ phận thu ngân

Lễ tân chịu trách nhiệm cung cấp thông tin ban đầu, sử dụng đúng bảng giá, ghi nhận đối tượng người bệnh và chuyển thông tin chính xác sang các bộ phận liên quan. Lễ tân không được tự hứa giảm giá, tự tạo gói dịch vụ hoặc báo mức phí ngoài danh mục.

Bác sĩ chịu trách nhiệm về tính cần thiết và phù hợp của chỉ định chuyên môn. Bác sĩ cần giải thích lý do thực hiện dịch vụ, nhưng không nên tự thu tiền hoặc tự thỏa thuận một mức giá khác với bảng giá của cơ sở. Luật Khám bệnh, chữa bệnh nghiêm cấm việc chỉ định dịch vụ kỹ thuật hoặc thực hiện hành vi khác nhằm trục lợi.

Thu ngân chịu trách nhiệm kiểm tra dịch vụ đã được xác nhận, áp dụng đúng giá, thu đúng số tiền, lập phiếu thu và phối hợp lập hóa đơn. Khi phát hiện chỉ định không rõ, đơn giá bất thường hoặc dịch vụ chưa có trong bảng giá, thu ngân phải chuyển người có thẩm quyền xử lý thay vì tự nhập mức giá.

Bộ phận kế toán có trách nhiệm kiểm tra doanh thu, hóa đơn, tiền thu và các khoản hoàn trả. Người quản lý phòng khám chịu trách nhiệm ban hành bảng giá, phân quyền sửa giá, phê duyệt chương trình ưu đãi và tổ chức xử lý khiếu nại.

Để tránh đùn đẩy trách nhiệm, phòng khám nên xây dựng quy trình bằng văn bản, xác định rõ ai được báo giá, ai được duyệt giảm giá, ai được thêm dịch vụ, ai được sửa hóa đơn và ai chịu trách nhiệm giải quyết chênh lệch. Khi mỗi bộ phận hiểu rõ giới hạn công việc của mình, bảng giá mới thực sự trở thành công cụ kiểm soát toàn bộ hoạt động thu phí.

“Radar sai phạm” – Những lỗi về bảng giá khiến phòng khám dễ bị kiểm tra

Đối với phòng khám tư nhân, quyền tự quyết định giá dịch vụ không đồng nghĩa cơ sở được tự do thu phí mà không cần công khai hoặc giải thích. Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 quy định cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân được quyền quyết định giá nhưng phải kê khai và niêm yết công khai; đồng thời, cơ sở phải niêm yết giá dịch vụ khám chữa bệnh và giá dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ theo yêu cầu. Người bệnh có quyền được thông tin về giá và được cung cấp, giải thích chi tiết các khoản chi trả khi có yêu cầu.

Từ ngày 15/5/2026, Nghị định 90/2026/NĐ-CP là văn bản xử phạt vi phạm hành chính hiện hành trong lĩnh vực y tế. Ngoài quy định chuyên ngành y tế, phòng khám còn phải tuân thủ pháp luật về giá, hóa đơn, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và quảng cáo.

Không niêm yết hoặc niêm yết tại vị trí khó quan sát

Bảng giá không nên được xem là tài liệu chỉ dùng để đối phó khi có đoàn kiểm tra. Đây là thông tin người bệnh cần được tiếp cận trước khi quyết định sử dụng dịch vụ.

Phòng khám có thể bị đánh giá là chưa thực hiện đúng nghĩa vụ công khai khi:

Không có bảng giá tại khu vực tiếp đón;

Bảng giá được cất trong ngăn tủ và chỉ cung cấp khi khách hàng hỏi;

Niêm yết tại vị trí bị che khuất hoặc ít người qua lại;

Chữ quá nhỏ, màu chữ khó đọc hoặc bảng giá đã phai mờ;

Chỉ niêm yết giá khám nhưng không có giá kỹ thuật, thủ thuật hoặc dịch vụ hỗ trợ;

Bảng giá không ghi đơn vị tính;

Sử dụng mã nội bộ khiến người bệnh không hiểu dịch vụ;

Chỉ đăng trên website nhưng không niêm yết tại cơ sở;

Có nhiều bảng giá khác nhau nhưng không ghi rõ đối tượng hoặc thời điểm áp dụng.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh yêu cầu cơ sở niêm yết giá dịch vụ tại cơ sở và trên Hệ thống thông tin về quản lý hoạt động khám bệnh, chữa bệnh. Luật Giá cũng đặt ra nguyên tắc thông tin giá phải được công khai bằng hình thức rõ ràng, không gây nhầm lẫn và thuận tiện cho khách hàng quan sát, nhận biết.

Vị trí phù hợp thường là quầy tiếp đón, khu vực thu ngân, khu vực chờ hoặc một vị trí mà người bệnh có thể xem trước khi đăng ký dịch vụ. Nếu phòng khám có nhiều tầng hoặc nhiều chuyên khoa, nên cân nhắc niêm yết bảng giá chung tại quầy tiếp đón và bố trí mã QR hoặc bảng phụ tại từng khu vực chuyên môn.

Thu cao hơn mức giá đã công khai

Một trong những nội dung dễ bị phát hiện nhất khi kiểm tra là chênh lệch giữa bảng giá và số tiền thực tế phòng khám đã thu.

Ví dụ, bảng giá ghi phí khám chuyên khoa là 300.000 đồng nhưng phiếu thu thể hiện 400.000 đồng mà không có dịch vụ bổ sung hoặc căn cứ giải thích. Trường hợp khác, giá thủ thuật được niêm yết là 2.000.000 đồng nhưng phần mềm thu ngân mặc định mức 2.500.000 đồng do bảng giá mới chưa được cập nhật.

Cơ quan kiểm tra có thể đối chiếu:

Giá tại bảng niêm yết;

Giá trên phần mềm;

Giá nhân viên tư vấn;

Giá ghi trên phiếu chỉ định;

Giá trong phiếu thu hoặc hóa đơn;

Giá đăng trên website;

Giá trong tin nhắn gửi khách hàng;

Số tiền thực tế chuyển vào tài khoản hoặc máy POS.

Pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh yêu cầu cơ sở công khai giá; người bệnh có quyền yêu cầu giải thích chi tiết các khoản phải trả. Luật Giá quy định tổ chức, cá nhân kinh doanh không được bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cao hơn giá đã niêm yết.

Không phải mọi chênh lệch đều là hành vi thu cao hơn giá niêm yết. Chênh lệch có thể hợp lý nếu người bệnh sử dụng thêm một dịch vụ độc lập, vật tư theo lựa chọn hoặc khoản chi phí đã được thông báo rõ. Tuy nhiên, phòng khám phải chứng minh được tên dịch vụ, căn cứ chỉ định, mức giá, sự đồng ý của người bệnh và chứng từ thu tiền tương ứng.

Tên dịch vụ trên bảng giá không trùng với danh mục được phép thực hiện

Phòng khám thường sử dụng tên thương mại để giúp dịch vụ dễ nhớ, chẳng hạn “gói da sáng”, “nha khoa không đau”, “trẻ hóa đa tầng” hoặc “khám sức khỏe toàn diện”. Tuy nhiên, nếu bảng giá chỉ có tên thương mại mà không thể đối chiếu với kỹ thuật chuyên môn, cơ quan kiểm tra có thể đặt câu hỏi về phạm vi hoạt động thực tế của cơ sở.

