Quy định về website của phòng khám là nội dung quan trọng mà mọi cơ sở khám chữa bệnh cần tìm hiểu trước khi xây dựng và vận hành website chính thức. Một website được thiết kế đúng quy định không chỉ giúp nâng cao uy tín, hỗ trợ người bệnh tiếp cận thông tin dễ dàng mà còn hạn chế các rủi ro pháp lý liên quan đến quảng cáo, cung cấp thông tin và hoạt động khám chữa bệnh trên môi trường trực tuyến.
“Website không chỉ để quảng bá” – Vì sao phòng khám cần quan tâm đến quy định pháp luật?
Đối với nhiều phòng khám, website là kênh giới thiệu thương hiệu, cung cấp thông tin dịch vụ và tiếp nhận khách hàng trực tuyến. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, website không đơn thuần là một công cụ marketing mà còn là đối tượng được cơ quan quản lý xem xét khi thanh tra hoạt động khám bệnh, chữa bệnh và quảng cáo y tế. Nếu nội dung trên website không phù hợp với giấy phép hoạt động hoặc quy định về quảng cáo, phòng khám có thể bị yêu cầu chỉnh sửa, gỡ bỏ hoặc xử lý vi phạm theo quy định.
Website là kênh cung cấp thông tin hay kênh quảng cáo?
Website của phòng khám có thể vừa là kênh cung cấp thông tin vừa là phương tiện quảng cáo, tùy thuộc vào nội dung được đăng tải.
Nếu website chỉ giới thiệu:
Tên phòng khám.
Địa chỉ.
Thông tin liên hệ.
Giờ làm việc.
Đội ngũ bác sĩ.
Phạm vi hoạt động chuyên môn.
thì chủ yếu mang tính cung cấp thông tin.
Ngược lại, nếu website giới thiệu dịch vụ, nhấn mạnh hiệu quả điều trị, khuyến khích người bệnh sử dụng dịch vụ hoặc triển khai các chương trình tiếp thị thì phần nội dung đó có thể được xem là quảng cáo và phải tuân thủ quy định pháp luật về quảng cáo khám bệnh, chữa bệnh.
Vì sao website phòng khám thường bị kiểm tra khi thanh tra?
Website là nguồn thông tin công khai và dễ tiếp cận nhất của phòng khám. Khi tiến hành thanh tra hoặc kiểm tra, cơ quan quản lý thường rà soát website để đối chiếu với hồ sơ pháp lý của cơ sở.
Các nội dung thường được kiểm tra gồm:
Tên phòng khám.
Giấy phép hoạt động.
Chuyên khoa.
Danh mục dịch vụ.
Thông tin bác sĩ.
Nội dung quảng cáo.
Hình ảnh, video.
Thông tin liên hệ.
Nếu phát hiện nội dung không thống nhất với giấy phép hoạt động hoặc vượt quá phạm vi chuyên môn, phòng khám có thể bị yêu cầu giải trình hoặc xử lý theo quy định.
Mối liên hệ giữa website, giấy phép hoạt động và quảng cáo y tế
Website cần phản ánh đúng tình trạng pháp lý của phòng khám.
Mọi thông tin đăng tải nên thống nhất với:
Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.
Phạm vi hoạt động chuyên môn.
Danh mục kỹ thuật được phép thực hiện.
Thông tin về người chịu trách nhiệm chuyên môn.
Nội dung quảng cáo đã được xác nhận (đối với trường hợp pháp luật yêu cầu).
Việc đồng bộ giữa website và hồ sơ pháp lý giúp hạn chế rủi ro trong quá trình thanh tra, đồng thời nâng cao tính minh bạch và uy tín của phòng khám.
Rủi ro khi xây dựng website không đúng quy định
Một website được thiết kế đẹp nhưng chứa nội dung không phù hợp vẫn có thể trở thành căn cứ để cơ quan quản lý xử lý vi phạm.
Các rủi ro thường gặp gồm:
Đăng tải dịch vụ vượt phạm vi chuyên môn.
Giới thiệu kỹ thuật chưa được cấp phép.
Sử dụng nội dung quảng cáo chưa được xác nhận theo quy định.
Đưa thông tin bác sĩ không đúng thực tế.
Sử dụng từ ngữ mang tính cam kết hoặc gây hiểu nhầm.
Thiếu các thông tin pháp lý bắt buộc.
Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông mà còn tác động trực tiếp đến uy tín và quá trình vận hành của phòng khám.
“Bảng kiểm pháp lý” – Website phòng khám bắt buộc phải có những thông tin gì?
Để website hoạt động minh bạch và phù hợp với quy định, phòng khám nên xây dựng đầy đủ các thông tin pháp lý cơ bản. Đây cũng là những nội dung thường được cơ quan quản lý đối chiếu khi kiểm tra hoạt động của cơ sở.
Tên phòng khám và giấy phép hoạt động
Website cần thể hiện đúng tên phòng khám theo giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.
Không nên sử dụng tên thương mại hoặc tên viết tắt gây nhầm lẫn với thông tin trong giấy phép. Nếu công bố số giấy phép hoặc thông tin liên quan, cần bảo đảm chính xác và được cập nhật khi có thay đổi.
Địa chỉ, số điện thoại và thông tin liên hệ
Các thông tin liên hệ cần đầy đủ, rõ ràng và thống nhất với hồ sơ pháp lý của phòng khám.
Nên công khai:
Địa chỉ hoạt động.
Số điện thoại.
Email.
Website chính thức.
Thời gian làm việc.
Bản đồ chỉ dẫn (nếu có).
Việc công khai đầy đủ giúp người bệnh dễ dàng liên hệ và tăng tính minh bạch của cơ sở.
Người chịu trách nhiệm chuyên môn
Website nên giới thiệu người chịu trách nhiệm chuyên môn đúng theo giấy phép hoạt động.
Thông tin cần thống nhất về:
Họ và tên.
Chức danh.
Chuyên môn.
Vai trò tại phòng khám.
Không nên giới thiệu sai chức danh hoặc sử dụng thông tin của người không còn làm việc tại cơ sở.
Phạm vi hoạt động chuyên môn được cấp phép
Website chỉ nên giới thiệu những chuyên khoa, kỹ thuật và dịch vụ mà phòng khám được phép thực hiện.
Không nên đăng tải:
Dịch vụ chưa được cấp phép.
Kỹ thuật chưa được phê duyệt.
Chuyên khoa chưa được bổ sung vào giấy phép.
Việc giới thiệu đúng phạm vi chuyên môn giúp giảm nguy cơ bị đánh giá là quảng cáo sai sự thật hoặc vượt quá phạm vi hoạt động.
Chính sách bảo mật và điều khoản sử dụng (nếu có)
Nếu website thu thập thông tin người dùng thông qua biểu mẫu đăng ký, đặt lịch khám hoặc tư vấn trực tuyến, nên xây dựng và công khai:
Chính sách bảo mật thông tin.
Điều khoản sử dụng website.
Chính sách thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân (nếu áp dụng).
Việc công khai các chính sách này giúp tăng tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi của người dùng và hỗ trợ phòng khám trong quá trình quản lý dữ liệu.
“Ranh giới mong manh” – Khi nào website bị xem là quảng cáo dịch vụ khám chữa bệnh?
Không phải mọi nội dung trên website đều được coi là quảng cáo. Tuy nhiên, chỉ cần website bắt đầu giới thiệu, khuyến khích hoặc thúc đẩy người bệnh sử dụng dịch vụ thì nội dung đó có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về quảng cáo.
Phân biệt website giới thiệu và website quảng cáo
Website giới thiệu chủ yếu cung cấp thông tin khách quan về phòng khám như:
Lịch sử hình thành.
Cơ sở vật chất.
Địa chỉ.
Thời gian làm việc.
Thông tin liên hệ.
Trong khi đó, website quảng cáo thường có các nội dung như:
Giới thiệu dịch vụ điều trị.
Mô tả hiệu quả của phương pháp điều trị.
Kêu gọi đăng ký khám.
Chương trình ưu đãi.
Nội dung tiếp thị nhằm thu hút khách hàng.
Khi website có mục đích quảng bá dịch vụ khám chữa bệnh, phòng khám cần rà soát các quy định liên quan để bảo đảm tuân thủ pháp luật.
Nội dung nào cần có giấy xác nhận quảng cáo?
Đối với các trường hợp pháp luật quy định phải xác nhận nội dung quảng cáo, phòng khám cần hoàn thành thủ tục trước khi đăng tải lên website.
Các nội dung thường cần rà soát gồm:
Giới thiệu dịch vụ khám chữa bệnh.
Quảng bá kỹ thuật chuyên môn.
Nội dung khuyến khích sử dụng dịch vụ.
Banner quảng cáo.
Video giới thiệu điều trị.
Landing page phục vụ chiến dịch marketing.
Việc xác định đúng loại nội dung sẽ giúp phòng khám chủ động chuẩn bị hồ sơ trước khi công bố.
Đăng tải hình ảnh, video trước – sau điều trị có được không?
Hình ảnh và video trước – sau điều trị là loại nội dung tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.
Khi sử dụng các tài liệu này, phòng khám cần đặc biệt lưu ý quy định pháp luật hiện hành về quảng cáo và bảo vệ quyền riêng tư của người bệnh. Không nên đăng tải những hình ảnh hoặc video có khả năng gây hiểu nhầm về kết quả điều trị hoặc vi phạm các quy định chuyên ngành.
Trước khi sử dụng, phòng khám nên rà soát kỹ cơ sở pháp lý và tính phù hợp của từng nội dung.
Những câu từ dễ vi phạm quy định quảng cáo y tế
Một số cách diễn đạt rất dễ khiến nội dung trên website bị đánh giá là vi phạm, chẳng hạn:
“Chữa khỏi 100%”.
“Hiệu quả tuyệt đối”.
“Cam kết khỏi bệnh”.
“Tốt nhất Việt Nam”.
“Số 1”.
“Không tái phát”.
“Bảo đảm thành công”.
Ngoài ra, việc sử dụng các lời khẳng định thiếu căn cứ, nội dung so sánh với cơ sở khác hoặc ngôn ngữ dễ tạo kỳ vọng quá mức cũng có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý.
Để xây dựng website an toàn, phòng khám nên sử dụng ngôn ngữ khách quan, trung thực, phù hợp với giấy phép hoạt động, phạm vi chuyên môn và các quy định hiện hành về quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.
“Website không chỉ để quảng bá” – Vì sao phòng khám cần quan tâm đến quy định pháp luật?
