Phạm vi hành nghề của bác sĩ tại phòng khám là một trong những yếu tố quan trọng quyết định việc thực hiện hoạt động khám bệnh, chữa bệnh có đúng quy định pháp luật hay không. Mỗi bác sĩ chỉ được thực hiện các hoạt động chuyên môn phù hợp với phạm vi hành nghề, năng lực chuyên môn và danh mục kỹ thuật mà cơ sở được phép triển khai. Việc hiểu rõ các quy định này sẽ giúp phòng khám vận hành đúng pháp luật, bảo đảm an toàn cho người bệnh và hạn chế các rủi ro trong quá trình hoạt động.
“Tấm bản đồ chuyên môn” – Vì sao phạm vi hành nghề quyết định bác sĩ được làm gì tại phòng khám?
Phạm vi hành nghề không chỉ là một dòng thông tin trên giấy phép
Phạm vi hành nghề thường được nhìn thấy dưới dạng một nội dung ngắn trên giấy phép hành nghề của bác sĩ. Tuy nhiên, về bản chất, đây là “tấm bản đồ chuyên môn” xác định bác sĩ được khám bệnh cho nhóm đối tượng nào, được chẩn đoán và điều trị những bệnh lý nào, được chỉ định cận lâm sàng, kê đơn thuốc, thực hiện thủ thuật và áp dụng kỹ thuật chuyên môn đến mức độ nào. Mỗi quyết định chuyên môn tại phòng khám đều phải nằm trong giới hạn đã được pháp luật công nhận.
Theo Nghị định số 96/2023/NĐ-CP, phạm vi hành nghề là nội dung công việc mà người hành nghề được thực hiện và có thể được thể hiện trên giấy phép hành nghề, quyết định điều chỉnh phạm vi hành nghề hoặc văn bản cho phép thực hiện kỹ thuật do người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật của cơ sở ban hành trong những trường hợp pháp luật cho phép. Vì vậy, không thể chỉ nhìn một dòng tên chuyên khoa mà kết luận toàn bộ năng lực pháp lý của bác sĩ.
Đối với chủ đầu tư phòng khám, phạm vi hành nghề của bác sĩ còn là căn cứ để xây dựng danh mục kỹ thuật, bố trí trang thiết bị và xác định phạm vi hoạt động chuyên môn đề nghị cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Một phòng khám được đầu tư máy móc hiện đại nhưng bác sĩ không có phạm vi hành nghề tương ứng vẫn không thể triển khai dịch vụ đó một cách hợp pháp.
Mối liên hệ giữa chứng chỉ hành nghề, giấy phép hành nghề và hoạt động thực tế
Trước ngày Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 có hiệu lực, người hành nghề thường sử dụng thuật ngữ “chứng chỉ hành nghề”. Từ ngày 01 tháng 01 năm 2024, hệ thống pháp luật mới sử dụng thuật ngữ “giấy phép hành nghề”. Các chứng chỉ hành nghề đã được cấp theo pháp luật cũ tiếp tục được sử dụng như giấy phép hành nghề trong giai đoạn chuyển tiếp, nhưng phạm vi được thực hiện vẫn phải tuân theo nội dung đã được cơ quan có thẩm quyền công nhận.
Giấy phép hành nghề xác nhận tư cách pháp lý và phạm vi chuyên môn của bác sĩ. Hoạt động thực tế tại phòng khám lại phụ thuộc thêm vào việc bác sĩ đã đăng ký hành nghề tại cơ sở hay chưa, thời gian đăng ký có phù hợp hay không, phòng khám có được phê duyệt kỹ thuật tương ứng hay không và cơ sở có đủ điều kiện nhân lực, thiết bị, phòng chức năng để triển khai kỹ thuật hay không.
Do đó, có giấy phép hành nghề không đồng nghĩa bác sĩ được thực hiện mọi dịch vụ tại mọi cơ sở. Bác sĩ chỉ được hành nghề trong phạm vi được phép, tại địa điểm và thời gian đã đăng ký, đồng thời phải tuân thủ phạm vi hoạt động chuyên môn của phòng khám. Đây là ba lớp điều kiện cần được kiểm tra đồng thời trước khi bố trí bác sĩ làm việc.
Vì sao phòng khám không được phép cung cấp dịch vụ vượt phạm vi chuyên môn?
Phạm vi hoạt động chuyên môn của phòng khám được xác lập dựa trên loại hình cơ sở, nhân lực, cơ sở vật chất, thiết bị y tế và danh mục kỹ thuật đề nghị phê duyệt. Khi cấp giấy phép hoạt động, cơ quan quản lý không chỉ ghi nhận sự tồn tại của phòng khám mà còn xác định giới hạn dịch vụ cơ sở được phép cung cấp.
Nếu phòng khám quảng cáo hoặc thực hiện một kỹ thuật chưa được phê duyệt, cơ sở không thể viện dẫn rằng bác sĩ đã từng thực hiện kỹ thuật đó tại bệnh viện khác. Năng lực cá nhân của bác sĩ và quyền cung cấp dịch vụ của phòng khám là hai điều kiện có liên quan nhưng không thay thế cho nhau. Kỹ thuật chỉ được triển khai khi đồng thời phù hợp với phạm vi hành nghề của người thực hiện và phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023 nghiêm cấm việc khám bệnh, chữa bệnh không đúng phạm vi hành nghề hoặc phạm vi hoạt động được cơ quan có thẩm quyền cho phép, trừ một số trường hợp đặc biệt như cấp cứu hoặc thực hiện nhiệm vụ theo huy động, điều động hợp pháp. Luật cũng nghiêm cấm việc áp dụng phương pháp, kỹ thuật hoặc sử dụng thiết bị y tế chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
Rủi ro pháp lý khi bác sĩ thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi được cho phép
Khi bác sĩ thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi được phép, trách nhiệm pháp lý có thể phát sinh đối với cả bác sĩ và phòng khám. Người trực tiếp thực hiện có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, bị xem xét đình chỉ hành nghề, điều chỉnh hoặc thu hồi giấy phép trong trường hợp đủ căn cứ. Phòng khám cũng có thể bị xử lý do sử dụng người hành nghề không phù hợp hoặc cung cấp dịch vụ vượt phạm vi hoạt động.
Nếu kỹ thuật ngoài phạm vi gây tai biến, làm tổn hại sức khỏe hoặc tính mạng người bệnh, vụ việc còn có thể phát sinh trách nhiệm bồi thường dân sự. Trong trường hợp hành vi có dấu hiệu cấu thành tội phạm, cá nhân liên quan có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo tính chất, mức độ và hậu quả thực tế.