Rủi ro thường phát sinh khi:

Tên bảng giá rộng hơn kỹ thuật được phê duyệt;

Một gói dịch vụ chứa kỹ thuật chưa có trong danh mục;

Tên trên hóa đơn khác tên trên chỉ định chuyên môn;

Nhân viên dùng tên viết tắt nhưng không có bảng quy đổi;

Một kỹ thuật được chia thành nhiều khoản thu không rõ căn cứ;

Tên dịch vụ gợi ý phòng khám được thực hiện một chuyên khoa khác;

Phần mềm thu ngân sử dụng mã cũ sau khi danh mục đã thay đổi.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh nghiêm cấm cơ sở thực hiện hoạt động không đúng phạm vi chuyên môn hoặc áp dụng kỹ thuật chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Vì vậy, bảng giá phải giúp chứng minh khoản thu gắn với một dịch vụ hợp pháp, được chỉ định và thực hiện tại cơ sở.

Phòng khám có thể sử dụng tên thương mại, nhưng nên kèm tên kỹ thuật chuyên môn hoặc xây dựng bảng quy đổi nội bộ gồm:

Mã dịch vụ;

Tên thương mại;

Tên kỹ thuật chuyên môn;

Căn cứ phê duyệt;

Đơn vị tính;

Giá niêm yết;

Bộ phận thực hiện;

Người có thẩm quyền chỉ định.

Cách quản lý này giúp thống nhất dữ liệu giữa bảng giá, phần mềm, hồ sơ bệnh án, phiếu thu và hóa đơn.

Thu thêm khoản ngoài bảng giá nhưng không giải thích trước

Không phải mọi khoản phát sinh ngoài giá dịch vụ chính đều bị cấm. Một kỹ thuật có thể cần thêm thuốc, vật tư, xét nghiệm hoặc dịch vụ hỗ trợ tùy theo tình trạng người bệnh. Vấn đề pháp lý xuất hiện khi phòng khám không thông tin trước, không giải thích căn cứ hoặc chỉ thông báo sau khi dịch vụ đã hoàn thành.

Các khoản dễ phát sinh tranh chấp gồm:

Phí khám lại;

Phí tư vấn bác sĩ;

Phí gây tê hoặc gây mê;

Thuốc và vật tư tiêu hao;

Phí sử dụng phòng thủ thuật;

Phí xét nghiệm trước can thiệp;

Chi phí chụp phim;

Phí chăm sóc sau thủ thuật;

Phí hồ sơ hoặc sao chụp kết quả;

Phí hủy lịch hoặc thay đổi lịch;

Phí dịch vụ ngoài giờ;

Khoản chênh lệch vật tư theo yêu cầu.

Người bệnh có quyền được thông tin về phương pháp, dịch vụ và giá; đồng thời được cung cấp, giải thích chi tiết các khoản chi trả khi yêu cầu. Vì vậy, trước khi thực hiện, phòng khám nên cung cấp báo giá dự kiến và giải thích khoản nào đã bao gồm, khoản nào có thể phát sinh.

Đối với khoản phát sinh trong quá trình điều trị, hồ sơ nên thể hiện:

Lý do phát sinh;

Chỉ định của người hành nghề;

Tên thuốc, vật tư hoặc dịch vụ;

Số lượng;

Đơn giá;

Người giải thích;

Thời điểm thông báo;

Sự đồng ý của người bệnh hoặc người đại diện;

Chứng từ thanh toán.

Không nên sử dụng một dòng chung như “chi phí khác” hoặc “phụ phí chuyên môn” nếu không xác định được nội dung cụ thể.

Quảng cáo giá thấp nhưng phát sinh nhiều chi phí bắt buộc

Một quảng cáo ghi “khám chỉ 99.000 đồng” có thể không sai nếu đây thực sự là giá khám. Tuy nhiên, nội dung có nguy cơ gây hiểu nhầm nếu khách hàng bắt buộc phải thanh toán thêm nhiều khoản nhưng quảng cáo không thể hiện điều kiện cơ bản.

Các tình huống thường gặp gồm:

Giá quảng cáo chỉ là phí đặt lịch;

Giá chưa gồm phí bác sĩ;

Giá chưa gồm vật tư bắt buộc;

Giá chỉ áp dụng cho một số lượng rất nhỏ;

Khách hàng phải mua thêm gói dịch vụ;

Mức giá chỉ áp dụng tại một chi nhánh;

Giá chỉ áp dụng trong khung giờ hạn chế;

Giá quảng cáo là giá của một cấu phần, không phải tổng chi phí;

Dùng chữ “từ” nhưng không giải thích yếu tố làm thay đổi giá;

Quảng cáo miễn phí nhưng bắt buộc thực hiện xét nghiệm có thu tiền.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quy định người tiêu dùng có quyền được cung cấp thông tin kịp thời, chính xác, đầy đủ về dịch vụ và nội dung giao dịch; đồng thời có quyền yêu cầu bồi thường khi giá hoặc dịch vụ không đúng với nội dung đã niêm yết, quảng cáo hoặc cam kết.

Phòng khám nên thể hiện rõ:

Giá áp dụng cho dịch vụ nào;

Đã bao gồm những khoản nào;

Khoản nào chưa bao gồm;

Điều kiện áp dụng;

Thời hạn chương trình;

Đối tượng được hưởng;

Cơ sở áp dụng;

Trường hợp cần bác sĩ thăm khám mới có thể xác định giá.

Quảng cáo có thể dùng giá để thu hút sự chú ý, nhưng bảng giá và tư vấn thực tế phải thống nhất với thông tin đã công bố.

Bảng giá cũ không được cập nhật khi có thay đổi

Bảng giá cũ thường tồn tại đồng thời ở nhiều nơi:

Bảng treo tại quầy;

File PDF trên website;

Ảnh trong bài đăng Facebook;

Bảng giá trong chatbot;

File nhân viên tư vấn gửi khách;

Phần mềm quản lý phòng khám;

Máy POS;

Tài liệu in;

Landing page quảng cáo;

Google Business Profile.

Nếu chỉ cập nhật phần mềm thu ngân mà quên thay bảng niêm yết, phòng khám có thể thu theo giá mới trong khi người bệnh vẫn nhìn thấy giá cũ. Ngược lại, nếu bảng giá đã thay đổi nhưng phần mềm chưa cập nhật, nhân viên có thể thu thiếu hoặc phải tự nhập giá, làm tăng nguy cơ sai sót.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh yêu cầu cơ sở tư nhân kê khai và niêm yết công khai giá. Việc định giá cũng phải được rà soát khi các yếu tố hình thành giá thay đổi.

Mỗi bảng giá nên có:

Số hoặc mã phiên bản;

Ngày ban hành;

Ngày bắt đầu áp dụng;

Người phê duyệt;

Phạm vi áp dụng;

Danh sách cơ sở áp dụng;

Ghi chú thay thế bảng giá cũ.