Đối với nhiều phòng khám, website là kênh giới thiệu thương hiệu, cung cấp thông tin dịch vụ và tiếp nhận khách hàng trực tuyến. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, website không đơn thuần là một công cụ marketing mà còn là đối tượng được cơ quan quản lý xem xét khi thanh tra hoạt động khám bệnh, chữa bệnh và quảng cáo y tế. Nếu nội dung trên website không phù hợp với giấy phép hoạt động hoặc quy định về quảng cáo, phòng khám có thể bị yêu cầu chỉnh sửa, gỡ bỏ hoặc xử lý vi phạm theo quy định.
Website là kênh cung cấp thông tin hay kênh quảng cáo?
Website của phòng khám có thể vừa là kênh cung cấp thông tin vừa là phương tiện quảng cáo, tùy thuộc vào nội dung được đăng tải.
Nếu website chỉ giới thiệu:
Tên phòng khám.
Địa chỉ.
Thông tin liên hệ.
Giờ làm việc.
Đội ngũ bác sĩ.
Phạm vi hoạt động chuyên môn.
thì chủ yếu mang tính cung cấp thông tin.
Ngược lại, nếu website giới thiệu dịch vụ, nhấn mạnh hiệu quả điều trị, khuyến khích người bệnh sử dụng dịch vụ hoặc triển khai các chương trình tiếp thị thì phần nội dung đó có thể được xem là quảng cáo và phải tuân thủ quy định pháp luật về quảng cáo khám bệnh, chữa bệnh.
Vì sao website phòng khám thường bị kiểm tra khi thanh tra?
Website là nguồn thông tin công khai và dễ tiếp cận nhất của phòng khám. Khi tiến hành thanh tra hoặc kiểm tra, cơ quan quản lý thường rà soát website để đối chiếu với hồ sơ pháp lý của cơ sở.
Các nội dung thường được kiểm tra gồm:
Tên phòng khám.
Giấy phép hoạt động.
Chuyên khoa.
Danh mục dịch vụ.
Thông tin bác sĩ.
Nội dung quảng cáo.
Hình ảnh, video.
Thông tin liên hệ.
Nếu phát hiện nội dung không thống nhất với giấy phép hoạt động hoặc vượt quá phạm vi chuyên môn, phòng khám có thể bị yêu cầu giải trình hoặc xử lý theo quy định.
Mối liên hệ giữa website, giấy phép hoạt động và quảng cáo y tế
Website cần phản ánh đúng tình trạng pháp lý của phòng khám.
Mọi thông tin đăng tải nên thống nhất với:
Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.
Phạm vi hoạt động chuyên môn.
Danh mục kỹ thuật được phép thực hiện.
Thông tin về người chịu trách nhiệm chuyên môn.
Nội dung quảng cáo đã được xác nhận (đối với trường hợp pháp luật yêu cầu).
Việc đồng bộ giữa website và hồ sơ pháp lý giúp hạn chế rủi ro trong quá trình thanh tra, đồng thời nâng cao tính minh bạch và uy tín của phòng khám.
Rủi ro khi xây dựng website không đúng quy định
Một website được thiết kế đẹp nhưng chứa nội dung không phù hợp vẫn có thể trở thành căn cứ để cơ quan quản lý xử lý vi phạm.
Các rủi ro thường gặp gồm:
Đăng tải dịch vụ vượt phạm vi chuyên môn.
Giới thiệu kỹ thuật chưa được cấp phép.
Sử dụng nội dung quảng cáo chưa được xác nhận theo quy định.
Đưa thông tin bác sĩ không đúng thực tế.
Sử dụng từ ngữ mang tính cam kết hoặc gây hiểu nhầm.
Thiếu các thông tin pháp lý bắt buộc.
Những sai sót này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông mà còn tác động trực tiếp đến uy tín và quá trình vận hành của phòng khám.
“Bảng kiểm pháp lý” – Website phòng khám bắt buộc phải có những thông tin gì?
Để website hoạt động minh bạch và phù hợp với quy định, phòng khám nên xây dựng đầy đủ các thông tin pháp lý cơ bản. Đây cũng là những nội dung thường được cơ quan quản lý đối chiếu khi kiểm tra hoạt động của cơ sở.
Tên phòng khám và giấy phép hoạt động
Website cần thể hiện đúng tên phòng khám theo giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.
Không nên sử dụng tên thương mại hoặc tên viết tắt gây nhầm lẫn với thông tin trong giấy phép. Nếu công bố số giấy phép hoặc thông tin liên quan, cần bảo đảm chính xác và được cập nhật khi có thay đổi.
Địa chỉ, số điện thoại và thông tin liên hệ
Các thông tin liên hệ cần đầy đủ, rõ ràng và thống nhất với hồ sơ pháp lý của phòng khám.
Nên công khai:
Địa chỉ hoạt động.
Số điện thoại.
Email.
Website chính thức.
Thời gian làm việc.
Bản đồ chỉ dẫn (nếu có).
Việc công khai đầy đủ giúp người bệnh dễ dàng liên hệ và tăng tính minh bạch của cơ sở.
Người chịu trách nhiệm chuyên môn
Website nên giới thiệu người chịu trách nhiệm chuyên môn đúng theo giấy phép hoạt động.
Thông tin cần thống nhất về:
Họ và tên.
Chức danh.
Chuyên môn.
Vai trò tại phòng khám.
Không nên giới thiệu sai chức danh hoặc sử dụng thông tin của người không còn làm việc tại cơ sở.
Phạm vi hoạt động chuyên môn được cấp phép
Website chỉ nên giới thiệu những chuyên khoa, kỹ thuật và dịch vụ mà phòng khám được phép thực hiện.
Không nên đăng tải:
Dịch vụ chưa được cấp phép.
Kỹ thuật chưa được phê duyệt.
Chuyên khoa chưa được bổ sung vào giấy phép.
Việc giới thiệu đúng phạm vi chuyên môn giúp giảm nguy cơ bị đánh giá là quảng cáo sai sự thật hoặc vượt quá phạm vi hoạt động.
Chính sách bảo mật và điều khoản sử dụng (nếu có)
Nếu website thu thập thông tin người dùng thông qua biểu mẫu đăng ký, đặt lịch khám hoặc tư vấn trực tuyến, nên xây dựng và công khai:
Chính sách bảo mật thông tin.
Điều khoản sử dụng website.
Chính sách thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân (nếu áp dụng).
Việc công khai các chính sách này giúp tăng tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi của người dùng và hỗ trợ phòng khám trong quá trình quản lý dữ liệu.
“Ranh giới mong manh” – Khi nào website bị xem là quảng cáo dịch vụ khám chữa bệnh?
Không phải mọi nội dung trên website đều được coi là quảng cáo. Tuy nhiên, chỉ cần website bắt đầu giới thiệu, khuyến khích hoặc thúc đẩy người bệnh sử dụng dịch vụ thì nội dung đó có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về quảng cáo.
Phân biệt website giới thiệu và website quảng cáo
Website giới thiệu chủ yếu cung cấp thông tin khách quan về phòng khám như:
Lịch sử hình thành.
Cơ sở vật chất.
Địa chỉ.
Thời gian làm việc.
Thông tin liên hệ.
Trong khi đó, website quảng cáo thường có các nội dung như:
Giới thiệu dịch vụ điều trị.
Mô tả hiệu quả của phương pháp điều trị.
Kêu gọi đăng ký khám.
Chương trình ưu đãi.
Nội dung tiếp thị nhằm thu hút khách hàng.
Khi website có mục đích quảng bá dịch vụ khám chữa bệnh, phòng khám cần rà soát các quy định liên quan để bảo đảm tuân thủ pháp luật.
Nội dung nào cần có giấy xác nhận quảng cáo?
Đối với các trường hợp pháp luật quy định phải xác nhận nội dung quảng cáo, phòng khám cần hoàn thành thủ tục trước khi đăng tải lên website.
Các nội dung thường cần rà soát gồm:
Giới thiệu dịch vụ khám chữa bệnh.
Quảng bá kỹ thuật chuyên môn.
Nội dung khuyến khích sử dụng dịch vụ.
Banner quảng cáo.
Video giới thiệu điều trị.
Landing page phục vụ chiến dịch marketing.
Việc xác định đúng loại nội dung sẽ giúp phòng khám chủ động chuẩn bị hồ sơ trước khi công bố.
Đăng tải hình ảnh, video trước – sau điều trị có được không?
Hình ảnh và video trước – sau điều trị là loại nội dung tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.
Khi sử dụng các tài liệu này, phòng khám cần đặc biệt lưu ý quy định pháp luật hiện hành về quảng cáo và bảo vệ quyền riêng tư của người bệnh. Không nên đăng tải những hình ảnh hoặc video có khả năng gây hiểu nhầm về kết quả điều trị hoặc vi phạm các quy định chuyên ngành.
Trước khi sử dụng, phòng khám nên rà soát kỹ cơ sở pháp lý và tính phù hợp của từng nội dung.
Những câu từ dễ vi phạm quy định quảng cáo y tế
Một số cách diễn đạt rất dễ khiến nội dung trên website bị đánh giá là vi phạm, chẳng hạn:
“Chữa khỏi 100%”.
“Hiệu quả tuyệt đối”.
“Cam kết khỏi bệnh”.
“Tốt nhất Việt Nam”.
“Số 1”.
“Không tái phát”.
“Bảo đảm thành công”.
Ngoài ra, việc sử dụng các lời khẳng định thiếu căn cứ, nội dung so sánh với cơ sở khác hoặc ngôn ngữ dễ tạo kỳ vọng quá mức cũng có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý.
Để xây dựng website an toàn, phòng khám nên sử dụng ngôn ngữ khách quan, trung thực, phù hợp với giấy phép hoạt động, phạm vi chuyên môn và các quy định hiện hành về quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.
“Kiểm toán từng trang” – Những khu vực trên website cần rà soát định kỳ
Website phòng khám không phải là một tài liệu tĩnh chỉ cần kiểm tra tại thời điểm đưa vào sử dụng. Nội dung có thể liên tục thay đổi do bộ phận marketing cập nhật dịch vụ, nhân viên SEO chỉnh sửa bài viết, bác sĩ bổ sung thông tin chuyên môn hoặc đơn vị kỹ thuật thay banner, biểu mẫu và trang đích.