Nghị định số 90/2026/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế có hiệu lực từ ngày 15 tháng 5 năm 2026 và là căn cứ xử lý các vi phạm hành chính trong lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh tại thời điểm hiện nay. Ngoài tiền phạt, một số hành vi còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung hoặc biện pháp khắc phục hậu quả.
“Ranh giới giữa được phép và không được phép” – Hiểu đúng về phạm vi hành nghề của bác sĩ
Phạm vi hành nghề được xác định dựa trên những yếu tố nào?
Phạm vi hành nghề không được xác định chỉ dựa vào mong muốn của bác sĩ hoặc nhu cầu kinh doanh của phòng khám. Cơ quan có thẩm quyền xem xét tổng thể văn bằng chuyên môn, chương trình đào tạo, kết quả thực hành, kết quả kiểm tra đánh giá năng lực trong trường hợp phải thực hiện, văn bằng chuyên khoa, chứng chỉ đào tạo kỹ thuật và các tài liệu chứng minh năng lực liên quan.
Thông tư số 32/2023/TT-BYT quy định việc xác định phạm vi hành nghề phải phù hợp với văn bằng, chứng chỉ chuyên môn liên quan đến y tế đã được cấp hoặc công nhận tại Việt Nam, đồng thời phù hợp với năng lực thực hiện hoạt động khám bệnh, chữa bệnh của người hành nghề theo chuyên khoa đăng ký. Nguyên tắc xuyên suốt là bảo đảm chất lượng dịch vụ và an toàn cho người bệnh.
Phạm vi hành nghề còn bao gồm nhiều hoạt động liên kết với nhau như khám bệnh, chỉ định cận lâm sàng, chẩn đoán, kê đơn, điều trị, thực hiện kỹ thuật, đánh giá kết quả, tư vấn và giáo dục sức khỏe. Do đó, khi rà soát hồ sơ bác sĩ, không nên chỉ hỏi bác sĩ “có đúng chuyên khoa hay không” mà cần xác định cụ thể những hoạt động và kỹ thuật nào bác sĩ được phép thực hiện.
Chuyên ngành đào tạo ảnh hưởng thế nào đến phạm vi hoạt động?
Văn bằng đào tạo ban đầu là cơ sở hình thành chức danh và phạm vi hành nghề nền tảng. Bác sĩ y khoa, bác sĩ y học cổ truyền, bác sĩ y học dự phòng và bác sĩ răng hàm mặt có định hướng phạm vi hành nghề khác nhau. Khi bác sĩ tiếp tục đào tạo chuyên khoa, văn bằng chuyên khoa có thể là căn cứ để đề nghị cấp giấy phép hành nghề với phạm vi chuyên khoa hoặc điều chỉnh giấy phép đã được cấp.
Đối với bác sĩ chuyên khoa, nội dung đào tạo quyết định lĩnh vực chuyên môn chính mà bác sĩ được công nhận. Bác sĩ có văn bằng chuyên khoa nội không mặc nhiên được thực hiện phẫu thuật ngoại khoa. Bác sĩ da liễu không mặc nhiên được triển khai các kỹ thuật thẩm mỹ xâm lấn chỉ vì kỹ thuật đó có liên quan đến da. Mỗi kỹ thuật phải được đối chiếu với chương trình đào tạo, phạm vi hành nghề và điều kiện triển khai tại cơ sở.
Nghị định số 96/2023/NĐ-CP quy định văn bằng chuyên khoa phải do cơ sở đào tạo hợp pháp cấp và đáp ứng thời gian đào tạo theo quy định. Trường hợp bác sĩ đã có giấy phép hành nghề và tiếp tục được cấp văn bằng chuyên khoa, bác sĩ có thể thực hiện thủ tục điều chỉnh phạm vi hành nghề nếu đáp ứng điều kiện tương ứng.
Kinh nghiệm thực hành có mở rộng phạm vi chuyên môn không?
Kinh nghiệm thực tế giúp bác sĩ nâng cao năng lực, xử lý tình huống và kiểm soát rủi ro chuyên môn. Tuy nhiên, thời gian làm việc lâu năm không tự động làm phát sinh một phạm vi hành nghề mới. Một bác sĩ đã hỗ trợ kỹ thuật trong nhiều năm nhưng chưa có văn bằng, chứng chỉ hoặc quyết định chuyên môn phù hợp vẫn không nên tự triển khai độc lập kỹ thuật đó tại phòng khám.
Pháp luật hiện hành xác định phạm vi hành nghề trên cơ sở văn bằng, chứng chỉ, giấy phép, quyết định điều chỉnh và văn bản cho phép thực hiện kỹ thuật trong những trường hợp nhất định. Kinh nghiệm là yếu tố để đánh giá năng lực nhưng phải được đặt trong cơ chế pháp lý phù hợp. Điều này giúp tránh tình trạng bác sĩ dựa vào kinh nghiệm không được kiểm chứng để mở rộng hoạt động một cách tùy ý.
Thông tư số 32/2023/TT-BYT còn nêu nguyên tắc không phân biệt phạm vi hành nghề chỉ dựa trên thời gian hành nghề hoặc cấp chuyên môn kỹ thuật nơi bác sĩ làm việc. Điều này có nghĩa thời gian làm nghề lâu hay ngắn không phải là tiêu chí duy nhất xác định quyền thực hiện kỹ thuật.
Danh mục kỹ thuật của phòng khám có liên quan đến phạm vi bác sĩ không?
Danh mục kỹ thuật của phòng khám và phạm vi hành nghề của bác sĩ phải được thiết kế như hai mảnh ghép khớp nhau. Danh mục kỹ thuật thể hiện những dịch vụ cơ sở đề nghị được thực hiện. Phạm vi hành nghề thể hiện người nào có đủ tư cách và năng lực pháp lý để chỉ định, thực hiện hoặc chịu trách nhiệm đối với từng kỹ thuật.
Khi nộp hồ sơ cấp giấy phép hoạt động, cơ sở phải đề xuất danh mục chuyên môn kỹ thuật trên cơ sở danh mục do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành. Cơ quan cấp phép sẽ tổ chức thẩm định điều kiện hoạt động và danh mục kỹ thuật tại cơ sở. Sau khi đáp ứng yêu cầu, giấy phép hoạt động và quyết định phê duyệt danh mục kỹ thuật mới được ban hành.
Thông tư số 23/2024/TT-BYT ban hành Danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh. Thông tư số 25/2026/TT-BYT đã điều chỉnh lộ trình áp dụng, theo đó danh mục tại Phụ lục số 01 được thực hiện đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2027 và danh mục tại Phụ lục số 02 được thực hiện từ ngày 01 tháng 01 năm 2028. Các quy định sửa đổi này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026.