Khi thay đổi giá, phòng khám nên thực hiện đồng thời việc phê duyệt nội bộ, kê khai theo yêu cầu pháp luật, cập nhật toàn bộ kênh công khai, khóa bảng giá cũ và thông báo cho nhân viên.

Không cung cấp chứng từ hoặc giải trình được khoản thu

Một khoản thu dù đúng mức giá vẫn có thể gây rủi ro nếu phòng khám không cung cấp hóa đơn, chứng từ hoặc không xác định được dịch vụ tương ứng.

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng ghi nhận quyền được cung cấp hóa đơn, chứng từ và tài liệu liên quan đến giao dịch. Nghị định 70/2025/NĐ-CP sửa đổi quy định về hóa đơn, chứng từ đã có hiệu lực từ ngày 1/6/2025, nên phòng khám phải rà soát quy trình lập và cung cấp hóa đơn theo mô hình hoạt động của mình.

Các lỗi thường gặp gồm:

Chỉ viết phiếu thu nội bộ nhưng không xử lý hóa đơn theo quy định;

Hóa đơn ghi “dịch vụ y tế” mà không thể đối chiếu chi tiết;

Tổng tiền trên hóa đơn không khớp phiếu thu;

Một khoản thu được chia thành nhiều chứng từ;

Người bệnh chuyển tiền vào tài khoản cá nhân;

Thu tiền mặt nhưng phần mềm không ghi nhận;

Khoản giảm giá không có phê duyệt;

Hủy dịch vụ nhưng chưa hoàn tiền;

Không giải thích được khoản “phụ phí”;

Chứng từ không thể liên kết với hồ sơ bệnh án.

Phòng khám nên bảo đảm mỗi khoản thu đều có thể đi theo một “đường dẫn chứng minh”:

Bảng giá → chỉ định → thực hiện dịch vụ → ghi nhận hồ sơ → phiếu thu → hóa đơn → dữ liệu thanh toán.

Nếu một mắt xích bị thiếu, cơ sở sẽ gặp khó khăn khi giải trình với người bệnh, cơ quan thuế hoặc đoàn kiểm tra chuyên ngành.

“Phòng thanh tra giả lập” – Cơ quan kiểm tra thường đối chiếu những tài liệu nào?

Phạm vi kiểm tra cụ thể phụ thuộc nội dung phản ánh, kế hoạch thanh tra và dấu hiệu vi phạm. Tuy nhiên, khi kiểm tra việc công khai giá và thu phí, cơ quan quản lý thường cần đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu thay vì chỉ xem bảng giá đang treo trên tường.

Mục tiêu chính là xác định phòng khám có được phép thực hiện dịch vụ hay không, giá đã được công khai thế nào, người bệnh đã được tư vấn ra sao, dịch vụ thực tế đã thực hiện và số tiền cơ sở đã thu.

Bảng giá đang niêm yết tại phòng khám

Đoàn kiểm tra có thể ghi nhận trực tiếp:

Vị trí niêm yết;

Kích thước bảng;

Khả năng quan sát;

Ngôn ngữ sử dụng;

Tên dịch vụ;

Đơn vị tính;

Mức giá;

Ngày áp dụng;

Tình trạng cập nhật;

Sự thống nhất giữa các khu vực.

Bảng giá không nên chỉ có tổng giá của các “gói” mà không giải thích cấu phần. Đối với dịch vụ có nhiều phương án vật tư, phòng khám nên ghi rõ mức giá tương ứng hoặc nguyên tắc xác định giá.

Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có trách nhiệm niêm yết giá tại cơ sở; người bệnh có quyền được thông tin và giải thích chi tiết về khoản phải trả.

Đoàn kiểm tra cũng có thể yêu cầu phòng khám cung cấp các phiên bản bảng giá cũ để xác định mức giá có hiệu lực tại thời điểm phát sinh giao dịch. Vì vậy, không nên xóa toàn bộ dữ liệu cũ sau mỗi lần điều chỉnh.

Giấy phép hoạt động và danh mục kỹ thuật được phê duyệt

Bảng giá chỉ hợp pháp khi dịch vụ được cung cấp trong phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở.

Các tài liệu thường cần đối chiếu gồm:

Giấy phép hoạt động;

Văn bản điều chỉnh giấy phép;

Quyết định phê duyệt danh mục kỹ thuật;

Phụ lục kỹ thuật;

Hồ sơ bổ sung chuyên khoa;

Hồ sơ nhân sự;

Giấy phép hành nghề;

Tài liệu về địa điểm thực hiện;

Tài liệu về thời gian hoạt động.

Nếu bảng giá có dịch vụ “cấy ghép implant” nhưng danh mục kỹ thuật của phòng khám không thể hiện căn cứ tương ứng, cơ quan kiểm tra có thể tiếp tục xác minh cơ sở có thực tế triển khai kỹ thuật ngoài phạm vi hay không.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh cấm hoạt động không đúng phạm vi chuyên môn và áp dụng kỹ thuật chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Nghị định 90/2026/NĐ-CP hiện quy định xử phạt đối với hành vi cung cấp dịch vụ không đúng phạm vi hoặc áp dụng kỹ thuật mới khi chưa được phép.

Hóa đơn, phiếu thu và dữ liệu thanh toán

Đây là nhóm tài liệu phản ánh số tiền phòng khám thực tế đã nhận.

Cơ quan kiểm tra có thể đối chiếu:

Hóa đơn điện tử;

Phiếu thu;

Sổ quỹ tiền mặt;

Sao kê ngân hàng;

Dữ liệu máy POS;

Biên nhận chuyển khoản;

Dữ liệu ví điện tử;

Báo cáo thu ngân;

Phiếu hoàn tiền;

Báo cáo giảm giá;

Dữ liệu công nợ người bệnh.

Số tiền trong các tài liệu này cần khớp với giá niêm yết và dịch vụ được ghi nhận trong hồ sơ chuyên môn. Nếu có chênh lệch, phòng khám phải chỉ ra được lý do như sử dụng thêm vật tư, thay đổi chỉ định, giảm giá theo chương trình hoặc hoàn trả một phần.

Quy định về hóa đơn, chứng từ hiện được áp dụng theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 70/2025/NĐ-CP. Người tiêu dùng cũng có quyền được cung cấp hóa đơn, chứng từ liên quan đến giao dịch.

Đặc biệt, việc thu tiền qua tài khoản cá nhân của bác sĩ hoặc nhân viên dễ tạo ra rủi ro vì dữ liệu thu không đi qua hệ thống tài chính chính thức của phòng khám.

Hồ sơ bệnh án, chỉ định và dịch vụ đã thực hiện

Bảng giá và hóa đơn chỉ phản ánh tên, số tiền. Hồ sơ bệnh án giúp chứng minh dịch vụ có được bác sĩ chỉ định và thực tế đã được thực hiện hay không.