Luật Quảng cáo sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 xác định quảng cáo trên mạng bao gồm quảng cáo trên trang thông tin điện tử, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến và nền tảng số có kết nối Internet. Nếu quảng cáo chứa đường dẫn đến nội dung khác thì nội dung được dẫn đến cũng phải tuân thủ pháp luật. Vì vậy, một mẫu quảng cáo bên ngoài đúng quy định nhưng dẫn về website chứa thông tin sai lệch vẫn có thể làm phát sinh rủi ro.
Phòng khám nên tổ chức kiểm toán website theo định kỳ và kiểm tra đột xuất khi có một trong các thay đổi sau:
Thay đổi tên hoặc địa chỉ phòng khám;
Điều chỉnh thời gian hoạt động;
Thay đổi người chịu trách nhiệm chuyên môn;
Bổ sung hoặc thu hẹp phạm vi hoạt động;
Bổ sung danh mục kỹ thuật;
Bác sĩ bắt đầu hoặc chấm dứt làm việc;
Thay đổi bảng giá;
Triển khai chương trình ưu đãi;
Thiết kế lại website;
Chuyển đổi đơn vị marketing hoặc quản trị nội dung.
Mỗi lần kiểm toán cần rà soát cả nội dung đang hiển thị và nội dung cũ vẫn có thể được truy cập thông qua công cụ tìm kiếm, đường dẫn đã chia sẻ, quảng cáo đang chạy hoặc bộ nhớ đệm của website.
Trang giới thiệu phòng khám
Trang giới thiệu thường là nơi khách hàng tìm hiểu tên cơ sở, lịch sử hoạt động, quy mô, chuyên khoa, địa chỉ và định hướng chuyên môn. Đây cũng là khu vực dễ xuất hiện các cách diễn đạt mang tính quảng bá quá mức.
Tên phòng khám phải thống nhất với tên được ghi nhận trong giấy phép hoạt động và giấy tờ pháp lý có liên quan. Nếu phòng khám có tên thương mại hoặc nhãn hiệu riêng, tên này có thể được sử dụng để nhận diện nhưng không được làm khách hàng hiểu sai về hình thức tổ chức của cơ sở.
Phòng khám chuyên khoa không nên tự giới thiệu là “bệnh viện”, “viện điều trị”, “trung tâm y khoa tổng hợp” hoặc “cơ sở điều trị nội trú” nếu giấy phép không ghi nhận loại hình đó. Việc sử dụng tên gọi lớn hơn quy mô thực tế có thể khiến người đọc hiểu sai về khả năng tiếp nhận và cung cấp dịch vụ.
Địa chỉ phải là địa điểm đã được cấp phép hoạt động. Nếu website thể hiện nhiều địa chỉ, cần phân biệt rõ đâu là nơi trực tiếp khám bệnh, đâu là văn phòng giao dịch, tổng đài tư vấn hoặc cơ sở khác trong cùng hệ thống.
Các thông tin nên được kiểm tra gồm:
Tên đầy đủ của phòng khám;
Tên pháp nhân hoặc chủ thể chịu trách nhiệm;
Địa chỉ theo giấy phép;
Số giấy phép hoạt động;
Thời gian hoạt động;
Chuyên khoa được phép;
Số điện thoại và website chính thức;
Thông tin hướng dẫn đặt lịch;
Sơ đồ đường đi;
Các chi nhánh hoặc địa điểm liên quan.
Nội dung giới thiệu không nên sử dụng tùy tiện những cụm từ như “lớn nhất”, “uy tín nhất”, “tốt nhất”, “số một” hoặc “hàng đầu”. Nếu phòng khám không có căn cứ hợp pháp để chứng minh, nên thay bằng những dữ liệu có thể kiểm chứng như thời gian hoạt động, chuyên khoa được cấp phép, đội ngũ nhân sự hoặc quy trình tiếp nhận.
Hình ảnh trên trang giới thiệu phải là hình ảnh thực tế hoặc được chú thích rõ nếu là hình phối cảnh. Không nên dùng ảnh của bệnh viện, phòng khám khác hoặc ảnh thư viện khiến người xem tin rằng đó là cơ sở vật chất của phòng khám.
Khi thay đổi giấy phép, trang giới thiệu phải được cập nhật đồng thời với trang chủ, chân trang, trang liên hệ, bản đồ, hồ sơ doanh nghiệp trên công cụ tìm kiếm và các trang đích quảng cáo. Không nên chỉ sửa một vị trí trong khi những khu vực khác vẫn giữ thông tin cũ.
Trang dịch vụ chuyên môn
Trang dịch vụ là khu vực có rủi ro pháp lý cao nhất vì nội dung trực tiếp giới thiệu khả năng khám, điều trị hoặc thực hiện kỹ thuật của phòng khám.
Nội dung quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh phải phù hợp với giấy phép hoạt động, phạm vi chuyên môn và danh mục kỹ thuật được phê duyệt. Hồ sơ xin xác nhận nội dung quảng cáo hiện hành cũng yêu cầu cung cấp giấy phép hoạt động và danh mục kỹ thuật chuyên môn của cơ sở.
Mỗi trang dịch vụ cần được đối chiếu theo các câu hỏi:
Dịch vụ thuộc chuyên khoa nào?
Kỹ thuật chuyên môn tương ứng là gì?
Kỹ thuật đã được phê duyệt chưa?
Người trực tiếp thực hiện có phạm vi hành nghề phù hợp không?
Thiết bị cần thiết đã được lắp đặt và quản lý hợp pháp chưa?
Tên thương mại có rộng hơn kỹ thuật được phép không?
Thông điệp về hiệu quả có tài liệu chứng minh không?
Nội dung đã thuộc mẫu được xác nhận khi pháp luật yêu cầu chưa?
Phòng khám không nên xây dựng một trang dịch vụ chỉ dựa trên tài liệu quảng bá của nhà sản xuất máy móc hoặc nội dung sao chép từ cơ sở khác. Mỗi phòng khám có phạm vi chuyên môn, danh mục kỹ thuật, nhân sự và điều kiện vận hành khác nhau.
Tên trang dịch vụ phải phản ánh đúng bản chất chuyên môn. Những tên như “liệu trình tái sinh”, “điều trị toàn diện”, “công nghệ độc quyền” hoặc “phác đồ đặc trị” cần được giải thích rõ, tránh che giấu việc bên trong bao gồm nhiều kỹ thuật mà cơ sở chưa được phép thực hiện.
Nội dung nên tập trung vào:
Mục đích của dịch vụ;
Đối tượng cần được bác sĩ thăm khám;
Quy trình tiếp nhận;
Điều kiện thực hiện;
Các bước chuyên môn cơ bản;
Yêu cầu theo dõi;
Khuyến cáo cần thiết;
Vai trò của người hành nghề;
Thông tin đặt lịch.
Không nên cam kết chữa khỏi, bảo đảm kết quả, khẳng định không tái phát hoặc công bố hiệu quả giống nhau cho mọi người bệnh. Luật Quảng cáo yêu cầu nội dung phải trung thực, chính xác, rõ ràng và không gây hiểu nhầm về chất lượng, công dụng hoặc tác dụng của dịch vụ.
Khi kỹ thuật bị thu hẹp, tạm ngừng hoặc chưa được phê duyệt, phòng khám cần tạm ẩn trang, gỡ nút đặt lịch và dừng mọi quảng cáo dẫn đến trang đó. Chỉ ghi chú “đang cập nhật” nhưng vẫn cho phép khách hàng đăng ký có thể chưa đủ để loại bỏ rủi ro.
Trang đội ngũ bác sĩ
Trang đội ngũ bác sĩ giúp người bệnh biết ai đang trực tiếp thăm khám và chịu trách nhiệm chuyên môn. Tuy nhiên, thông tin sai về nhân sự có thể khiến khách hàng lựa chọn dịch vụ dựa trên một kỳ vọng không đúng thực tế.
Phòng khám cần kiểm tra từng hồ sơ bác sĩ theo các nội dung:
Họ và tên;
Hình ảnh;
Chức danh;
Học hàm, học vị;
Văn bằng chuyên môn;
Chuyên khoa;
Phạm vi hành nghề;
Quá trình đào tạo;
Kinh nghiệm công tác;
Vai trò tại phòng khám;
Lịch làm việc;
Dịch vụ được phân công thực hiện.
Không nên tự động chuyển một chứng nhận đào tạo ngắn hạn thành một chức danh chuyên khoa. Việc bác sĩ tham gia khóa học ở nước ngoài cũng không đồng nghĩa người đó được giới thiệu là “chuyên gia quốc tế”.
Các danh xưng như “giáo sư”, “phó giáo sư”, “tiến sĩ”, “bác sĩ chuyên khoa II”, “nguyên trưởng khoa” hoặc “cố vấn chuyên môn” phải có tài liệu chứng minh và phản ánh đúng tình trạng hiện tại.
Bác sĩ chỉ cộng tác theo lịch không nên được giới thiệu theo cách khiến khách hàng hiểu người đó thường xuyên có mặt. Website cần công bố lịch phù hợp hoặc hướng dẫn người bệnh kiểm tra lịch trước khi đặt hẹn.
Phòng khám không nên gắn tên bác sĩ với một dịch vụ ngoài phạm vi hành nghề của người đó. Tương tự, việc bác sĩ có phạm vi hành nghề phù hợp không tự động chứng minh kỹ thuật đã được phê duyệt cho phòng khám.
Khi bác sĩ nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp tác, cơ sở cần rà soát:
Trang hồ sơ bác sĩ;
Trang dịch vụ có hình ảnh bác sĩ;
Bài viết blog có lời giới thiệu;
Banner;
Video;
Popup đặt lịch;
Nội dung quảng cáo;
Biểu mẫu chọn bác sĩ;
Ảnh đại diện và ảnh bìa;
Dữ liệu có cấu trúc trên website.
Không nên chỉ xóa bác sĩ khỏi trang đội ngũ nhưng tiếp tục sử dụng hình ảnh của người đó trên trang dịch vụ và chiến dịch quảng cáo.
Việc sử dụng hình ảnh và thông tin cá nhân cần có sự đồng ý phù hợp. Phòng khám cũng nên lưu hồ sơ chứng minh quyền sử dụng hình ảnh, phạm vi sử dụng và thời gian được phép đăng tải.
Blog kiến thức y khoa
Blog y khoa có thể giúp phòng khám cung cấp kiến thức sức khỏe, giải thích thuật ngữ và hướng dẫn người bệnh chuẩn bị trước khi thăm khám. Tuy nhiên, nội dung giáo dục có thể chuyển thành quảng cáo nếu được lồng ghép mục đích giới thiệu, chào mời hoặc thúc đẩy sử dụng một dịch vụ cụ thể.