“Một bác sĩ – nhiều năng lực nhưng không phải vô hạn” – Các nhóm phạm vi hành nghề phổ biến tại phòng khám
Bác sĩ đa khoa và phạm vi khám chữa bệnh tổng quát
Trong hệ thống pháp luật hiện hành, cần phân biệt bác sĩ y khoa với y sĩ đa khoa. Bác sĩ y khoa được xác định phạm vi hành nghề theo Phụ lục số V ban hành kèm theo Thông tư số 32/2023/TT-BYT. Bộ Y tế đã giải thích rằng bác sĩ có phạm vi hành nghề y khoa được thực hiện khám bệnh và các nội dung, kỹ thuật thuộc phạm vi được quy định tại phụ lục này.
Phạm vi y khoa cho phép bác sĩ thực hiện hoạt động khám bệnh ban đầu, đánh giá tình trạng sức khỏe, phát hiện dấu hiệu bệnh, chỉ định một số phương pháp chẩn đoán và xử trí trong giới hạn được quy định. Tuy nhiên, bác sĩ y khoa không nên được hiểu là người có thể thực hiện mọi kỹ thuật thuộc tất cả chuyên khoa.
Khi gặp bệnh lý hoặc kỹ thuật vượt khả năng, bác sĩ có trách nhiệm hội chẩn, chuyển người bệnh hoặc giới thiệu đến người hành nghề, cơ sở phù hợp. Quyền từ chối khám, chữa bệnh cũng được pháp luật ghi nhận khi tình trạng bệnh vượt quá khả năng hoặc không thuộc phạm vi hành nghề, nhưng bác sĩ vẫn phải thực hiện trách nhiệm sơ cứu, cấp cứu và bảo đảm việc chuyển tiếp an toàn cho người bệnh.
Bác sĩ chuyên khoa và giới hạn trong lĩnh vực chuyên môn
Bác sĩ chuyên khoa được hành nghề trên cơ sở phạm vi của bác sĩ y khoa và phạm vi chuyên khoa tương ứng theo quy định. Tuy nhiên, từng chuyên khoa có đặc điểm bệnh lý, phương pháp chẩn đoán, thủ thuật và mức độ can thiệp khác nhau. Chủ phòng khám cần rà soát cụ thể thay vì sử dụng cách gọi chung là “bác sĩ chuyên khoa”.
Đối với nội khoa, bác sĩ chủ yếu khám, chẩn đoán và điều trị các bệnh thuộc hệ nội. Việc thực hiện thủ thuật xâm lấn phải được đối chiếu với danh mục kỹ thuật và hồ sơ đào tạo. Đối với ngoại khoa, bác sĩ có thể thực hiện khám, xử trí và các thủ thuật, phẫu thuật phù hợp với chuyên khoa, nhưng phòng khám phải đáp ứng điều kiện về phòng thủ thuật, vô khuẩn, cấp cứu và thiết bị.
Trong sản phụ khoa, phạm vi có thể liên quan đến khám thai, khám phụ khoa, siêu âm hoặc thủ thuật chuyên khoa, nhưng không phải bác sĩ sản phụ khoa nào cũng mặc nhiên được thực hiện toàn bộ kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, can thiệp chuyên sâu hoặc phẫu thuật. Đối với nhi khoa, bác sĩ cần làm việc trong giới hạn kỹ thuật phù hợp với trẻ em, thuốc sử dụng và điều kiện cấp cứu nhi.
Trong răng hàm mặt, da liễu, tai mũi họng, y học cổ truyền và phục hồi chức năng, mỗi nhóm kỹ thuật đều có yêu cầu riêng về người thực hiện, phòng chuyên môn và thiết bị. Đặc biệt, các dịch vụ thẩm mỹ, laser, tiêm, phẫu thuật, châm cứu, cấy chỉ hoặc vận động trị liệu phải được kiểm tra riêng về đào tạo và quyền triển khai. Thông tư số 32/2023/TT-BYT quy định phạm vi cho từng chức danh và từng chuyên khoa thông qua các phụ lục tương ứng.
Bác sĩ thực hiện kỹ thuật chuyên sâu và yêu cầu bổ sung điều kiện
Một bác sĩ có phạm vi hành nghề phù hợp với chuyên khoa chưa chắc đã được thực hiện tất cả kỹ thuật chuyên sâu của chuyên khoa đó. Những kỹ thuật có mức độ xâm lấn cao, sử dụng thiết bị đặc thù hoặc tiềm ẩn tai biến thường đòi hỏi đào tạo kỹ thuật bổ sung, chuyển giao kỹ thuật và xác nhận năng lực.
Nghị định số 96/2023/NĐ-CP cho phép trong một số trường hợp, bác sĩ có chứng chỉ đào tạo kỹ thuật chuyên môn phù hợp không phải thực hiện thủ tục điều chỉnh phạm vi hành nghề. Tuy nhiên, người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật của cơ sở phải đánh giá năng lực và ban hành văn bản cho phép bác sĩ thực hiện kỹ thuật đã được đào tạo. Cơ chế tương tự được áp dụng đối với kỹ thuật được chuyển giao khi có tài liệu xác nhận đủ năng lực.
Văn bản cho phép nội bộ không thay thế quyết định phê duyệt danh mục kỹ thuật của phòng khám. Trước khi triển khai, cơ sở vẫn phải kiểm tra kỹ thuật đó đã thuộc danh mục được phép thực hiện hay chưa, thiết bị có đáp ứng yêu cầu hay không và nhân sự hỗ trợ có được đào tạo phù hợp hay không.
“Ghép đúng chuyên môn với đúng phòng khám” – Cách xác định phạm vi hành nghề phù hợp với mô hình hoạt động
Phòng khám đa khoa cần bố trí phạm vi hành nghề ra sao?
Phòng khám đa khoa phải có từ ba chuyên khoa trở lên, trong đó có ít nhất hai trong bốn chuyên khoa nội, ngoại, sản, nhi; đồng thời phải có bộ phận xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phòng cấp cứu, phòng lưu và phòng tiểu phẫu nếu thực hiện tiểu phẫu. Do đó, hồ sơ nhân sự phải thể hiện đầy đủ bác sĩ và người phụ trách phù hợp với từng bộ phận.
Bác sĩ phụ trách phòng khám nội phải có phạm vi phù hợp với nội khoa. Người phụ trách ngoại khoa phải có phạm vi ngoại khoa và năng lực đối với các kỹ thuật đăng ký. Tương tự, nhân sự sản, nhi, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phải phù hợp với chức danh và phạm vi chuyên môn tương ứng.