Nội dung có thể được đối chiếu gồm:

Phiếu khám;

Chẩn đoán;

Phiếu chỉ định;

Phiếu thực hiện kỹ thuật;

Tên người thực hiện;

Thời gian thực hiện;

Thuốc và vật tư sử dụng;

Phiếu theo dõi;

Kết quả xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh;

Biên bản đồng ý thực hiện thủ thuật;

Hồ sơ chăm sóc sau can thiệp.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh ghi nhận quyền của người bệnh được đọc, xem, sao chụp, ghi chép hồ sơ bệnh án theo quy định và được giải thích chi tiết về chi phí.

Một số dấu hiệu có thể dẫn đến việc kiểm tra sâu hơn:

Có thu tiền nhưng hồ sơ không có chỉ định;

Có chỉ định nhưng không có phiếu thực hiện;

Dịch vụ trên hóa đơn khác hồ sơ;

Thu nhiều lần cho cùng một dịch vụ;

Hồ sơ ghi kỹ thuật khác tên trên bảng giá;

Dịch vụ được thực hiện bởi người không phù hợp;

Có vật tư tính tiền nhưng không ghi nhận sử dụng;

Hồ sơ được lập sau ngày thanh toán.

Phòng khám nên bảo đảm dữ liệu chuyên môn được ghi nhận ngay trong quá trình khám chữa bệnh, không bổ sung hồi tố chỉ để hợp thức hóa chứng từ.

Nội dung quảng cáo, bảng giá trên website và mạng xã hội

Giá được công khai trên Facebook, website, Google, TikTok hoặc landing page có thể trở thành căn cứ để đối chiếu với mức thu thực tế.

Cơ quan kiểm tra có thể xem xét:

Ảnh quảng cáo;

Video;

Caption;

Bảng giá trên website;

Nội dung chatbot;

Tin nhắn tư vấn;

Bài đăng của bác sĩ;

Bài đăng của người có ảnh hưởng;

Chương trình ưu đãi;

Điều kiện sử dụng voucher;

Giá trên Google Business Profile;

Nội dung được lưu trong quảng cáo cũ.

Người tiêu dùng có quyền yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi dịch vụ và mức giá thực tế không đúng với nội dung đã niêm yết, quảng cáo, giới thiệu hoặc cam kết.

Phòng khám không nên xóa bài quảng cáo ngay sau khi có phản ánh rồi cho rằng không còn dữ liệu đối chiếu. Cơ quan quản lý hoặc người bệnh có thể đã lưu ảnh chụp màn hình, tin nhắn, hóa đơn và lịch sử giao dịch.

Giải pháp an toàn là lưu hồ sơ mỗi chương trình quảng cáo gồm nội dung, giá, điều kiện áp dụng, thời gian, cơ sở áp dụng, người phê duyệt và phiên bản đã phát hành.

Quy trình nội bộ về tư vấn, báo giá và thu phí

Quy trình nội bộ giúp chứng minh sai lệch là lỗi cá biệt hay xuất phát từ cách tổ chức của phòng khám.

Đoàn kiểm tra có thể quan tâm đến:

Ai có quyền ban hành bảng giá;

Ai được phép giảm giá;

Ai tư vấn chi phí;

Khi nào phải lập báo giá;

Khoản phát sinh được phê duyệt thế nào;

Cách người bệnh xác nhận đồng ý;

Ai được thu tiền;

Thu tiền vào tài khoản nào;

Khi nào lập hóa đơn;

Cách hoàn tiền;

Cách xử lý khiếu nại;

Cách lưu phiên bản bảng giá.

Một quy trình phù hợp nên phân định rõ:

Bác sĩ chịu trách nhiệm chỉ định chuyên môn và giải thích nhu cầu sử dụng dịch vụ.

Bộ phận tư vấn cung cấp giá, phạm vi gói dịch vụ và điều kiện áp dụng.

Thu ngân thu đúng mức giá được phê duyệt và lập chứng từ.

Kế toán kiểm tra doanh thu, hóa đơn, hoàn tiền và chênh lệch.

Người phụ trách chuyên môn hoặc quản lý phê duyệt các trường hợp ngoại lệ.

Không nên để bác sĩ vừa chỉ định, tự thỏa thuận giá, trực tiếp nhận tiền và tự quyết định giảm giá mà không có bước kiểm soát độc lập.

Cách phòng khám giải trình khi phát hiện chênh lệch

Khi phát hiện mức thu không khớp với bảng giá, phòng khám cần ưu tiên xác minh và khắc phục thay vì sửa hoặc xóa dữ liệu.

Quy trình giải trình có thể thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Khóa dữ liệu liên quan

Lưu lại bảng giá có hiệu lực, hồ sơ bệnh án, phiếu thu, hóa đơn, sao kê, tin nhắn và nội dung quảng cáo. Không tự ý sửa hồ sơ chuyên môn hoặc thay thế chứng từ cũ.

Bước 2: Xác định bản chất chênh lệch

Phân loại chênh lệch do:

Bảng giá chưa cập nhật;

Phần mềm sai giá;

Nhân viên nhập sai;

Dịch vụ phát sinh;

Vật tư theo lựa chọn;

Chương trình giảm giá;

Thu trùng;

Thiếu chứng từ;

Quảng cáo không rõ điều kiện;

Thu ngoài hệ thống.

Bước 3: Đối chiếu căn cứ

Mỗi khoản thu phải được đối chiếu với chỉ định, bảng giá, tài liệu tư vấn, xác nhận của người bệnh và chứng từ thanh toán.

Bước 4: Xác định trách nhiệm

Làm rõ sai sót phát sinh từ khâu chuyên môn, tư vấn, thu ngân, kế toán, phần mềm hay quản lý bảng giá.

Bước 5: Khắc phục quyền lợi người bệnh

Nếu xác định thu thừa hoặc thu không có căn cứ, phòng khám nên chủ động hoàn trả, điều chỉnh hóa đơn, xin lỗi và cung cấp bảng giải thích rõ ràng. Người bệnh có quyền được cung cấp thông tin chi tiết về chi phí và yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi mức giá không đúng với nội dung đã niêm yết hoặc cam kết.

Bước 6: Lập hồ sơ giải trình

Hồ sơ nên gồm:

Báo cáo sự việc;

Bảng giá có hiệu lực;

Bảng đối chiếu chênh lệch;

Hồ sơ chuyên môn;

Hóa đơn và phiếu thu;

Tài liệu tư vấn;

Chứng từ hoàn tiền;

Biên bản làm việc với nhân viên;

Phương án sửa quy trình;

Tài liệu chứng minh đã cập nhật hệ thống.

Bước 7: Ngăn ngừa tái diễn

Phòng khám cần cập nhật bảng giá, khóa quyền sửa giá trên phần mềm, bổ sung bước xác nhận chi phí, đào tạo nhân viên và kiểm tra ngẫu nhiên giao dịch.

Một bản giải trình đáng tin cậy không chỉ nêu rằng “nhân viên thu nhầm” mà phải chứng minh được nguyên nhân, số tiền ảnh hưởng, người bệnh liên quan, biện pháp khắc phục và cơ chế ngăn lỗi tái diễn.

Nguyên tắc quan trọng nhất là: mọi khoản thu của phòng khám phải có tên gọi rõ ràng, giá được công khai, căn cứ chuyên môn, sự thông tin cho người bệnh và chứng từ có thể kiểm tra.