Việc đánh giá không nên chỉ dựa vào tiêu đề “kiến thức”, “chia sẻ” hoặc “tư vấn”. Cần xem toàn bộ bài viết có:
Giới thiệu kỹ thuật của phòng khám;
Nêu giá hoặc ưu đãi;
Đưa hình ảnh trước và sau;
Đề cao một bác sĩ;
Khẳng định hiệu quả;
Kêu gọi đặt lịch;
Dẫn trực tiếp đến trang bán dịch vụ;
Tạo cảm giác chỉ phòng khám có khả năng xử lý vấn đề hay không.
Bài viết chuyên môn phải có căn cứ, được người có chuyên môn kiểm tra và ghi ngày cập nhật. Không nên để nhân viên SEO sao chép từ nguồn khác, sử dụng nội dung chưa kiểm chứng hoặc tự suy diễn từ tài liệu quảng bá của thiết bị.
Các nội dung cần tránh gồm:
Khẳng định chỉ một dấu hiệu là đủ chẩn đoán bệnh;
Hướng dẫn người đọc tự kết luận cần thực hiện kỹ thuật;
Cam kết một phương pháp phù hợp với mọi trường hợp;
Dùng tình huống hiếm gặp để gây sợ hãi;
Khuyên người bệnh bỏ điều trị đang được chỉ định;
Công bố tỷ lệ thành công không có dữ liệu;
Gắn lời chứng thực cá nhân với kết luận y khoa chung;
Sao chép toàn bộ nội dung của cơ sở khác.
Bài viết cũ cần được rà soát định kỳ vì hướng dẫn chuyên môn, giấy phép và danh mục kỹ thuật của phòng khám có thể thay đổi. Một bài đã đăng nhiều năm vẫn có thể xuất hiện trên kết quả tìm kiếm và tiếp tục dẫn khách hàng đến dịch vụ.
Mỗi bài nên lưu thông tin về tác giả, người kiểm duyệt chuyên môn, ngày đăng, ngày cập nhật và tài liệu tham khảo nội bộ. Nếu nội dung đã lỗi thời hoặc không còn phù hợp với phạm vi hoạt động, phòng khám nên sửa, chuyển hướng hoặc gỡ bài.
Nội dung kiến thức có thể kết thúc bằng lời khuyên người bệnh cần được thăm khám để có chỉ định phù hợp. Không nên biến phần kết thành lời khẳng định người đọc chắc chắn cần sử dụng dịch vụ đang được giới thiệu.
Form đặt lịch khám trực tuyến
Form đặt lịch là điểm kết nối trực tiếp giữa website và hoạt động tiếp nhận người bệnh. Ngoài nội dung quảng cáo, biểu mẫu còn liên quan đến việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân, đặc biệt là thông tin sức khỏe.
Phòng khám nên chỉ thu thập những dữ liệu cần thiết cho mục đích đặt lịch, chẳng hạn:
Họ tên;
Số điện thoại;
Thời gian mong muốn;
Chuyên khoa cần đăng ký;
Nội dung cần hỗ trợ ở mức cơ bản;
Kênh liên hệ phù hợp.
Không nên yêu cầu người dùng cung cấp ngay trên biểu mẫu công khai quá nhiều thông tin nhạy cảm như hồ sơ bệnh án chi tiết, ảnh vùng cơ thể, kết quả xét nghiệm hoặc thông tin điều trị nếu chưa có nhu cầu thực sự.
Biểu mẫu cần thể hiện rõ:
Đơn vị thu thập dữ liệu;
Mục đích sử dụng;
Phạm vi xử lý;
Cách phòng khám liên hệ lại;
Chính sách bảo mật;
Nội dung đồng ý của người dùng;
Kênh yêu cầu chỉnh sửa hoặc xử lý dữ liệu khi cần thiết.
Phòng khám không nên sử dụng dữ liệu đặt lịch để gửi quảng cáo ngoài phạm vi đã thông báo mà không có căn cứ phù hợp. Cũng không nên tự động chuyển thông tin người dùng cho cộng tác viên hoặc đơn vị quảng cáo không được kiểm soát.
Tên dịch vụ trong danh sách lựa chọn phải phù hợp với danh mục kỹ thuật. Không nên để khách hàng chọn kỹ thuật chưa được phê duyệt hoặc dịch vụ đã tạm ngừng.
Thông báo sau khi người dùng gửi form cần tránh những câu như “bạn đã đủ điều kiện điều trị” hoặc “phương pháp chắc chắn phù hợp với bạn”. Biểu mẫu chỉ ghi nhận yêu cầu đặt lịch; quyết định chuyên môn cần được đưa ra sau khi bác sĩ đánh giá.
Phòng khám cũng cần kiểm tra hệ thống kỹ thuật:
Form có gửi đúng nơi không;
Dữ liệu có được bảo vệ không;
Người không có nhiệm vụ có truy cập được không;
Thông tin có bị gửi đến email cá nhân không;
Có lưu dữ liệu quá thời gian cần thiết không;
Nút đồng ý có được thiết kế rõ ràng không;
Form cũ có tiếp tục hoạt động sau khi chiến dịch kết thúc không.
Banner, popup và chương trình khuyến mại
Banner và popup thường được thay đổi nhanh để phục vụ chiến dịch marketing nên dễ bỏ qua bước kiểm duyệt pháp lý. Một câu được thêm vào trong vài phút vẫn có thể trở thành nội dung quảng cáo vi phạm.
Mỗi banner hoặc popup cần được kiểm tra về:
Tên phòng khám;
Tên dịch vụ;
Giá;
Thời hạn áp dụng;
Đối tượng áp dụng;
Điều kiện sử dụng;
Nút kêu gọi hành động;
Trang được dẫn đến;
Thông tin bắt buộc;
Mức độ phù hợp với mẫu quảng cáo đã được xác nhận.
Không nên dùng các câu như:
Chữa khỏi hoàn toàn;
Khỏi sau một lần;
Không tái phát;
Không biến chứng;
An toàn tuyệt đối;
Hiệu quả 100%;
Duy nhất tại Việt Nam;
Bác sĩ giỏi nhất;
Phòng khám số một;
Đăng ký ngay nếu không muốn bệnh nặng hơn.
Giá ưu đãi phải được trình bày minh bạch. Nếu mức giá chỉ áp dụng cho phí khám ban đầu, một bước của liệu trình hoặc chưa bao gồm thuốc, vật tư và xét nghiệm, nội dung cần thể hiện rõ.
Không nên sử dụng đồng hồ đếm ngược giả, số lượng suất không đúng hoặc chương trình “chỉ còn hôm nay” được lặp lại liên tục. Cách thể hiện này có thể làm người dùng hiểu sai về tính cấp bách và điều kiện thương mại.
Nút trên banner phải dẫn đến đúng trang dịch vụ. Một banner quảng cáo dịch vụ đã được xác nhận nhưng dẫn đến trang tổng hợp có nhiều kỹ thuật chưa được phép vẫn tạo ra rủi ro vì pháp luật yêu cầu nội dung được dẫn đến từ quảng cáo trên mạng cũng phải hợp pháp.
Khi chương trình kết thúc, phòng khám cần gỡ banner, tắt popup và cập nhật trang đích. Không nên để người dùng tiếp tục thấy giá hoặc điều kiện đã hết hiệu lực.
“Nếu bị kiểm tra” – Phòng khám cần chuẩn bị gì để chứng minh website hợp pháp?
Khi cơ quan quản lý kiểm tra website, phòng khám cần chứng minh được ba vấn đề: cơ sở đủ điều kiện hoạt động, nội dung được công bố phù hợp với phạm vi chuyên môn và quy trình quản trị website có khả năng ngăn chặn, phát hiện, xử lý vi phạm.
Phòng khám không nên chỉ xuất trình ảnh chụp trang chủ tại thời điểm kiểm tra. Cơ quan kiểm tra có thể xem xét các trang dịch vụ, bài blog, trang bác sĩ, banner, biểu mẫu, trang đích và nội dung quảng cáo dẫn người dùng vào website.
Luật Quảng cáo hiện hành quy định chủ thể tham gia quảng cáo trên mạng phải tuân thủ pháp luật về quảng cáo, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; đồng thời phải cung cấp thông tin liên quan khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Hồ sơ giấy phép hoạt động
Bộ hồ sơ đầu tiên cần chuẩn bị là hồ sơ chứng minh phòng khám được phép hoạt động tại đúng địa chỉ và trong đúng phạm vi đang giới thiệu trên website.
Hồ sơ nên bao gồm:
Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh;
Các quyết định hoặc văn bản điều chỉnh;
Phụ lục phạm vi hoạt động chuyên môn;
Danh mục kỹ thuật được phê duyệt;
Tài liệu về thay đổi tên hoặc địa chỉ;
Tài liệu về thay đổi thời gian hoạt động;
Quyết định thay đổi người chịu trách nhiệm chuyên môn;
Danh sách người hành nghề;
Giấy phép hành nghề của bác sĩ liên quan;
Hồ sơ đăng ký hành nghề tại cơ sở;
Hồ sơ thiết bị khi nội dung website giới thiệu thiết bị chuyên môn.
Giấy phép hoạt động phải còn hiệu lực và thống nhất với thông tin trên website. Theo quy định về cấp phép khám bệnh, chữa bệnh, giấy phép thể hiện những nội dung quan trọng như tên, hình thức tổ chức, địa điểm, phạm vi hoạt động và thời gian làm việc; việc thay đổi địa điểm hoặc phạm vi có thể làm phát sinh thủ tục cấp mới hoặc điều chỉnh tương ứng.
Phòng khám nên lập một bảng đối chiếu giữa giấy phép và website. Bảng có thể ghi từng thông tin pháp lý, vị trí hiển thị trên website, ngày kiểm tra và người chịu trách nhiệm.
Nếu website giới thiệu nhiều địa điểm, cần chuẩn bị giấy phép của từng cơ sở. Không nên sử dụng giấy phép của trụ sở chính để chứng minh cho một địa điểm khác chưa được cấp phép.
Giấy xác nhận nội dung quảng cáo (nếu thuộc diện phải có)
Khi website có nội dung trực tiếp quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, phòng khám cần chuẩn bị Giấy xác nhận nội dung quảng cáo và mẫu nội dung đã được xác nhận trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
Theo Thông tư số 18/2025/TT-BYT, hồ sơ cấp mới Giấy xác nhận nội dung quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh bao gồm văn bản đề nghị, giấy tờ pháp lý của chủ thể, nội dung quảng cáo dự kiến, tài liệu chứng minh, giấy phép hoạt động, danh mục kỹ thuật và giấy phép hành nghề của người thực hiện dịch vụ trong trường hợp phải có. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 và hết hiệu lực từ ngày 01/3/2027.