Không nên sử dụng một bác sĩ có phạm vi rộng để thay thế toàn bộ các vị trí chuyên khoa. Khi đoàn thẩm định kiểm tra, cơ quan quản lý sẽ đối chiếu từng người với bộ phận chuyên môn và danh mục kỹ thuật. Việc bố trí nhân sự theo hướng “một người phụ trách trên giấy tờ cho nhiều khoa” có thể làm hồ sơ bị yêu cầu sửa đổi hoặc bị đánh giá không bảo đảm khả năng hoạt động thực tế.
Phòng khám chuyên khoa cần bác sĩ đáp ứng điều kiện gì?
Phòng khám chuyên khoa phải có ít nhất một chuyên khoa và đáp ứng điều kiện chung về địa điểm, cơ sở vật chất, thiết bị, nhân sự. Bác sĩ chịu trách nhiệm chuyên môn phải có phạm vi hành nghề phù hợp với chuyên khoa mà phòng khám đăng ký. Nếu có nhiều bộ phận hoặc kỹ thuật chuyên sâu, cơ sở phải bố trí thêm người hành nghề phù hợp.
Nghị định số 96/2023/NĐ-CP cho phép phòng khám chuyên khoa bổ sung phạm vi hoạt động tương ứng với một số hình thức tổ chức khác khi đáp ứng đầy đủ điều kiện, nhưng tổng số hình thức tổ chức được bổ sung bị giới hạn theo quy định. Điều này không có nghĩa phòng khám được tự mở rộng dịch vụ chỉ bằng việc mua thêm máy móc hoặc ký hợp đồng với bác sĩ.
Ngay từ giai đoạn lựa chọn bác sĩ đứng tên, chủ đầu tư cần thu thập giấy phép hành nghề, văn bằng chuyên khoa, giấy xác nhận quá trình hành nghề, chứng chỉ kỹ thuật và lịch đăng ký hành nghề. Việc rà soát sớm giúp tránh trường hợp đã thuê mặt bằng, lắp đặt thiết bị nhưng bác sĩ lại không đủ phạm vi để đăng ký mô hình dự kiến.
Phòng khám có được đăng ký kỹ thuật cao hơn năng lực bác sĩ không?
Phòng khám có thể xây dựng kế hoạch phát triển kỹ thuật theo từng giai đoạn, nhưng không nên đề nghị phê duyệt kỹ thuật khi chưa có nhân sự đủ năng lực thực hiện. Hồ sơ cấp phép phải phản ánh điều kiện thực tế tại thời điểm thẩm định, không phải năng lực dự kiến trong tương lai.
Nếu cơ sở muốn đầu tư kỹ thuật cao, phương án phù hợp là tuyển dụng hoặc ký hợp đồng với bác sĩ có phạm vi hành nghề, văn bằng và chứng chỉ kỹ thuật tương ứng. Đồng thời, phòng khám phải chuẩn bị thiết bị, phòng kỹ thuật, quy trình chuyên môn, phương án xử lý tai biến và nhân sự hỗ trợ.
Danh mục kỹ thuật đề xuất trong hồ sơ phải được xây dựng trên cơ sở danh mục do Bộ Y tế ban hành. Cơ quan cấp phép sẽ thẩm định khả năng thực hiện kỹ thuật tại cơ sở trước khi phê duyệt. Vì vậy, đăng ký kỹ thuật cao hơn năng lực bác sĩ có thể khiến danh mục bị cắt giảm hoặc toàn bộ hồ sơ phải sửa đổi.
Cách tránh tình trạng giấy phép ghi một đằng, hoạt động một nẻo
Phòng khám nên xây dựng một hồ sơ kiểm soát phạm vi chuyên môn cho từng bác sĩ. Hồ sơ cần thể hiện vị trí làm việc, chuyên khoa, thời gian đăng ký, kỹ thuật được phân công, căn cứ đào tạo và quyết định cho phép thực hiện kỹ thuật nếu có.
Khi thiết kế bảng giá hoặc nội dung quảng cáo, phòng khám phải đối chiếu với giấy phép hoạt động và danh mục kỹ thuật được phê duyệt. Không nên quảng cáo một dịch vụ trước rồi mới tìm cách bổ sung giấy phép sau. Nhân viên tiếp nhận cũng cần được hướng dẫn để không tư vấn hoặc đặt lịch cho dịch vụ ngoài phạm vi.
Bên cạnh đó, cơ sở nên tổ chức rà soát định kỳ khi có bác sĩ nghỉ việc, thay đổi lịch làm việc, bổ sung thiết bị hoặc mở dịch vụ mới. Phạm vi hoạt động chỉ được duy trì khi các điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất và thiết bị tiếp tục được bảo đảm trong toàn bộ thời gian hoạt động.
“Hành trình từ bằng cấp đến quyền khám chữa bệnh” – Các yếu tố tạo nên phạm vi hành nghề hợp pháp
Văn bằng chuyên môn của bác sĩ
Văn bằng chuyên môn là nền móng đầu tiên để xác định chức danh hành nghề. Người có văn bằng bác sĩ y khoa được xem xét cấp giấy phép với phạm vi y khoa; người có văn bằng bác sĩ răng hàm mặt, y học cổ truyền hoặc y học dự phòng được xem xét theo chức danh tương ứng.
Văn bằng do cơ sở nước ngoài cấp phải được công nhận theo quy định trước khi sử dụng trong hồ sơ. Việc có bằng đại học y không đồng nghĩa người đó được hành nghề ngay. Bác sĩ còn phải đáp ứng các điều kiện về thực hành, kiểm tra đánh giá năng lực theo lộ trình áp dụng, sức khỏe, ngôn ngữ và các điều kiện pháp lý khác.
Nghị định số 96/2023/NĐ-CP quy định cụ thể nhóm văn bằng được tham gia kiểm tra đánh giá năng lực để cấp giấy phép hành nghề cho từng chức danh. Đây là căn cứ quan trọng khi rà soát bằng cấp của bác sĩ, nhất là người được đào tạo ở nước ngoài hoặc có văn bằng mang tên gọi khác với hệ thống đào tạo trong nước.
Quá trình đào tạo chuyên khoa
Đào tạo chuyên khoa giúp bác sĩ phát triển từ phạm vi nền tảng sang lĩnh vực chuyên sâu. Văn bằng chuyên khoa có thể là căn cứ để cấp giấy phép hành nghề với phạm vi chuyên khoa hoặc bổ sung chuyên khoa vào giấy phép đã được cấp.