“Case Study bảng giá” – Những tình huống thực tế phòng khám thường gặp

Bảng giá phòng khám không chỉ là tài liệu để nhân viên thu ngân tra cứu. Đây còn là căn cứ giúp người bệnh biết trước chi phí, lựa chọn dịch vụ và kiểm tra số tiền phải thanh toán. Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 quy định cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân được quyền quyết định giá nhưng phải kê khai và niêm yết công khai giá dịch vụ; người bệnh cũng có quyền được thông tin, giải thích về dịch vụ và giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.

Niêm yết giá khám nhưng chưa công khai giá kỹ thuật phát sinh

Tình huống thực tế

Phòng khám niêm yết giá khám ban đầu là 200.000 đồng nhưng không công khai giá xét nghiệm, siêu âm, nội soi hoặc các thủ thuật có thể được chỉ định sau khi khám. Người bệnh chỉ biết tổng số tiền khi đến quầy thanh toán.

Rủi ro phát sinh

Việc chỉ công khai giá khám chưa phản ánh đầy đủ chi phí mà người bệnh có thể phải trả. Giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh được xác định theo từng dịch vụ, bao gồm giá khám, giá ngày giường và giá dịch vụ kỹ thuật. Vì vậy, các kỹ thuật đang được phòng khám cung cấp cần có tên, mức giá và phạm vi chi phí rõ ràng.

Nếu bác sĩ chỉ định thêm kỹ thuật nhưng nhân viên không thông báo giá trước, người bệnh có thể cho rằng phòng khám cố tình che giấu chi phí. Tranh chấp thường phát sinh khi người bệnh đã thực hiện dịch vụ, không thể hoàn lại nhưng cho rằng mình không được quyền lựa chọn.

Cách xử lý phù hợp

Phòng khám nên xây dựng bảng giá theo từng nhóm:

Giá khám theo chuyên khoa;

Giá xét nghiệm;

Giá chẩn đoán hình ảnh;

Giá thăm dò chức năng;

Giá thủ thuật;

Giá chăm sóc hoặc theo dõi;

Giá thuốc, vật tư hoặc thiết bị y tế tính riêng;

Giá dịch vụ theo yêu cầu.

Khi bác sĩ chỉ định dịch vụ phát sinh, nhân viên cần thông báo tên kỹ thuật, giá dự kiến và những khoản chưa bao gồm. Đối với dịch vụ có chi phí khó xác định chính xác trước, phòng khám nên cung cấp khoảng giá và giải thích trường hợp nào có thể làm tổng chi phí thay đổi.

Bảng giá website khác bảng giá tại quầy thu ngân

Tình huống thực tế

Website của phòng khám ghi giá khám là 300.000 đồng nhưng bảng giá tại cơ sở đã điều chỉnh lên 350.000 đồng. Bộ phận marketing chưa cập nhật website, trong khi thu ngân áp dụng mức giá mới.

Rủi ro phát sinh

Người bệnh có thể căn cứ thông tin trên website để quyết định đặt lịch. Nếu đến cơ sở mới được thông báo mức giá cao hơn, người bệnh có thể cho rằng phòng khám cung cấp thông tin không chính xác hoặc dùng giá thấp để thu hút khách hàng.

Pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng yêu cầu tổ chức kinh doanh cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ về dịch vụ và không được lừa dối hoặc gây nhầm lẫn thông qua thông tin sai lệch, không đầy đủ.

Cách xử lý phù hợp

Phòng khám cần xác định một bảng giá gốc duy nhất do người có thẩm quyền phê duyệt. Từ bảng giá gốc, các bộ phận cập nhật đồng thời trên:

Bảng niêm yết tại quầy;

Website;

Fanpage;

Google Business Profile;

Ứng dụng đặt lịch;

Trang quảng cáo;

Chatbot;

Kịch bản tổng đài;

Tài liệu tư vấn;

Hệ thống thu ngân.

Mỗi bảng giá nên có mã phiên bản và ngày áp dụng. Khi thay đổi giá, phải xác định rõ người chịu trách nhiệm cập nhật từng kênh và kiểm tra lại trước ngày mức giá mới có hiệu lực.

Nếu phát hiện website đang hiển thị giá cũ, phòng khám nên tạm dừng quảng cáo dẫn đến trang đó, cập nhật nội dung và chủ động giải thích với khách hàng đã đặt lịch trong thời gian thông tin chưa thống nhất.

Áp dụng gói khám nhưng không nêu rõ dịch vụ bao gồm

Tình huống thực tế

Phòng khám quảng bá “Gói khám tổng quát chỉ 1.500.000 đồng” nhưng không liệt kê gói gồm những chuyên khoa, xét nghiệm và kỹ thuật nào. Khi người bệnh đến khám, một số hạng mục được tư vấn thêm và tính phí riêng.

Rủi ro phát sinh

Tên gói khám có thể khiến khách hàng hiểu rằng mức giá đã bao gồm toàn bộ dịch vụ cần thiết. Nếu phòng khám không nói rõ giới hạn của gói, người bệnh dễ cho rằng các khoản phát sinh là phí ẩn.

Gói khám cũng có thể gây nhầm lẫn khi sử dụng các tên như “toàn diện”, “trọn gói” hoặc “không phát sinh” nhưng trên thực tế chỉ bao gồm một số hạng mục cơ bản.

Cách xử lý phù hợp

Mỗi gói khám nên thể hiện tối thiểu:

Tên từng dịch vụ trong gói;

Số lần khám;

Danh mục xét nghiệm;

Danh mục kỹ thuật chẩn đoán;

Dịch vụ tư vấn kết quả;

Tổng giá nếu mua lẻ;

Giá áp dụng theo gói;

Khoản đã bao gồm;

Khoản chưa bao gồm;

Điều kiện áp dụng;

Thời hạn sử dụng;

Trường hợp cần thực hiện thêm dịch vụ.

Nếu bác sĩ chỉ định kỹ thuật ngoài gói, phòng khám cần thông báo đây là dịch vụ bổ sung, giải thích lý do chuyên môn và thông báo giá trước khi thực hiện.

Không nên dùng thuật ngữ “trọn gói” khi vẫn có nhiều khoản thường xuyên phát sinh. Có thể thay bằng cách diễn đạt rõ hơn như “gói gồm các hạng mục sau” và liệt kê đầy đủ nội dung.

Thu thêm vật tư y tế ngoài mức giá đã tư vấn

Tình huống thực tế

Nhân viên tư vấn báo giá một thủ thuật là 3.000.000 đồng. Sau khi thực hiện, hóa đơn có thêm phí kim, thuốc, vật tư tiêu hao hoặc thiết bị y tế sử dụng riêng cho người bệnh.

Rủi ro phát sinh

Một số loại thuốc, thiết bị y tế, máu hoặc chế phẩm máu có thể được tính thêm nếu chưa cấu thành trong giá kỹ thuật và phát sinh hợp lý theo chỉ định chuyên môn. Tuy nhiên, phòng khám phải phân biệt rõ khoản nào đã nằm trong giá dịch vụ và khoản nào được tính riêng để tránh thu trùng.