Bộ hồ sơ lưu tại phòng khám nên gồm:
Giấy xác nhận nội dung quảng cáo;
Văn bản đề nghị đã nộp;
Ma-két hoặc kịch bản đã được xác nhận;
Tài liệu chứng minh nội dung;
Giấy phép và danh mục kỹ thuật đã dùng trong hồ sơ;
Văn bản ủy quyền nếu có;
Phiếu tiếp nhận hồ sơ;
Văn bản yêu cầu bổ sung;
Hồ sơ bổ sung;
Bản đối chiếu giữa mẫu được duyệt và nội dung thực tế.
Không nên chỉ lưu Giấy xác nhận mà không lưu mẫu kèm theo. Khi kiểm tra, phòng khám cần chứng minh nội dung đang hiển thị là phiên bản đã được kiểm soát, không phải một phiên bản được marketing sửa sau đó.
Đối với trang dịch vụ có nhiều khối nội dung, cần chỉ ra phần nào tương ứng với nội dung đã được xác nhận. Nếu website đã bổ sung tiêu đề, hình ảnh, cam kết hoặc tên kỹ thuật mới, phòng khám phải đánh giá lại tính phù hợp trước khi tiếp tục sử dụng.
Hồ sơ quản lý nội dung website
Hồ sơ quản lý nội dung giúp chứng minh website không được vận hành tùy tiện mà có người chịu trách nhiệm, quy trình kiểm duyệt và lịch sử cập nhật rõ ràng.
Bộ hồ sơ nên có:
Sơ đồ cấu trúc website;
Danh sách toàn bộ đường dẫn;
Danh sách trang dịch vụ;
Danh sách bài blog;
Danh sách hồ sơ bác sĩ;
Danh sách banner và popup;
Danh sách form đặt lịch;
Bảng phân quyền tài khoản quản trị;
Quyết định hoặc phân công người phụ trách nội dung;
Hợp đồng với đơn vị thiết kế, SEO hoặc marketing;
Biên bản kiểm duyệt nội dung;
Lịch sử chỉnh sửa;
Bản lưu các phiên bản quan trọng;
Tài liệu chứng minh quyền sử dụng hình ảnh;
Văn bản đồng ý của bác sĩ hoặc người bệnh khi có sử dụng hình ảnh;
Tài liệu chứng minh số liệu, giải thưởng và thông tin chuyên môn.
Luật Quảng cáo sửa đổi yêu cầu chủ thể kinh doanh dịch vụ quảng cáo trên mạng lưu trữ thông tin, hồ sơ về hoạt động quảng cáo và cung cấp khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Đối với phòng khám, việc chủ động lưu hồ sơ nội bộ cũng là cách quan trọng để chứng minh nguồn gốc và quá trình kiểm duyệt nội dung.
Phòng khám nên chụp hoặc xuất bản lưu website theo từng đợt. Chỉ dựa vào trạng thái hiện tại có thể không đủ vì nội dung đã bị sửa, gỡ hoặc thay thế trước thời điểm giải trình.
Mỗi nội dung quan trọng nên có mã phiên bản, ngày áp dụng, người soạn, người kiểm tra chuyên môn và người phê duyệt cuối cùng.
Quy trình cập nhật và kiểm duyệt thông tin
Một quy trình kiểm duyệt rõ ràng giúp phòng khám hạn chế việc nhân viên hoặc agency tự ý đăng dịch vụ chưa được phép.
Quy trình có thể gồm năm bước:
Bước một, người phụ trách nội dung xây dựng bản dự thảo dựa trên thông tin do phòng khám cung cấp.
Bước hai, người có chuyên môn kiểm tra tên bệnh, kỹ thuật, chỉ định, giới hạn và tính chính xác y khoa.
Bước ba, người phụ trách pháp lý đối chiếu giấy phép hoạt động, danh mục kỹ thuật, giấy phép hành nghề và hồ sơ quảng cáo.
Bước bốn, người có thẩm quyền duyệt phiên bản cuối cùng.
Bước năm, quản trị viên đăng đúng phiên bản đã duyệt và lưu bằng chứng sau khi xuất bản.
Quy trình cần quy định những trường hợp phải dừng đăng ngay, chẳng hạn:
Dịch vụ chưa có căn cứ pháp lý;
Kỹ thuật đang chờ phê duyệt;
Bác sĩ chưa hoàn tất đăng ký hành nghề;
Nội dung có lời cam kết tuyệt đối;
Không có tài liệu chứng minh số liệu;
Chưa có quyền sử dụng hình ảnh;
Trang đích không thống nhất với quảng cáo;
Thông tin pháp lý đang thay đổi.
Khi sửa một nội dung đã đăng, nhân viên không nên ghi đè mà không lưu lịch sử. Việc lưu phiên bản giúp phòng khám xác định ai đã thay đổi, thay đổi nội dung nào và thời điểm phát sinh sai sót.
Quy trình cũng cần yêu cầu rà soát toàn bộ website khi phòng khám thay đổi giấy phép. Không nên chỉ sửa trang chủ mà bỏ quên bài blog, trang cũ hoặc landing page không còn xuất hiện trong menu.
Cách xử lý khi phát hiện nội dung vi phạm
Khi phát hiện website có nội dung sai, phòng khám cần ưu tiên ngăn nội dung tiếp tục tiếp cận người dùng thay vì chờ xác định đầy đủ trách nhiệm mới xử lý.
Bước đầu tiên là tạm ẩn hoặc gỡ nội dung vi phạm. Đồng thời, cần tạm dừng quảng cáo, email, bài mạng xã hội và các đường dẫn đang đưa người dùng đến trang đó.
Bước thứ hai là lưu bằng chứng trước khi chỉnh sửa, bao gồm:
Ảnh chụp màn hình;
Đường dẫn;
Ngày giờ phát hiện;
Nội dung đầy đủ;
Chiến dịch quảng cáo liên quan;
Số lượt hiển thị hoặc tiếp cận nếu có;
Người đăng hoặc chỉnh sửa;
Phiên bản trước và sau;
Tài liệu pháp lý liên quan.
Bước thứ ba là phân loại vi phạm. Phòng khám cần xác định nội dung sai thuộc nhóm nào:
Sai tên hoặc địa chỉ;
Thiếu thông tin bắt buộc;
Quảng cáo vượt phạm vi chuyên môn;
Kỹ thuật chưa được phê duyệt;
Thông tin bác sĩ không chính xác;
Lời cam kết chữa khỏi;
Hình ảnh không có quyền sử dụng;
Dữ liệu người bệnh bị công khai;
Giá hoặc ưu đãi gây hiểu nhầm;
Nội dung không đúng mẫu đã được xác nhận.
Bước thứ tư là đánh giá phạm vi ảnh hưởng. Một nội dung có thể đã được phân phối qua Google Ads, Facebook, email, tin nhắn hoặc được website khác sao chép. Phòng khám cần rà soát tất cả kênh, không chỉ sửa trang nguồn.
Bước thứ năm là khắc phục và kiểm duyệt lại. Nội dung sửa đổi phải được chuyên môn và pháp lý kiểm tra trước khi đăng lại. Nếu thay đổi làm ảnh hưởng đến nội dung đã được xác nhận, phòng khám cần đánh giá thủ tục pháp lý phù hợp thay vì tự ý phát hành phiên bản mới.
Bước thứ sáu là xác định nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa. Có thể khóa quyền chỉnh sửa, thay đổi mật khẩu, phân quyền lại tài khoản, bổ sung checklist hoặc yêu cầu agency chỉ đăng nội dung đã có mã phê duyệt.
Nếu nhận được yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, phòng khám phải thực hiện gỡ bỏ quảng cáo vi phạm trong thời hạn pháp luật quy định. Luật Quảng cáo hiện hành yêu cầu tổ chức, cá nhân tham gia quảng cáo trên mạng ngăn chặn, gỡ bỏ quảng cáo vi phạm chậm nhất 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu; Nghị định số 87/2026/NĐ-CP quy định chế tài đối với trường hợp không thực hiện nghĩa vụ này.
Trong quá trình giải trình, phòng khám nên cung cấp hồ sơ theo trình tự:
Giấy phép hoạt động;
Danh mục kỹ thuật;
Giấy xác nhận nội dung quảng cáo;
Mẫu nội dung đã được duyệt;
Lịch sử đăng tải;
Biên bản phát hiện vi phạm;
Bằng chứng đã tạm dừng hoặc gỡ bỏ;
Phiên bản đã khắc phục;
Biện pháp ngăn ngừa tái diễn.
Việc chủ động phát hiện, dừng phát hành và khắc phục không tự động loại bỏ mọi trách nhiệm pháp lý, nhưng giúp phòng khám hạn chế phạm vi ảnh hưởng và thể hiện cơ sở có cơ chế quản trị nội dung nghiêm túc.
Tình huống thực tế – Vì sao nhiều website phòng khám bị xử phạt?
Website phòng khám không chỉ là nơi giới thiệu tên, địa chỉ và số điện thoại. Khi website đăng tải dịch vụ, kỹ thuật, hình ảnh bác sĩ, bảng giá, ưu đãi, phản hồi người bệnh hoặc có chức năng đặt lịch, nội dung trên website có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh, quảng cáo, thương mại điện tử và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh nghiêm cấm quảng cáo vượt quá phạm vi hành nghề hoặc phạm vi hoạt động chuyên môn đã được phê duyệt, đồng thời cấm lợi dụng kiến thức y học để quảng cáo gian dối. Luật Quảng cáo sửa đổi năm 2025 đã có hiệu lực từ ngày 1/1/2026; Nghị định 342/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quảng cáo có hiệu lực từ ngày 15/2/2026.
Các case dưới đây là tình huống minh họa được xây dựng từ những lỗi pháp lý thường gặp trên website phòng khám.
Case 1: Quảng cáo kỹ thuật chưa được cấp phép
Một phòng khám da liễu đã được cấp giấy phép hoạt động và có một số kỹ thuật chăm sóc, điều trị da. Sau khi mua thêm máy laser, phòng khám lập trang dịch vụ mới trên website với tiêu đề:
“Điều trị nám bằng công nghệ laser thế hệ mới – xử lý mọi tình trạng sắc tố.”