Tuy nhiên, chuyên khoa ghi trên văn bằng phải tương ứng với chức danh và phạm vi đề nghị. Một khóa đào tạo ngắn hạn không thể được sử dụng thay thế văn bằng chuyên khoa khi pháp luật yêu cầu văn bằng chuyên khoa. Ngược lại, đối với một kỹ thuật cụ thể, chứng chỉ đào tạo kỹ thuật chuyên môn có thể được xem xét theo cơ chế riêng.
Trường hợp bác sĩ đã có giấy phép hành nghề và được cấp thêm văn bằng chuyên khoa, Nghị định số 96/2023/NĐ-CP cho phép đề nghị điều chỉnh giấy phép hành nghề. Nếu không nộp hồ sơ trong thời hạn luật định kể từ ngày được cấp văn bằng, bác sĩ có thể phải thực hành lại chuyên khoa trước khi làm thủ tục điều chỉnh.
Thời gian thực hành khám chữa bệnh
Thực hành là giai đoạn người có văn bằng chuyên môn làm việc dưới sự hướng dẫn tại cơ sở đủ điều kiện. Đối với chức danh bác sĩ, Nghị định số 96/2023/NĐ-CP quy định thời gian thực hành là 12 tháng, gồm thời gian thực hành chuyên môn khám, chữa bệnh và thời gian thực hành hồi sức cấp cứu.
Quá trình thực hành không chỉ nhằm hoàn thành số tháng bắt buộc mà còn giúp người học hình thành năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng giao tiếp, kiến thức pháp luật và khả năng bảo đảm an toàn người bệnh.
Giấy xác nhận hoàn thành thực hành phải được cấp bởi cơ sở đủ điều kiện và phản ánh trung thực quá trình thực hành. Hồ sơ thực hành không đúng nội dung, không đúng cơ sở hoặc có dấu hiệu hợp thức hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp giấy phép và trách nhiệm của các bên liên quan.
Giấy phép hành nghề và phạm vi được ghi nhận
Giấy phép hành nghề là văn bản xác lập quyền hành nghề của bác sĩ. Theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, người hành nghề là người đã được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Bác sĩ được quyền khám, chữa bệnh và quyết định phương pháp chẩn đoán, điều trị trong phạm vi được phép. Khi nội dung trên giấy phép có sai sót, bác sĩ cần đề nghị cơ quan đã cấp giấy phép kiểm tra và cấp lại hoặc điều chỉnh theo quy định. Bộ Y tế đã hướng dẫn trường hợp phạm vi hành nghề bị ghi nhầm phải có văn bản gửi đơn vị cấp phép để xác định và xử lý.
Chủ phòng khám không nên chỉ nhận bản sao giấy phép mà không kiểm tra tình trạng hiệu lực, thông tin phạm vi và nơi bác sĩ đã đăng ký hành nghề. Việc xác minh hồ sơ nhân sự trước khi ký hợp đồng giúp hạn chế nguy cơ sử dụng giấy phép sai thông tin hoặc bác sĩ không thể bố trí lịch làm việc phù hợp.
Chứng chỉ đào tạo kỹ thuật bổ sung (nếu có)
Chứng chỉ đào tạo kỹ thuật bổ sung được sử dụng khi bác sĩ cần thực hiện một kỹ thuật cụ thể chưa được thể hiện đầy đủ trong phạm vi đã cấp. Chứng chỉ phải do cơ sở đào tạo hợp pháp hoặc cơ sở khám, chữa bệnh đáp ứng điều kiện theo quy định cấp.
Sau khi tiếp nhận chứng chỉ, người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật phải đánh giá năng lực thực tế của bác sĩ. Nếu đáp ứng yêu cầu, người chịu trách nhiệm chuyên môn ban hành văn bản cho phép thực hiện kỹ thuật. Đây không phải là thủ tục hình thức mà là quyết định chuyên môn gắn với trách nhiệm của người ký.
Trường hợp phòng khám chưa được phê duyệt kỹ thuật, chứng chỉ của bác sĩ chưa đủ để triển khai. Cơ sở phải thực hiện thủ tục liên quan đến bổ sung danh mục kỹ thuật hoặc điều chỉnh giấy phép hoạt động khi thuộc trường hợp phải điều chỉnh.
“Những ca khó khi mở phòng khám” – Các tình huống thực tế về phạm vi hành nghề bác sĩ
Bác sĩ nội khoa muốn mở phòng khám có thực hiện thủ thuật được không?
Bác sĩ nội khoa có thể đề nghị mở phòng khám chuyên khoa phù hợp với phạm vi nội khoa. Việc được thực hiện thủ thuật hay không phụ thuộc vào tên kỹ thuật, mức độ can thiệp, hồ sơ đào tạo của bác sĩ và danh mục kỹ thuật được phòng khám phê duyệt.
Một số thủ thuật có thể thuộc phạm vi nội khoa hoặc có thể được thực hiện ở nhiều chuyên khoa. Thông tư số 23/2024/TT-BYT xác định một kỹ thuật có thể được thực hiện ở nhiều chuyên khoa, chuyên ngành mặc dù được sắp xếp tại chuyên khoa phù hợp nhất trong danh mục. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào vị trí của kỹ thuật trong danh mục để kết luận bác sĩ nội khoa hoàn toàn không được thực hiện.
Cơ sở cần đối chiếu giấy phép của bác sĩ, phụ lục phạm vi hành nghề, chứng chỉ đào tạo kỹ thuật và điều kiện của phòng thủ thuật. Nếu kỹ thuật chưa có căn cứ rõ ràng, nên đề nghị cơ quan chuyên môn hướng dẫn trước khi đưa vào hồ sơ hoặc triển khai thực tế.
Bác sĩ có giấy phép hành nghề nhưng chưa được đào tạo kỹ thuật mới
Giấy phép hành nghề chỉ xác nhận phạm vi nền tảng và chuyên khoa của bác sĩ. Đối với một kỹ thuật mới sử dụng thiết bị hoặc phương pháp mà bác sĩ chưa được đào tạo, bác sĩ không nên tự thực hiện chỉ vì kỹ thuật đó nằm trong chuyên khoa của mình.
Phương án phù hợp là tham gia khóa đào tạo kỹ thuật tại cơ sở hợp pháp hoặc tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật theo đúng quy định. Sau đó, người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật đánh giá năng lực, ban hành văn bản cho phép và bố trí bác sĩ thực hiện dưới cơ chế kiểm soát chuyên môn.
Phòng khám đồng thời phải rà soát điều kiện trang thiết bị, nhân lực hỗ trợ và phương án xử trí tai biến. Việc đào tạo một cá nhân không đương nhiên chứng minh toàn bộ cơ sở đủ khả năng triển khai kỹ thuật.