Nếu nhân viên ban đầu giới thiệu “giá trọn gói” nhưng sau đó thu thêm vật tư, tranh chấp có thể phát sinh dù vật tư đã được sử dụng thực tế.

Cách xử lý phù hợp

Trước khi thực hiện thủ thuật, phiếu báo giá nên ghi rõ:

Giá kỹ thuật;

Thuốc đã bao gồm;

Vật tư đã bao gồm;

Vật tư có thể phát sinh;

Chi phí gây tê hoặc gây mê;

Chi phí xét nghiệm trước thủ thuật;

Chi phí theo dõi sau thủ thuật;

Tổng chi phí dự kiến;

Điều kiện làm thay đổi chi phí.

Nếu phát sinh vật tư ngoài dự kiến trong quá trình thực hiện, phòng khám cần giải thích cho người bệnh hoặc người đại diện sớm nhất có thể, ghi nhận nội dung phát sinh trong hồ sơ và xuất chứng từ thanh toán rõ ràng.

Phòng khám cũng cần kiểm tra cấu phần giá để bảo đảm vật tư không vừa được tính trong giá kỹ thuật, vừa bị thu riêng thêm một lần. Thông tư 21/2024/TT-BYT quy định phương pháp định giá và yêu cầu không tính trùng lặp các yếu tố chi phí cấu thành trong giá dịch vụ.

Thay đổi giá nhưng chưa cập nhật toàn bộ kênh truyền thông

Tình huống thực tế

Phòng khám ban hành bảng giá mới nhưng chỉ cập nhật tại quầy. Fanpage vẫn còn bài quảng cáo cũ, chatbot báo giá cũ, còn nhân viên tổng đài sử dụng file Excel chưa được thay thế.

Rủi ro phát sinh

Khách hàng có thể nhận được ba mức giá khác nhau cho cùng một dịch vụ. Điều này gây mất niềm tin và khiến phòng khám khó chứng minh mức giá nào là mức đã thông báo chính thức.

Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tư nhân được quyền điều chỉnh giá nhưng phải thực hiện kê khai lại khi thay đổi mức giá thuộc diện kê khai, đồng thời công khai và niêm yết mức giá đang áp dụng. Dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại cơ sở tư nhân thuộc danh mục kê khai giá; cơ quan tiếp nhận thường là Sở Y tế theo phân công tại địa phương.

Cách xử lý phù hợp

Phòng khám nên áp dụng quy trình thay đổi giá gồm các bước:

Xây dựng phương án và phê duyệt mức giá mới;

Thực hiện kê khai hoặc kê khai lại theo quy định;

Xác định ngày bắt đầu áp dụng;

Cập nhật phần mềm thu ngân;

Thay bảng niêm yết tại cơ sở;

Cập nhật website và landing page;

Cập nhật mạng xã hội;

Cập nhật chatbot và tổng đài;

Thông báo cho nhân viên tư vấn;

Kiểm tra thử toàn bộ hành trình khách hàng.

Nội dung cũ nên được gỡ bỏ hoặc ghi rõ đã hết hiệu lực. Không nên giữ nhiều bảng giá không có ngày áp dụng vì nhân viên dễ sử dụng nhầm.

Cách khắc phục để giảm khiếu nại và rủi ro xử phạt

Phòng khám nên xây dựng hệ thống quản lý giá thay vì chỉ lập một bảng giá để treo tại quầy.

Thứ nhất, lập danh mục dịch vụ thống nhất. Mỗi dịch vụ cần có mã, tên chuyên môn, tên hiển thị, mức giá, cấu phần đã bao gồm và điều kiện phát sinh.

Thứ hai, công khai giá tại vị trí dễ quan sát. Bảng giá cần rõ ràng, dễ đọc và không gây nhầm lẫn. Không nên đặt bảng giá sau quầy hoặc chỉ cung cấp khi người bệnh yêu cầu.

Thứ ba, báo giá trước khi thực hiện. Đối với gói khám, thủ thuật hoặc dịch vụ có nhiều hạng mục, nên có phiếu báo giá hoặc xác nhận chi phí.

Thứ tư, kiểm soát các khoản thu thêm. Mọi khoản thuốc, vật tư, phí ngoài giờ, phí chọn bác sĩ hoặc dịch vụ bổ sung phải có căn cứ và được thông báo.

Thứ năm, đồng bộ toàn bộ kênh. Bảng giá tại quầy, website, quảng cáo, tổng đài và phần mềm thu ngân phải dùng cùng một phiên bản.

Thứ sáu, lưu hồ sơ thay đổi giá. Hồ sơ nên gồm quyết định áp dụng giá, tài liệu định giá, văn bản kê khai, bảng giá đã niêm yết, ngày cập nhật và ảnh chụp các kênh công khai.

Thứ bảy, thiết lập quy trình xử lý khiếu nại. Khi có chênh lệch giá, phòng khám cần kiểm tra nội dung đã tư vấn, bảng giá tại thời điểm giao dịch và chứng từ thanh toán trước khi phản hồi người bệnh.

“Trung tâm giải đáp” – Câu hỏi thường gặp về bảng giá khám chữa bệnh

Phòng khám tư nhân có phải đăng ký bảng giá với cơ quan nhà nước không?

Cần phân biệt giữa đăng ký hoặc xin phê duyệt giá với kê khai giá.

Phòng khám tư nhân về nguyên tắc được quyền quyết định mức giá dịch vụ của mình, không phải xin cơ quan nhà nước phê duyệt từng mức giá như cơ chế định giá đối với một số cơ sở công lập. Tuy nhiên, phòng khám phải thực hiện kê khai giá và niêm yết công khai giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.

Dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh cho người tại cơ sở tư nhân thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ thực hiện kê khai giá theo Nghị định 85/2024/NĐ-CP. Việc tiếp nhận kê khai thường được giao cho Sở Y tế; danh sách cơ sở phải kê khai, hình thức tiếp nhận và quy trình cụ thể cần đối chiếu quy định của địa phương nơi phòng khám đặt trụ sở.

Khi điều chỉnh tăng hoặc giảm mức giá đã kê khai, phòng khám cần rà soát nghĩa vụ kê khai lại trước khi áp dụng mức mới. Không nên hiểu kê khai giá là thủ tục xin phép: cơ sở chịu trách nhiệm về tính chính xác, hợp lý và việc công khai mức giá do mình quyết định.

Có bắt buộc niêm yết giá từng kỹ thuật riêng lẻ không?

Về nguyên tắc, phòng khám cần công khai mức giá của từng dịch vụ và kỹ thuật đang cung cấp. Nghị định 96/2023/NĐ-CP xác định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh được tính theo từng dịch vụ, gồm giá khám, giá ngày giường và giá dịch vụ kỹ thuật.

Do đó, bảng giá không nên chỉ ghi chung:

Xét nghiệm: từ 100.000 đồng;

Thủ thuật: từ 500.000 đồng;

Dịch vụ kỹ thuật: liên hệ;

Gói điều trị: theo tư vấn.

Cách niêm yết này khiến người bệnh khó xác định chi phí và dễ phát sinh nhầm lẫn. Phòng khám nên ghi tên kỹ thuật cụ thể, đơn vị tính, mức giá và những khoản đã bao gồm.