Trang này có hình ảnh máy móc, nút đặt lịch, bảng giá và phần mô tả quy trình. Tuy nhiên, kỹ thuật laser cụ thể chưa được bổ sung vào phạm vi hoạt động chuyên môn hoặc danh mục kỹ thuật được phép thực hiện tại cơ sở.
Phòng khám cho rằng đã có giấy phép hoạt động chuyên khoa da liễu và đã sở hữu máy nên có thể giới thiệu dịch vụ trước. Cách hiểu này chưa đầy đủ. Pháp luật nghiêm cấm cơ sở cung cấp dịch vụ không đúng phạm vi hoạt động chuyên môn, áp dụng kỹ thuật chưa được cho phép và quảng cáo vượt quá phạm vi đã được phê duyệt.
Rủi ro không chỉ nằm ở tên kỹ thuật. Toàn bộ nội dung sau cũng có thể được xem xét:
Hình ảnh bác sĩ đang vận hành thiết bị;
Bảng giá của kỹ thuật;
Bài viết giải thích công dụng;
Video mô tả quy trình;
Nút đăng ký thực hiện dịch vụ;
Chatbot tư vấn về kết quả;
Bài viết SEO dẫn đến trang dịch vụ;
Quảng cáo Google hoặc Facebook trỏ về website.
Việc đổi tên kỹ thuật thành một cụm từ thương mại như “công nghệ ánh sáng chuyên sâu” không làm thay đổi bản chất chuyên môn. Nếu các thao tác thực tế vẫn là kỹ thuật chưa được phép, phòng khám phải hoàn thiện thủ tục chuyên môn trước khi quảng cáo và triển khai.
Cách khắc phục là lập bảng đối chiếu giữa tên dịch vụ trên website và tên kỹ thuật trong hồ sơ pháp lý. Mỗi trang dịch vụ cần xác định được chuyên khoa, kỹ thuật, căn cứ phê duyệt, người thực hiện, thiết bị sử dụng và địa điểm được phép triển khai.
Case 2: Giới thiệu bác sĩ không đúng thông tin
Một phòng khám nha khoa đăng hồ sơ bác sĩ trên website với các nội dung:
Chuyên gia implant hàng đầu;
Hơn 20 năm kinh nghiệm;
Tu nghiệp quốc tế;
Thực hiện thành công hàng nghìn ca;
Bác sĩ chính phụ trách mọi ca implant tại phòng khám.
Qua kiểm tra hồ sơ nội bộ, phòng khám chỉ có giấy chứng nhận bác sĩ đã tham dự một khóa đào tạo ngắn hạn. Không có tài liệu chứng minh danh hiệu “chuyên gia hàng đầu”, số lượng ca đã thực hiện hoặc thời gian kinh nghiệm như website công bố.
Một vấn đề khác là bác sĩ chỉ làm việc tại một chi nhánh trong hệ thống nhưng hình ảnh lại được sử dụng trên trang của tất cả chi nhánh. Khách hàng có thể hiểu rằng bác sĩ trực tiếp thăm khám và thực hiện dịch vụ tại địa điểm mình đặt lịch.
Thông tin bác sĩ cần được kiểm tra dựa trên:
Họ tên chính xác;
Giấy phép hành nghề;
Phạm vi hành nghề;
Chuyên khoa;
Địa điểm đăng ký hành nghề;
Thời gian làm việc;
Văn bằng và học vị;
Chứng nhận đào tạo;
Căn cứ của số năm kinh nghiệm;
Phạm vi đồng ý sử dụng hình ảnh.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh yêu cầu người hành nghề thực hiện khám chữa bệnh đúng phạm vi hành nghề, đúng thời gian và địa điểm đã đăng ký; đồng thời nghiêm cấm quảng cáo vượt phạm vi hành nghề hoặc lợi dụng hình ảnh, tư cách người hành nghề để giới thiệu phương pháp chưa được công nhận.
Phòng khám không nên biến giấy chứng nhận tham dự hội thảo thành học vị hoặc chức danh. Các cụm từ như “bác sĩ hàng đầu”, “chuyên gia số một” hoặc “chuyên gia quốc tế” chỉ nên sử dụng khi có tài liệu hợp pháp, nội dung có thể kiểm chứng và cách trình bày không gây hiểu nhầm.
Sau khi bác sĩ nghỉ việc, thay đổi lịch làm việc hoặc chuyển địa điểm hành nghề, phòng khám phải rà soát lại trang giới thiệu bác sĩ, trang dịch vụ, bài viết cũ, hình ảnh, video, dữ liệu có cấu trúc và nội dung quảng cáo đang chạy.
Case 3: Cam kết hiệu quả điều trị
Một phòng khám đăng trên trang chủ các thông điệp:
Điều trị khỏi hoàn toàn;
Không tái phát;
Hiệu quả 100%;
Không đau, không biến chứng;
Một liệu trình giải quyết dứt điểm;
Cam kết hoàn tiền nếu không khỏi.
Phòng khám còn sử dụng một số ảnh trước – sau và lời nhận xét của khách hàng để chứng minh kết quả. Tuy nhiên, ảnh được chụp dưới điều kiện ánh sáng khác nhau, một số hình đã chỉnh sửa màu sắc và lời nhận xét không nói rõ đây là kết quả của từng trường hợp cụ thể.
Kết quả khám chữa bệnh phụ thuộc vào tình trạng người bệnh, chỉ định chuyên môn, phương pháp thực hiện, khả năng đáp ứng và quá trình chăm sóc. Vì vậy, lấy một kết quả riêng lẻ để trình bày như kết quả chắc chắn cho mọi người bệnh có thể làm nội dung trở nên sai lệch hoặc gây hiểu nhầm.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh cấm quảng cáo gian dối và quảng cáo vượt quá phạm vi chuyên môn. Luật Quảng cáo sửa đổi hiện hành tiếp tục là khung pháp lý kiểm soát nội dung truyền thông trên môi trường số.
Không phải cứ thêm dòng chữ “kết quả tùy cơ địa” ở cuối trang là có thể hợp thức hóa các câu cam kết tuyệt đối phía trên. Phòng khám cần sửa từ thông điệp chính, không chỉ bổ sung một câu miễn trừ trách nhiệm bằng chữ nhỏ.
Có thể chuyển nội dung theo hướng thận trọng hơn:
Bác sĩ thăm khám trước khi chỉ định;
Phương pháp được lựa chọn theo tình trạng cụ thể;
Người bệnh được tư vấn về lợi ích và vấn đề cần lưu ý;
Kết quả phụ thuộc tình trạng và khả năng đáp ứng;
Cần tuân thủ lịch tái khám và hướng dẫn chăm sóc.
Đối với hình ảnh người bệnh, phòng khám phải có căn cứ sử dụng phù hợp. Tình trạng sức khỏe và thông tin trong hồ sơ bệnh án thuộc nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm; hình ảnh, số điện thoại và thông tin nhận diện cũng là dữ liệu cá nhân. Việc thu thập, công khai hoặc sử dụng cho mục đích quảng cáo phải được kiểm soát theo đúng mục đích, phạm vi và sự đồng ý của chủ thể dữ liệu.
Bài học giúp phòng khám tránh vi phạm
Bài học đầu tiên là xây dựng website từ hồ sơ pháp lý, không xây dựng từ danh sách dịch vụ mà bộ phận marketing muốn quảng bá. Trước khi mở một trang dịch vụ, cần kiểm tra giấy phép hoạt động, phạm vi chuyên môn, danh mục kỹ thuật, nhân sự và thiết bị thực tế.
Bài học thứ hai là phân biệt nội dung cung cấp kiến thức với nội dung quảng cáo. Một bài viết có thể bắt đầu dưới dạng tư vấn sức khỏe nhưng phần cuối lại giới thiệu phòng khám, bác sĩ, giá, ưu đãi và nút đặt lịch. Khi đó, toàn bộ hành trình nội dung cần được kiểm soát, không chỉ riêng banner quảng cáo.
Bài học thứ ba là kiểm tra toàn website, không chỉ trang chủ. Những vị trí dễ bị bỏ sót gồm:
Trang dịch vụ cũ;
Hồ sơ bác sĩ;
Bài blog;
Popup;
Chatbot;
Câu hỏi thường gặp;
Trang đặt lịch;
Trang kết quả tìm kiếm nội bộ;
Video được nhúng;
Landing page quảng cáo;
Nội dung trên phiên bản điện thoại.
Bài học thứ tư là quản lý phiên bản. Mỗi trang dịch vụ nên có ngày phê duyệt, người kiểm tra chuyên môn, người kiểm tra pháp lý và lịch sử thay đổi. Khi giấy phép hoặc nhân sự thay đổi, hệ thống phải xác định được những trang nào cần cập nhật.
Bài học thứ năm là bảo vệ dữ liệu người bệnh ngay từ khâu thiết kế website. Biểu mẫu không nên yêu cầu người dùng khai quá nhiều thông tin sức khỏe khi chưa cần thiết. Phòng khám phải thông báo mục đích thu thập, có cơ chế thể hiện sự đồng ý, giới hạn người được truy cập và áp dụng biện pháp bảo mật phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về website phòng khám
Phòng khám có bắt buộc phải có website không?
Không có quy định chung buộc mọi phòng khám phải xây dựng website như một điều kiện bắt buộc để được cấp giấy phép hoạt động. Các điều kiện cấp phép tập trung vào tư cách thành lập, hình thức tổ chức, địa điểm, cơ sở vật chất, thiết bị, nhân sự, người chịu trách nhiệm chuyên môn và phạm vi hoạt động. Hạ tầng công nghệ thông tin phải đáp ứng yêu cầu kết nối với hệ thống quản lý theo lộ trình, nhưng điều này không đồng nghĩa phòng khám bắt buộc phải có website công khai để quảng bá.
Website là công cụ tự lựa chọn để:
Công khai thông tin cơ sở;
Giới thiệu đội ngũ;
Đăng lịch làm việc;
Đăng bảng giá;
Cung cấp kiến thức sức khỏe;
Tiếp nhận yêu cầu đặt lịch;
Hỗ trợ người bệnh trước và sau khi đến khám.
Khi đã xây dựng website, phòng khám phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin, nội dung quảng cáo, dữ liệu người dùng và các chức năng giao dịch được tích hợp.
Website có cần thông báo hoặc đăng ký với cơ quan quản lý không?
Cần phân loại website theo mô hình hoạt động, không căn cứ riêng vào việc chủ sở hữu là phòng khám.