Phòng khám muốn bổ sung dịch vụ ngoài phạm vi ban đầu
Khi phòng khám muốn bổ sung dịch vụ, cơ sở phải xác định dịch vụ mới thuộc kỹ thuật đã được phê duyệt hay là kỹ thuật hoàn toàn mới. Nếu đã thuộc danh mục được phép nhưng thay đổi bác sĩ thực hiện, cơ sở chủ yếu phải cập nhật nhân sự và đăng ký hành nghề theo quy định.
Nếu dịch vụ chưa thuộc phạm vi hoạt động chuyên môn, phòng khám cần chuẩn bị thủ tục điều chỉnh giấy phép hoặc bổ sung kỹ thuật. Hồ sơ phải chứng minh nhân sự, thiết bị, cơ sở vật chất và khả năng thực hiện kỹ thuật an toàn.
Không nên triển khai thử nghiệm dịch vụ có thu phí trong thời gian chờ điều chỉnh. Việc đã nộp hồ sơ không đồng nghĩa cơ sở đã được phép hoạt động theo phạm vi mới. Chỉ sau khi có kết quả giải quyết phù hợp, phòng khám mới nên quảng cáo, tiếp nhận và thực hiện dịch vụ.
Bác sĩ chuyển từ bệnh viện sang phòng khám tư cần lưu ý gì?
Bác sĩ từng làm việc tại bệnh viện thường có kinh nghiệm và có thể đã thực hiện nhiều kỹ thuật chuyên sâu. Tuy nhiên, khi chuyển sang phòng khám tư, bác sĩ phải kiểm tra kỹ thuật đó có thuộc phạm vi hành nghề cá nhân và danh mục của phòng khám hay không.
Nhiều kỹ thuật được triển khai tại bệnh viện nhờ hệ thống phòng mổ, hồi sức, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và đội ngũ hỗ trợ. Phòng khám tư có quy mô nhỏ hơn có thể không đủ điều kiện để thực hiện kỹ thuật tương tự, dù bác sĩ đã có kinh nghiệm.
Bác sĩ cũng phải đăng ký hành nghề tại phòng khám, bảo đảm lịch làm việc không chồng chéo với cơ sở khác và có thời gian di chuyển hợp lý. Nghị định số 96/2023/NĐ-CP cho phép người hành nghề đăng ký tại nhiều cơ sở trong một số trường hợp nhưng phải tuân thủ nguyên tắc về thời gian và đăng ký hành nghề.
Bác sĩ nghỉ việc nhưng vẫn đứng tên chuyên môn cho phòng khám
Việc bác sĩ không còn làm việc thực tế nhưng vẫn để phòng khám sử dụng tên, giấy phép hoặc hồ sơ nhân sự là rủi ro đặc biệt nghiêm trọng. Người chịu trách nhiệm chuyên môn không phải là vị trí danh nghĩa mà phải trực tiếp thực hiện trách nhiệm quản lý chuyên môn trong thời gian đã đăng ký.
Khi bác sĩ nghỉ việc, phòng khám phải kịp thời thực hiện thủ tục thay đổi nhân sự, đăng ký người thay thế và điều chỉnh các nội dung liên quan. Trong thời gian chưa có người đủ điều kiện, cơ sở có thể phải tạm dừng một phần hoặc toàn bộ hoạt động chuyên môn tương ứng.
Nếu bác sĩ cho cơ sở tiếp tục sử dụng giấy phép trong khi không làm việc, cả bác sĩ và phòng khám đều có thể bị xem xét trách nhiệm. Rủi ro còn tăng cao nếu trong thời gian đó xảy ra tai biến hoặc có hồ sơ khám bệnh mang tên bác sĩ nhưng bác sĩ không trực tiếp thực hiện.
“Kiểm soát từ cửa vào” – Cơ quan quản lý đánh giá phạm vi hành nghề như thế nào?
Đối chiếu hồ sơ cá nhân của bác sĩ
Ở giai đoạn thẩm định hồ sơ, cơ quan quản lý sẽ kiểm tra giấy phép hành nghề, văn bằng, giấy xác nhận quá trình hành nghề, chứng chỉ đào tạo và các tài liệu liên quan đến bác sĩ phụ trách chuyên môn hoặc phụ trách bộ phận.
Thông tin trên các giấy tờ phải thống nhất về họ tên, chức danh, chuyên khoa và phạm vi. Trường hợp giấy phép ghi chung chung, hồ sơ chuyên khoa không rõ hoặc chứng chỉ kỹ thuật không phù hợp, cơ sở có thể được yêu cầu giải trình, sửa đổi hoặc bổ sung.
Hồ sơ cấp giấy phép hoạt động phải có bản sao giấy phép hành nghề, giấy xác nhận quá trình hành nghề của người phụ trách bộ phận chuyên môn và danh sách ghi rõ số giấy phép của từng người đăng ký hành nghề tại cơ sở.
Kiểm tra sự phù hợp giữa bác sĩ và danh mục kỹ thuật đăng ký
Đoàn thẩm định không chỉ kiểm tra có bao nhiêu bác sĩ mà còn xem xét bác sĩ nào sẽ thực hiện từng kỹ thuật. Những kỹ thuật chuyên sâu phải có người đủ năng lực chỉ định, thực hiện, theo dõi và xử lý tai biến.
Nếu một danh mục có hàng trăm kỹ thuật nhưng chỉ có một bác sĩ với phạm vi hạn chế, đoàn thẩm định có thể yêu cầu cắt giảm danh mục. Ngược lại, nếu cơ sở có nhiều bác sĩ chuyên khoa nhưng thiếu phòng chức năng hoặc thiết bị, danh mục cũng có thể không được phê duyệt đầy đủ.
Việc xây dựng danh mục kỹ thuật nên xuất phát từ năng lực thực tế thay vì sao chép danh mục của cơ sở khác. Mỗi kỹ thuật cần được gắn với nhân sự, thiết bị, phòng thực hiện và quy trình chuyên môn cụ thể.
Kiểm tra nhân sự thực tế tại phòng khám
Trong quá trình thẩm định, đoàn kiểm tra có thể yêu cầu gặp người chịu trách nhiệm chuyên môn và nhân sự chủ chốt. Cơ sở cần bảo đảm bác sĩ có mặt, nắm được mô hình hoạt động, danh mục kỹ thuật và trách nhiệm của mình.
Nếu bác sĩ không biết mình đang được đăng ký phụ trách bộ phận nào hoặc không nắm được thiết bị, quy trình của phòng khám, cơ quan quản lý có thể nghi ngờ việc sử dụng bác sĩ đứng tên hình thức.