Với danh mục kỹ thuật quá dài, cơ sở có thể niêm yết bản tóm tắt tại khu vực tiếp nhận và bố trí bảng giá chi tiết dưới dạng sổ, màn hình điện tử hoặc mã QR. Tuy nhiên, người bệnh phải có khả năng tiếp cận dễ dàng trước khi quyết định sử dụng dịch vụ.

Phòng khám có được thay đổi giá theo từng thời điểm không?

Có. Cơ sở tư nhân được quyền quyết định và điều chỉnh giá dịch vụ phù hợp với chi phí, chất lượng, nhu cầu thị trường và mô hình cung cấp dịch vụ. Luật Khám bệnh, chữa bệnh cho phép rà soát các yếu tố hình thành giá để điều chỉnh khi cần thiết.

Tuy nhiên, phòng khám không nên thay đổi giá tùy tiện theo từng khách hàng. Mức giá mới phải:

Được người có thẩm quyền của phòng khám phê duyệt;

Có căn cứ xác định giá;

Thực hiện kê khai lại khi thuộc trường hợp phải kê khai;

Được niêm yết trước khi áp dụng;

Thông báo cho bộ phận thu ngân và tư vấn;

Cập nhật trên toàn bộ kênh;

Áp dụng thống nhất cho đúng đối tượng và điều kiện đã công bố.

Phòng khám có thể áp dụng giá khác nhau theo thời điểm, bác sĩ hoặc loại dịch vụ nếu tiêu chí phân loại rõ ràng và được công khai. Không nên tăng giá bất ngờ sau khi người bệnh đã đặt lịch dựa trên mức giá đã được xác nhận trước đó.

Có được thu thêm phí ngoài giờ hoặc phí chọn bác sĩ không?

Phòng khám có thể xây dựng dịch vụ khám ngoài giờ hoặc dịch vụ lựa chọn bác sĩ nếu phù hợp với giấy phép, khả năng tổ chức và quy định về giá. Đây nên được xác định là dịch vụ riêng, có mức giá riêng và được công khai trước khi người bệnh lựa chọn.

Bảng giá cần làm rõ:

Khung giờ được coi là ngoài giờ;

Mức phụ thu;

Dịch vụ nào áp dụng;

Bác sĩ hoặc nhóm bác sĩ được lựa chọn;

Khoản phí có bao gồm giá khám hay không;

Trường hợp bác sĩ được chọn không thể thực hiện;

Chính sách hoàn hoặc chuyển lịch.

Không nên thu thêm “phí bác sĩ”, “phí ưu tiên” hoặc “phí ngoài giờ” khi khoản này chưa được niêm yết và chưa được thông báo trước.

Việc thu phí chọn bác sĩ cũng không được diễn đạt theo hướng bảo đảm kết quả điều trị tốt hơn hoặc chắc chắn do một bác sĩ cụ thể thực hiện trong mọi trường hợp. Phòng khám cần có phương án xử lý khi bác sĩ nghỉ đột xuất hoặc ca bệnh vượt quá phạm vi chuyên môn.

Bảng giá trên website có thay thế bảng giá tại phòng khám không?

Không nên xem bảng giá trên website là phương thức thay thế hoàn toàn việc niêm yết tại cơ sở. Luật Khám bệnh, chữa bệnh yêu cầu cơ sở tư nhân phải niêm yết công khai giá dịch vụ; pháp luật về giá cũng yêu cầu việc niêm yết tại nơi giao dịch, cung ứng dịch vụ phải rõ ràng và thuận tiện cho khách hàng quan sát.

Website là kênh công khai bổ sung, giúp người bệnh tham khảo trước khi đến. Tại phòng khám vẫn nên có bảng giá tại:

Khu vực tiếp nhận;

Quầy thu ngân;

Khu vực tư vấn dịch vụ;

Màn hình điện tử hoặc mã QR dễ truy cập;

Vị trí người bệnh có thể xem trước khi thanh toán.

Nếu phòng khám sử dụng mã QR, cần có phương án cho người không sử dụng điện thoại thông minh. Nhân viên cũng phải sẵn sàng cung cấp bản giấy hoặc giải thích mức giá khi được yêu cầu.

Giá quảng cáo khác giá thực tế có bị xử lý không?

Có thể bị xử lý, tùy tính chất và mức độ chênh lệch.

Nếu quảng cáo ghi một mức giá nhưng phòng khám thu cao hơn mà không công khai điều kiện, hành vi có thể bị xem xét dưới các góc độ:

Không thực hiện đúng giá đã niêm yết;

Cung cấp thông tin không chính xác;

Gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng;

Quảng cáo sai lệch về giá;

Không thực hiện đúng nội dung đã cam kết.

Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng cấm việc lừa dối hoặc gây nhầm lẫn thông qua cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ hoặc không chính xác về dịch vụ và giao dịch. Pháp luật về giá cũng yêu cầu tổ chức kinh doanh chịu trách nhiệm về mức giá kê khai, công khai và niêm yết.

Ví dụ, quảng cáo “khám chỉ 99.000 đồng” nhưng chỉ áp dụng cho số lượng rất hạn chế hoặc chưa bao gồm phí bắt buộc cần ghi rõ điều kiện ngay trong quảng cáo. Không nên để thông tin quan trọng chỉ xuất hiện ở phần chữ rất nhỏ hoặc chỉ được nhân viên giải thích sau khi khách hàng đến.

Khi phát hiện chênh lệch, phòng khám nên dừng quảng cáo, lưu phiên bản đã phát hành, xác định khách hàng bị ảnh hưởng, điều chỉnh nội dung và xử lý phần chênh lệch hợp lý.

Khi thay đổi bảng giá có phải thông báo cho người bệnh không?

Phòng khám phải công khai mức giá mới trước khi áp dụng và bảo đảm người bệnh có thể tiếp cận thông tin. Với người đã đặt lịch, đã nhận báo giá hoặc đang thực hiện liệu trình, phòng khám cần thông báo trực tiếp nếu thay đổi có ảnh hưởng đến chi phí của họ.

Thông báo nên nêu:

Dịch vụ thay đổi giá;

Mức giá cũ;

Mức giá mới;

Ngày bắt đầu áp dụng;

Đối tượng áp dụng;

Chính sách đối với lịch hẹn đã xác nhận;

Chính sách đối với gói đã thanh toán;

Thông tin liên hệ để được giải đáp.

Đối với liệu trình nhiều buổi, hợp đồng hoặc phiếu đăng ký cần quy định rõ mức giá được giữ cố định hay có thể điều chỉnh. Không nên tự ý tăng giá giữa liệu trình nếu người bệnh đã thanh toán hoặc các bên đã thống nhất mức giá trọn gói.

Ngoài thông báo tại cơ sở, phòng khám phải cập nhật website, mạng xã hội, chatbot, tổng đài và tài liệu quảng cáo. Mức giá cũ cần được gỡ hoặc ghi rõ đã hết thời hạn áp dụng.

Người bệnh yêu cầu báo giá trước thì phòng khám phải xử lý thế nào?