Nếu website được phòng khám thiết lập để giới thiệu, xúc tiến và cung ứng dịch vụ của chính mình, website thường thuộc nhóm website thương mại điện tử bán hàng. Thủ tục đang được Cổng Dịch vụ công Bộ Công Thương công khai yêu cầu chủ sở hữu thực hiện thông báo trước khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ; cơ quan tiếp nhận theo thủ tục hiện hành là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và hồ sơ được thực hiện trực tuyến qua Cổng thông tin quản lý hoạt động thương mại điện tử.
Nếu website cung cấp môi trường để nhiều phòng khám, bác sĩ hoặc đơn vị khác cùng đăng dịch vụ, nhận đặt lịch hoặc giao dịch với người dùng, mô hình có thể thuộc nhóm website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử và phát sinh thủ tục đăng ký thay vì chỉ thông báo.
Luật Thương mại điện tử và Nghị định 248/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực từ ngày 1/7/2026. Vì vậy, phòng khám nên phân loại website theo chức năng thực tế và sử dụng thủ tục đang được Cổng Dịch vụ công công khai tại thời điểm thực hiện, không dùng nguyên hướng dẫn cũ trước tháng 7/2026.
Cần phân biệt:
Thông báo: thường áp dụng cho website cung ứng dịch vụ của chính phòng khám;
Đăng ký: thường áp dụng cho nền tảng cung cấp môi trường để bên thứ ba cung ứng dịch vụ;
Thủ tục quảng cáo y tế: là một vấn đề riêng, không được thay thế bằng việc đã thông báo website thương mại điện tử.
Có được tư vấn khám bệnh trực tuyến qua website không?
Có thể cung cấp thông tin sức khỏe, hướng dẫn thủ tục, giải đáp câu hỏi chung và hỗ trợ đặt lịch trên website. Tuy nhiên, cần phân biệt hoạt động cung cấp kiến thức với hoạt động khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh định nghĩa khám bệnh, chữa bệnh từ xa là hình thức người hành nghề và người bệnh không tiếp xúc trực tiếp mà hoạt động khám chữa bệnh được thực hiện thông qua thiết bị và công nghệ thông tin. Việc khám chữa bệnh từ xa phải nằm trong phạm vi hành nghề; việc chữa bệnh từ xa phải tuân theo danh mục bệnh, tình trạng bệnh do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành; người hành nghề phải chịu trách nhiệm về chẩn đoán, chỉ định và kê đơn của mình.
Có thể chia hoạt động trên website thành ba mức:
Mức 1 – Cung cấp kiến thức chung
Giải thích dấu hiệu, quy trình khám, hướng dẫn chuẩn bị và khuyến nghị người đọc đến cơ sở y tế khi cần. Đây chưa nhất thiết là một lần khám bệnh cá nhân.
Mức 2 – Sàng lọc và hỗ trợ đặt lịch
Thu thập thông tin ban đầu để lựa chọn chuyên khoa, thời gian khám hoặc xác định trường hợp cần ưu tiên. Nội dung không nên thay thế kết luận chuyên môn.
Mức 3 – Chẩn đoán, chỉ định hoặc kê đơn
Hoạt động này có thể thuộc phạm vi khám bệnh, chữa bệnh từ xa và phải đáp ứng đầy đủ điều kiện chuyên môn, người hành nghề, hồ sơ, bảo mật và trách nhiệm pháp lý.
Nếu website thu thập triệu chứng, tiền sử bệnh, hình ảnh tổn thương hoặc kết quả xét nghiệm, phòng khám đang xử lý dữ liệu sức khỏe nhạy cảm. Biểu mẫu phải thông báo mục đích sử dụng, giới hạn phạm vi thu thập, có cơ chế đồng ý phù hợp và bảo vệ dữ liệu trong suốt quá trình xử lý.
Có được đăng bảng giá dịch vụ trên website không?
Phòng khám được đăng bảng giá trên website và đây là một cách giúp người bệnh tiếp cận thông tin minh bạch hơn. Luật Khám bệnh, chữa bệnh quy định cơ sở tư nhân được quyền quyết định giá nhưng phải kê khai và niêm yết công khai giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh. Cơ sở cũng có trách nhiệm niêm yết giá tại cơ sở và trên Hệ thống thông tin về quản lý hoạt động khám bệnh, chữa bệnh theo lộ trình pháp luật.
Bảng giá trên website cần thể hiện rõ:
Tên dịch vụ;
Mức giá hoặc khoảng giá;
Đơn vị tính;
Nội dung đã bao gồm;
Khoản chưa bao gồm;
Điều kiện áp dụng;
Thời điểm có hiệu lực;
Cơ sở hoặc chi nhánh áp dụng;
Ghi chú đối với giá chỉ được xác định sau khi thăm khám.
Không nên đăng mức giá thấp của một cấu phần rồi làm khách hàng hiểu đó là tổng chi phí. Ví dụ, giá trụ implant không nên được trình bày như toàn bộ chi phí nếu chưa bao gồm mão răng, chụp phim, thuốc hoặc thủ thuật liên quan.
Việc đăng giá trên website không thay thế hoàn toàn nghĩa vụ niêm yết giá tại cơ sở. Giá trên website, tại quầy, trong phần mềm đặt lịch và nội dung nhân viên tư vấn phải thống nhất.
Có thể tích hợp đặt lịch khám trực tuyến không?
Phòng khám có thể tích hợp biểu mẫu hoặc hệ thống đặt lịch trực tuyến. Chức năng này nên giúp người dùng chọn cơ sở, chuyên khoa, bác sĩ, ngày giờ và cung cấp thông tin liên hệ cần thiết.
Hệ thống phải làm rõ rằng việc xác nhận lịch không đồng nghĩa bác sĩ đã chẩn đoán, cam kết thực hiện kỹ thuật hoặc bảo đảm kết quả. Người bệnh vẫn cần được thăm khám và đánh giá trước khi có chỉ định chuyên môn.
Khi website có chức năng đặt hàng hoặc cung ứng dịch vụ trực tuyến, chủ sở hữu phải công bố thông tin cần thiết về mình, dịch vụ, giá và điều kiện giao dịch; đồng thời cho phép người dùng kiểm tra, sửa đổi và xác nhận thông tin trước khi hoàn tất giao dịch.
Biểu mẫu đặt lịch nên giới hạn dữ liệu ở mức cần thiết. Nếu chỉ cần sắp xếp lịch, có thể thu thập họ tên, số điện thoại, chuyên khoa và thời gian mong muốn. Chỉ nên yêu cầu thông tin bệnh lý chi tiết khi có mục đích chuyên môn rõ ràng và hệ thống đã đáp ứng yêu cầu bảo vệ dữ liệu sức khỏe nhạy cảm.
Nếu có thanh toán đặt cọc trực tuyến, phòng khám cần công khai thêm:
Mức đặt cọc;
Điều kiện xác nhận lịch;
Chính sách đổi lịch;
Điều kiện hoàn tiền;
Phương thức thanh toán;
Cách xử lý khi bác sĩ thay đổi lịch;
Kênh tiếp nhận khiếu nại.
Khi thay đổi giấy phép có phải cập nhật website ngay không?
Có. Về nguyên tắc quản trị rủi ro, phòng khám phải ngừng sử dụng thông tin cũ và cập nhật website trước khi tiếp tục quảng cáo hoặc tiếp nhận lịch liên quan đến nội dung đã thay đổi.
Các trường hợp cần rà soát gồm:
Thay đổi tên phòng khám;
Thay đổi địa chỉ;
Điều chỉnh phạm vi hoạt động chuyên môn;
Bổ sung hoặc thu hẹp chuyên khoa;
Bổ sung hoặc loại bỏ kỹ thuật;
Thay đổi thời gian hoạt động;
Thay người chịu trách nhiệm chuyên môn;
Bác sĩ nghỉ việc hoặc đổi lịch hành nghề;
Thay đổi pháp nhân sở hữu;
Mở hoặc chấm dứt hoạt động một chi nhánh.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh quy định mỗi cơ sở tại một địa điểm phải có giấy phép riêng và giấy phép thể hiện tên, hình thức tổ chức, địa chỉ cùng phạm vi hoạt động chuyên môn. Website tiếp tục sử dụng thông tin cũ có thể khiến người dùng hiểu sai về địa điểm, bác sĩ hoặc dịch vụ mà cơ sở được phép cung cấp.
Nếu website thuộc diện đã thông báo thương mại điện tử, thủ tục hiện hành yêu cầu chủ sở hữu thông báo thay đổi thông tin trong thời hạn bảy ngày làm việc kể từ khi có thay đổi.
Phòng khám nên áp dụng quy trình cập nhật đồng bộ:
Xác định nội dung thay đổi trong giấy phép;
Tạm dừng các trang và quảng cáo bị ảnh hưởng;
Cập nhật website, landing page và biểu mẫu đặt lịch;
Cập nhật hồ sơ thương mại điện tử nếu có;
Rà soát Google Business Profile và mạng xã hội;
Thay đổi thông tin trong chatbot và tin nhắn tự động;
Kiểm tra lại bảng giá và lịch bác sĩ;
Lưu ảnh chụp phiên bản trước và sau khi cập nhật;
Chỉ mở lại chiến dịch khi nội dung đã được phê duyệt nội bộ.
Nguyên tắc quản lý an toàn là: website phải phản ánh đúng giấy phép, đúng địa điểm, đúng bác sĩ, đúng kỹ thuật và đúng năng lực đang tồn tại tại thời điểm người bệnh truy cập.
“Checklist an toàn số” – Bí quyết vận hành website phòng khám đúng luật và bền vững
Website phòng khám không chỉ là kênh cung cấp thông tin mà còn có thể trở thành phương tiện quảng cáo, tiếp nhận lịch hẹn và thu thập dữ liệu của khách hàng. Vì vậy, việc vận hành website cần được kiểm soát đồng thời trên ba phương diện: nội dung chuyên môn, pháp lý quảng cáo và an toàn dữ liệu.
Từ ngày 01/01/2026, Luật số 75/2025/QH15 tiếp tục điều chỉnh hoạt động quảng cáo trên mạng, bao gồm quảng cáo trên trang thông tin điện tử, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến và nền tảng số. Nội dung quảng cáo và nội dung tại đường dẫn được sử dụng trong quảng cáo đều phải tuân thủ pháp luật.
Kiểm tra định kỳ toàn bộ nội dung website
Phòng khám nên thiết lập lịch kiểm tra website định kỳ theo tháng, quý hoặc ngay khi có thay đổi quan trọng. Không nên chỉ rà soát trang chủ mà cần kiểm tra toàn bộ trang dịch vụ, bài viết SEO, hồ sơ bác sĩ, bảng giá, hình ảnh, video, biểu mẫu đặt lịch và nội dung tự động của chatbot.