Sau khi phòng khám hoạt động, cơ quan quản lý còn có thể kiểm tra đột xuất lịch làm việc, hồ sơ đăng ký hành nghề, bảng chấm công, hợp đồng lao động và hồ sơ bệnh án để xác định bác sĩ có thực sự làm việc hay không.
Đánh giá khả năng thực hiện dịch vụ chuyên môn
Khả năng thực hiện dịch vụ được đánh giá dựa trên sự kết hợp giữa con người, cơ sở vật chất, thiết bị, quy trình và phương án cấp cứu. Một bác sĩ đủ chuyên môn nhưng phòng khám thiếu thiết bị hoặc không có điều kiện vô khuẩn vẫn không thể triển khai kỹ thuật an toàn.
Đối với kỹ thuật có nguy cơ tai biến, cơ sở cần có thuốc cấp cứu, thiết bị theo dõi, quy trình xử trí và phương án chuyển viện. Đoàn thẩm định có thể yêu cầu vận hành thử thiết bị, trình bày quy trình hoặc giải thích cách xử lý tình huống.
Theo thủ tục cấp mới giấy phép hoạt động, cơ quan cấp phép tổ chức thẩm định điều kiện hoạt động và danh mục kỹ thuật tại cơ sở trước khi ban hành giấy phép và quyết định phê duyệt danh mục.
Kiểm tra hồ sơ khám chữa bệnh sau khi hoạt động
Sau khi phòng khám được cấp phép, hồ sơ bệnh án, sổ khám bệnh, đơn thuốc, phiếu chỉ định và kết quả kỹ thuật trở thành căn cứ phản ánh hoạt động thực tế. Cơ quan quản lý có thể đối chiếu tên bác sĩ ký hồ sơ với phạm vi hành nghề, lịch đăng ký và danh mục kỹ thuật của cơ sở.
Nếu hồ sơ thể hiện bác sĩ thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi, làm việc vào thời gian trùng với cơ sở khác hoặc ký xác nhận khi không có mặt, phòng khám có thể bị xử lý.
Vì vậy, cơ sở phải xây dựng quy trình lập và lưu hồ sơ trung thực. Không nên cho phép bác sĩ ký trước, ký bổ sung hàng loạt hoặc dùng tài khoản điện tử của người khác. Hồ sơ chuyên môn là tài liệu bảo vệ người bệnh nhưng đồng thời cũng là căn cứ xác định trách nhiệm của bác sĩ và phòng khám.
“Sai một bước, vướng cả quy trình” – Những lỗi thường gặp liên quan đến phạm vi hành nghề
Đăng ký phòng khám không phù hợp với chuyên môn bác sĩ
Lỗi thường gặp là chủ đầu tư lựa chọn mô hình trước, sau đó mới tìm bác sĩ đứng tên. Đến khi rà soát hồ sơ mới phát hiện phạm vi của bác sĩ không phù hợp với chuyên khoa dự kiến hoặc thời gian hành nghề chưa đáp ứng điều kiện của vị trí phụ trách.
Để tránh tình trạng này, bác sĩ nên được thẩm định hồ sơ trước khi ký hợp đồng thuê địa điểm và mua thiết bị. Mô hình phòng khám phải được xây dựng trên năng lực của nhân sự thực tế.
Trường hợp bác sĩ không phù hợp, cơ sở cần thay đổi bác sĩ hoặc điều chỉnh mô hình. Không nên cố giải trình theo hướng mở rộng cách hiểu của giấy phép vì điều đó có thể kéo dài thời gian thẩm định và tạo rủi ro khi hoạt động.
Sử dụng bác sĩ đứng tên nhưng không trực tiếp phụ trách
Một số cơ sở thuê bác sĩ chỉ để hoàn thiện hồ sơ, trong khi hoạt động hàng ngày do người khác điều hành. Đây là sai lệch nghiêm trọng giữa hồ sơ pháp lý và hoạt động thực tế.
Người chịu trách nhiệm chuyên môn phải thực hiện nhiệm vụ quản lý, kiểm soát người hành nghề, quy trình kỹ thuật, thuốc, thiết bị và an toàn người bệnh. Bác sĩ không thể giao toàn bộ trách nhiệm này cho chủ đầu tư không có chuyên môn.
Việc sử dụng giấy phép của bác sĩ nhưng bác sĩ không hiện diện còn có thể dẫn đến sai phạm về đăng ký hành nghề, thời gian làm việc và hồ sơ bệnh án. Khi xảy ra sự cố, bác sĩ đứng tên vẫn có thể bị yêu cầu giải trình trách nhiệm quản lý.
Thực hiện kỹ thuật chưa được phê duyệt
Phòng khám có thể đã mua thiết bị và bác sĩ đã được đào tạo nhưng vẫn chưa được thực hiện kỹ thuật nếu danh mục kỹ thuật của cơ sở chưa được phê duyệt.
Lỗi này thường phát sinh khi cơ sở coi việc mua máy hoặc có chứng chỉ đào tạo là đủ điều kiện. Trên thực tế, quyền thực hiện kỹ thuật phải được xác lập ở cả cấp độ người hành nghề và cấp độ cơ sở.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh nghiêm cấm việc áp dụng kỹ thuật chuyên môn hoặc sử dụng thiết bị y tế chưa được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Vì vậy, cơ sở cần hoàn thành thủ tục trước khi tiếp nhận người bệnh và thu phí.
Không cập nhật khi bác sĩ thay đổi phạm vi chuyên môn
Sau khi bác sĩ được bổ sung chuyên khoa hoặc có chứng chỉ kỹ thuật mới, phòng khám thường cho rằng có thể triển khai ngay. Tuy nhiên, cơ sở phải kiểm tra việc điều chỉnh giấy phép hành nghề, văn bản cho phép thực hiện kỹ thuật và phạm vi hoạt động của phòng khám.
Ngược lại, khi giấy phép của bác sĩ bị thay đổi, hết hiệu lực hoặc bị đình chỉ, cơ sở phải cập nhật kịp thời. Việc tiếp tục sử dụng thông tin cũ có thể làm toàn bộ hoạt động của bộ phận chuyên môn không còn đủ điều kiện.
Một hệ thống quản lý nhân sự hiệu quả cần có lịch theo dõi thời hạn giấy phép, hồ sơ cập nhật kiến thức y khoa liên tục và các quyết định liên quan đến phạm vi hành nghề.
Không kiểm tra điều kiện trước khi mở rộng dịch vụ
Mở rộng dịch vụ thường kéo theo đầu tư thiết bị và quảng cáo. Nếu không kiểm tra pháp lý từ đầu, cơ sở có thể phải để thiết bị không sử dụng trong thời gian dài hoặc thay đổi toàn bộ thiết kế phòng chức năng.