Người bệnh có quyền được thông tin, giải thích về giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh. Khi nhận yêu cầu báo giá, phòng khám cần cung cấp thông tin rõ ràng trong phạm vi có thể xác định trước.

Đối với dịch vụ đơn giản, có giá cố định, nhân viên cần báo đúng mức giá niêm yết và nêu rõ khoản đã bao gồm.

Đối với ca cần bác sĩ khám trước mới xác định dịch vụ, nhân viên không nên cam kết một tổng chi phí chính xác khi chưa có chỉ định. Có thể cung cấp:

Giá khám ban đầu;

Khoảng chi phí xét nghiệm thường gặp;

Giá từng kỹ thuật có thể được chỉ định;

Tổng chi phí dự kiến;

Những yếu tố có thể làm thay đổi giá;

Quyền lựa chọn thực hiện hoặc chưa thực hiện dịch vụ bổ sung.

Sau khi có chỉ định, phòng khám nên lập phiếu báo giá chi tiết. Với dịch vụ có chi phí lớn hoặc nhiều giai đoạn, nên yêu cầu người bệnh xác nhận đã được giải thích trước khi thực hiện.

Nhân viên tư vấn không được cố tình báo mức giá thấp để mời khách đến rồi chuyển sang gói cao hơn. Báo giá phải thống nhất với bảng giá, phần mềm thu ngân và nội dung quảng cáo đang phát hành.

Lưu ý pháp lý: Nội dung được xây dựng theo quy định đang áp dụng tại ngày 04/08/2026. Việc kê khai giá cần tiếp tục đối chiếu Nghị định 85/2024/NĐ-CP và quy định phân công tiếp nhận kê khai của từng địa phương; mức xử phạt cụ thể phụ thuộc hành vi, chủ thể và tình tiết của từng vụ việc.

“Hệ thống giá minh bạch” – Cách quản lý bảng giá giúp phòng khám vận hành bền vững

Xây dựng mã dịch vụ thống nhất giữa chuyên môn và kế toán

Một bảng giá hiệu quả không chỉ thể hiện mức phí mà còn cần gắn với hệ thống mã dịch vụ thống nhất trong toàn bộ hoạt động của phòng khám. Mỗi dịch vụ khám bệnh, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thủ thuật hoặc gói khám nên có một mã riêng để sử dụng đồng bộ trong phần mềm quản lý, hồ sơ bệnh án, kế toán, hóa đơn điện tử và báo cáo tài chính. Việc chuẩn hóa mã dịch vụ giúp hạn chế sai sót khi thu phí, dễ dàng thống kê doanh thu theo từng nhóm dịch vụ và hỗ trợ đối chiếu khi cơ quan quản lý kiểm tra.

Phân quyền người đề xuất, kiểm tra và phê duyệt giá

Thay đổi bảng giá không nên được thực hiện bởi một cá nhân duy nhất. Phòng khám cần xây dựng quy trình phân quyền rõ ràng, trong đó bộ phận chuyên môn có thể đề xuất điều chỉnh giá dựa trên chi phí thực tế, bộ phận tài chính – kế toán kiểm tra tính hợp lý và ban lãnh đạo hoặc người có thẩm quyền quyết định phê duyệt trước khi áp dụng. Quy trình này giúp hạn chế sai sót, tránh thay đổi giá tùy tiện và bảo đảm mọi mức thu đều có căn cứ rõ ràng.

Thiết lập lịch rà soát bảng giá định kỳ

Bảng giá cần được xem xét theo định kỳ hoặc khi có sự thay đổi về chi phí, quy định pháp luật, danh mục kỹ thuật, trang thiết bị hoặc chiến lược hoạt động của phòng khám. Việc rà soát thường xuyên giúp phát hiện các mức giá không còn phù hợp, điều chỉnh kịp thời và bảo đảm bảng giá luôn phản ánh đúng chi phí cung cấp dịch vụ. Đồng thời, phòng khám cũng có thể đánh giá hiệu quả kinh doanh của từng dịch vụ để đưa ra chính sách giá hợp lý hơn.

Cập nhật đồng bộ tại quầy, website, ứng dụng và tài liệu quảng cáo

Sau khi bảng giá được ban hành hoặc điều chỉnh, phòng khám cần cập nhật đồng thời trên tất cả các kênh đang sử dụng như quầy tiếp đón, bảng niêm yết, website, ứng dụng đặt lịch, fanpage, tài liệu giới thiệu và các nội dung quảng cáo. Việc mỗi nơi hiển thị một mức giá khác nhau có thể gây khiếu nại từ người bệnh, ảnh hưởng đến uy tín của phòng khám và tiềm ẩn nguy cơ vi phạm quy định về công khai giá.

Lưu hồ sơ về thời điểm ban hành và các lần điều chỉnh giá

Mỗi phiên bản bảng giá nên được lưu giữ đầy đủ cùng với quyết định ban hành, ngày áp dụng, lý do điều chỉnh và tài liệu liên quan. Hồ sơ này giúp phòng khám chứng minh quá trình quản lý giá minh bạch khi cơ quan quản lý yêu cầu giải trình, đồng thời tạo cơ sở để đối chiếu khi phát sinh tranh chấp hoặc cần kiểm tra lại lịch sử áp dụng mức giá đối với từng thời kỳ.

Đào tạo nhân viên tư vấn chi phí minh bạch

Bên cạnh việc xây dựng bảng giá, phòng khám cần đào tạo nhân viên lễ tân, tư vấn và thu ngân về cách giải thích chi phí cho người bệnh một cách rõ ràng, dễ hiểu và thống nhất. Nhân viên cần thông báo trước các khoản phí dự kiến, giải thích các dịch vụ phát sinh nếu có và tuyệt đối không tự ý báo giá khác với bảng giá đã công khai. Sự minh bạch trong tư vấn giúp giảm khiếu nại và nâng cao trải nghiệm của người bệnh.

Sử dụng bảng giá như công cụ xây dựng niềm tin với người bệnh

Một bảng giá được xây dựng khoa học, công khai và cập nhật đầy đủ không chỉ giúp phòng khám tuân thủ quy định pháp luật mà còn góp phần tạo dựng uy tín lâu dài. Khi người bệnh dễ dàng tiếp cận thông tin về chi phí, biết trước khoản tiền cần thanh toán và không gặp các khoản thu ngoài dự kiến, họ sẽ cảm thấy yên tâm hơn trong quá trình sử dụng dịch vụ. Minh bạch về giá cũng là yếu tố quan trọng giúp phòng khám nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp, tăng khả năng giữ chân khách hàng và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh.

Quy định về bảng giá dịch vụ khám chữa bệnh cần được các phòng khám tuân thủ nghiêm túc từ khâu xây dựng, niêm yết đến áp dụng trên thực tế. Một bảng giá đầy đủ, rõ ràng và đúng quy định không chỉ bảo đảm quyền lợi của người bệnh mà còn giúp cơ sở y tế nâng cao uy tín, hạn chế tranh chấp và đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý trong quá trình thanh tra, kiểm tra. Đây là một trong những yếu tố quan trọng góp phần xây dựng môi trường khám chữa bệnh chuyên nghiệp, minh bạch và bền vững.