Các nội dung cần ưu tiên kiểm tra gồm:
Tên, địa chỉ và thời gian hoạt động của phòng khám;
Số giấy phép hoạt động;
Phạm vi chuyên môn;
Danh sách dịch vụ và kỹ thuật;
Thông tin bác sĩ;
Giá và chương trình ưu đãi;
Số điện thoại và kênh đặt lịch;
Hình ảnh trước và sau điều trị;
Lời đánh giá của khách hàng;
Các câu cam kết về hiệu quả;
Trang chính sách bảo mật;
Các đường dẫn đến Fanpage hoặc nền tảng đặt lịch.
Phòng khám cần đặc biệt chú ý những bài viết cũ đang có thứ hạng tìm kiếm tốt. Một bài viết được đăng đúng tại thời điểm ban đầu có thể trở nên không còn phù hợp khi bác sĩ nghỉ việc, kỹ thuật tạm dừng, giá dịch vụ thay đổi hoặc phòng khám chuyển địa điểm.
Mỗi lần kiểm tra nên lập biên bản hoặc bảng theo dõi, trong đó ghi rõ đường dẫn, nội dung cần sửa, người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn thành. Các trang chưa xác định được tính hợp pháp nên được tạm ẩn hoặc gỡ khỏi kết quả tìm kiếm nội bộ cho đến khi hoàn tất việc rà soát.
Đồng bộ thông tin với giấy phép hoạt động
Thông tin trên website phải phản ánh đúng giấy phép và điều kiện hoạt động thực tế của phòng khám. Tên cơ sở, địa chỉ, hình thức tổ chức, phạm vi chuyên môn và thời gian hoạt động không được trình bày theo cách khiến khách hàng hiểu phòng khám có quyền cung cấp dịch vụ rộng hơn nội dung được cấp phép.
Mỗi trang dịch vụ cần được đối chiếu với:
Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh;
Phạm vi hoạt động chuyên môn;
Danh mục kỹ thuật đã được phê duyệt;
Giấy phép hành nghề của người thực hiện;
Điều kiện cơ sở vật chất và thiết bị;
Địa điểm thực tế cung cấp dịch vụ.
Hồ sơ xin xác nhận nội dung quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh hiện phải có giấy phép hoạt động, danh mục kỹ thuật được phê duyệt và giấy phép hành nghề của người thực hiện dịch vụ trong trường hợp pháp luật yêu cầu. Điều này cho thấy nội dung quảng bá trên website cần được xây dựng dựa trên hồ sơ pháp lý cụ thể, không chỉ dựa vào kế hoạch kinh doanh của phòng khám.
Nếu phòng khám có nhiều cơ sở, website phải phân biệt rõ dịch vụ nào được cung cấp tại từng địa điểm. Không nên sử dụng một danh mục dịch vụ chung cho toàn hệ thống nếu mỗi cơ sở có giấy phép, nhân sự hoặc danh mục kỹ thuật khác nhau.
Khi thay đổi tên hoặc địa chỉ của chủ thể chịu trách nhiệm mà không thay đổi nội dung quảng cáo, cơ sở có thể thuộc trường hợp thực hiện thủ tục cấp lại giấy xác nhận. Hồ sơ cấp lại phải kèm giấy xác nhận cũ, mẫu hoặc kịch bản đã duyệt và văn bản chứng minh việc thay đổi.
Kiểm soát nội dung quảng cáo trước khi đăng tải
Không phải mọi nội dung trên website đều có cùng tính chất. Phòng khám nên phân loại thành ba nhóm:
Nội dung hành chính: Thông tin liên hệ, lịch làm việc, hướng dẫn đặt lịch và quy trình tiếp nhận.
Nội dung giáo dục sức khỏe: Bài viết giải thích bệnh lý, dấu hiệu cần đi khám, phương pháp phòng ngừa và hướng dẫn chăm sóc.
Nội dung quảng cáo: Trang giới thiệu dịch vụ, kỹ thuật, bác sĩ, ưu đãi hoặc nội dung có lời kêu gọi khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ.
Đối với nội dung quảng cáo thuộc trường hợp phải xác nhận, phòng khám cần hoàn tất thủ tục trước khi phát hành. Thông tư 18/2025/TT-BYT quy định thẩm quyền, hồ sơ và trình tự cấp mới, cấp lại giấy xác nhận nội dung quảng cáo dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; văn bản này có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 đến hết ngày 28/02/2027.
Mỗi nội dung trước khi đăng nên trải qua tối thiểu ba bước:
Kiểm tra chuyên môn: Thuật ngữ, tên kỹ thuật, chỉ định và lợi ích phải chính xác.
Kiểm tra pháp lý: Nội dung phải phù hợp với giấy phép, danh mục kỹ thuật và mẫu đã được xác nhận.
Kiểm tra hiển thị: Chữ, hình ảnh, cảnh báo, nút đặt lịch và phiên bản di động phải đầy đủ, dễ đọc.
Cần loại bỏ hoặc chỉnh sửa những câu như “cam kết khỏi hoàn toàn”, “hiệu quả 100%”, “không biến chứng”, “không tái phát”, “tốt nhất” hoặc “duy nhất” nếu không có căn cứ hợp pháp chứng minh.
Website cũng không nên sử dụng một trang dịch vụ có nội dung an toàn để dẫn khách hàng sang trang khác chứa nội dung vượt phạm vi. Luật Quảng cáo hiện hành đặt ra trách nhiệm kiểm tra, giám sát cả nội dung tại đường dẫn được sử dụng trong hoạt động quảng cáo trên mạng.
Cập nhật khi thay đổi phạm vi chuyên môn hoặc nhân sự
Website phải được cập nhật ngay khi phòng khám bổ sung, thu hẹp hoặc tạm dừng một dịch vụ. Không nên tiếp tục giữ nguyên trang dịch vụ chỉ vì trang đó đang có nhiều lượt truy cập hoặc có vị trí tốt trên công cụ tìm kiếm.
Khi một kỹ thuật chưa được phê duyệt, phòng khám không được mô tả kỹ thuật đó như dịch vụ đang được cung cấp. Trong thời gian chờ hoàn thiện thủ tục, cơ sở có thể đăng nội dung kiến thức khách quan nhưng không nên kèm lời mời đặt lịch, bảng giá hoặc thông tin khiến người đọc hiểu dịch vụ đã sẵn sàng triển khai.
Khi bác sĩ nghỉ việc, chuyển cơ sở hoặc không còn trực tiếp thực hiện dịch vụ, phòng khám cần:
Gỡ hoặc cập nhật hồ sơ bác sĩ;
Kiểm tra các trang dịch vụ có tên bác sĩ;
Gỡ hình ảnh khỏi banner;
Kiểm tra video và bài viết cũ;
Cập nhật lịch khám;
Tắt quảng cáo dẫn về trang cũ;
Kiểm tra chatbot và tin nhắn tự động.
Việc chỉ sửa trang giới thiệu đội ngũ nhưng vẫn giữ hình ảnh bác sĩ trên trang dịch vụ có thể khiến khách hàng hiểu sai. Phòng khám nên sử dụng công cụ tìm kiếm nội bộ hoặc danh sách đường dẫn để rà soát toàn bộ vị trí có tên và hình ảnh của người đã thay đổi.
Sau mỗi lần cập nhật, cần lưu lại phiên bản cũ, ngày chỉnh sửa, người phê duyệt và lý do thay đổi. Cách quản lý này giúp phòng khám chứng minh quá trình kiểm soát khi có thanh tra, khiếu nại hoặc tranh chấp với đơn vị vận hành website.
Kết hợp đội ngũ pháp lý và SEO để phát triển website lâu dài
Bộ phận SEO thường tập trung vào từ khóa, lượt truy cập và khả năng chuyển đổi, trong khi bộ phận pháp lý kiểm soát giấy phép, phạm vi chuyên môn và nội dung quảng cáo. Hai nhóm cần phối hợp ngay từ lúc xây dựng kế hoạch, thay vì chờ bài viết hoàn thành mới kiểm tra.
Quy trình phối hợp có thể thực hiện như sau:
SEO đề xuất chủ đề và từ khóa;
Bộ phận chuyên môn xác định nội dung y khoa;
Bộ phận pháp lý kiểm tra phạm vi được phép;
Người biên tập xây dựng bài viết;
Phòng khám duyệt nội dung trước khi đăng;
SEO theo dõi hiệu quả nhưng không tự ý thay đổi thông điệp chuyên môn.
Danh sách từ khóa cũng cần được kiểm soát. Phòng khám không nên tối ưu những cụm từ như “chữa khỏi vĩnh viễn”, “bác sĩ tốt nhất”, “điều trị bảo đảm 100%” hoặc tên kỹ thuật chưa được phê duyệt chỉ vì các từ khóa đó có lượng tìm kiếm cao.
Đối với biểu mẫu đặt lịch, website phải công khai rõ mục đích thu thập và sử dụng thông tin. Họ tên, số điện thoại, nhu cầu khám và thông tin sức khỏe của khách hàng phải được bảo vệ, phân quyền truy cập và không sử dụng cho mục đích khác khi chưa có căn cứ phù hợp. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đặt ra trách nhiệm đối với tổ chức có hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân và yêu cầu tăng cường biện pháp bảo mật đối với dữ liệu nhạy cảm.
Một website phòng khám phát triển bền vững cần đáp ứng đồng thời năm yếu tố:
Nội dung chuyên môn chính xác;
Thông tin pháp lý minh bạch;
Dịch vụ phản ánh đúng năng lực thực tế;
Dữ liệu khách hàng được bảo vệ;
Nội dung SEO có giá trị và không gây hiểu nhầm.
Khi pháp lý và SEO phối hợp chặt chẽ, website không chỉ tăng khả năng tiếp cận khách hàng mà còn trở thành hệ thống thông tin đáng tin cậy, hỗ trợ phòng khám xây dựng thương hiệu và hạn chế rủi ro trong quá trình thanh tra, kiểm tra.
Quy định về website của phòng khám cần được tuân thủ đầy đủ trong suốt quá trình xây dựng, quản lý và vận hành website. Việc công khai thông tin chính xác, quảng cáo đúng phạm vi chuyên môn được cấp phép và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật sẽ giúp phòng khám phát triển hình ảnh chuyên nghiệp, tạo niềm tin với người bệnh và giảm thiểu các rủi ro pháp lý trong hoạt động kinh doanh.