Trước khi mở rộng, cần rà soát loại hình cơ sở, phạm vi của bác sĩ, chứng chỉ kỹ thuật, điều kiện phòng thực hiện, phương án kiểm soát nhiễm khuẩn, xử lý chất thải và cấp cứu.
Thông tư số 25/2026/TT-BYT cũng yêu cầu cơ sở bảo đảm cơ sở vật chất, nhân lực và trang thiết bị để thực hiện danh mục kỹ thuật đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Case Study thực tế – Điều chỉnh phạm vi hành nghề để phòng khám được cấp phép
Bối cảnh: Chủ đầu tư muốn mở rộng danh mục dịch vụ
Tình huống dưới đây là một trường hợp tổng hợp thường gặp trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Chủ đầu tư dự kiến thành lập phòng khám chuyên khoa nội, đồng thời muốn triển khai siêu âm, nội soi và một số thủ thuật điều trị ngoại trú.
Cơ sở đã thuê mặt bằng, bố trí phòng khám, phòng kỹ thuật và ký hợp đồng với một bác sĩ có phạm vi hành nghề nội khoa. Chủ đầu tư cho rằng kinh nghiệm làm việc lâu năm tại bệnh viện của bác sĩ đủ để đăng ký toàn bộ danh mục dịch vụ.
Khi rà soát hồ sơ, một số kỹ thuật không có tài liệu chứng minh bác sĩ đã được đào tạo hoặc được chuyển giao. Phòng khám cũng chưa bố trí nhân sự chẩn đoán hình ảnh và chưa hoàn thiện điều kiện an toàn cho kỹ thuật nội soi.
Vấn đề phát sinh khi bác sĩ chưa đủ phạm vi chuyên môn
Vấn đề không nằm ở việc bác sĩ thiếu kinh nghiệm khám nội khoa mà nằm ở chỗ từng kỹ thuật bổ sung đòi hỏi căn cứ chuyên môn riêng. Hồ sơ hành nghề của bác sĩ không thể hiện đầy đủ quyền thực hiện siêu âm và kỹ thuật nội soi dự kiến đăng ký.
Nếu giữ nguyên danh mục, cơ sở có nguy cơ bị yêu cầu bổ sung nhiều lần hoặc bị loại các kỹ thuật chưa đủ điều kiện. Việc đã mua máy không tạo ra quyền pháp lý cho phòng khám.
Ngoài ra, bác sĩ đang làm việc tại một bệnh viện khác nên lịch đăng ký tại phòng khám phải được bố trí không trùng thời gian và bảo đảm thời gian di chuyển hợp lý.
Giải pháp rà soát lại nhân sự và kỹ thuật
Giải pháp đầu tiên là tách danh mục dịch vụ thành nhóm có thể đăng ký ngay và nhóm cần hoàn thiện thêm điều kiện. Các kỹ thuật khám, điều trị nội khoa phù hợp được giữ lại trong hồ sơ ban đầu.
Đối với siêu âm, cơ sở tuyển thêm bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có phạm vi phù hợp. Đối với nội soi, bác sĩ phụ trách được yêu cầu bổ sung tài liệu đào tạo kỹ thuật, đồng thời phòng khám hoàn thiện phòng kỹ thuật, thiết bị, quy trình vô khuẩn và phương án cấp cứu.
Cơ sở cũng xây dựng ma trận nội bộ, trong đó mỗi kỹ thuật được gắn với người chỉ định, người thực hiện, thiết bị và phòng chuyên môn. Nhờ đó, danh mục đề nghị trở nên rõ ràng và có căn cứ hơn.
Điều chỉnh mô hình phòng khám phù hợp
Thay vì cố đăng ký toàn bộ dịch vụ trong lần đầu, chủ đầu tư lựa chọn cấp phép phòng khám với phạm vi nội khoa và các kỹ thuật đã đủ điều kiện. Các dịch vụ chuyên sâu được đưa vào giai đoạn hai.
Sau khi phòng khám hoạt động ổn định, bác sĩ hoàn thành đào tạo, cơ sở tuyển đủ nhân sự và hoàn thiện trang thiết bị, phòng khám thực hiện thủ tục bổ sung kỹ thuật.
Cách làm này giúp cơ sở được cấp phép sớm hơn, giảm chi phí sửa hồ sơ và hạn chế nguy cơ triển khai dịch vụ khi chưa đủ điều kiện.
Kinh nghiệm dành cho chủ cơ sở y tế
Kinh nghiệm quan trọng nhất là không xây dựng mô hình chỉ dựa trên danh sách dịch vụ muốn bán. Phải bắt đầu từ phạm vi hành nghề của bác sĩ, sau đó mới xác định danh mục kỹ thuật và thiết bị cần đầu tư.
Chủ cơ sở cũng không nên phụ thuộc hoàn toàn vào lời cam kết của bác sĩ rằng “đã từng làm kỹ thuật này”. Mọi năng lực phải được chứng minh bằng giấy phép, văn bằng, chứng chỉ, tài liệu chuyển giao hoặc quyết định chuyên môn phù hợp.
Việc chia dự án thành nhiều giai đoạn không làm giảm giá trị kinh doanh của phòng khám. Ngược lại, đây là cách mở rộng an toàn, phù hợp với năng lực thực tế và giảm nguy cơ bị xử lý sau khi hoạt động.
“Mở rộng nhưng không vượt rào” – Cách bổ sung phạm vi hành nghề và dịch vụ phòng khám
Khi nào cần cập nhật, điều chỉnh phạm vi hoạt động?
Phòng khám cần xem xét thủ tục cập nhật hoặc điều chỉnh khi bổ sung chuyên khoa, kỹ thuật, bộ phận chuyên môn, thời gian hoạt động hoặc các nội dung làm thay đổi phạm vi đã được cấp phép.
Không phải mọi thay đổi đều thực hiện cùng một thủ tục. Có trường hợp chỉ cần đăng ký bổ sung người hành nghề; có trường hợp phải điều chỉnh giấy phép hoạt động; có trường hợp phải cấp mới giấy phép do thay đổi hình thức tổ chức hoặc địa điểm.
Nghị định số 96/2023/NĐ-CP quy định điều chỉnh giấy phép hoạt động đối với trường hợp thay đổi phạm vi hoạt động chuyên môn, bao gồm bổ sung hoặc giảm bớt kỹ thuật thuộc phạm vi hoạt động.
Bổ sung bác sĩ chuyên khoa mới
Khi tuyển thêm bác sĩ chuyên khoa, phòng khám phải kiểm tra giấy phép, phạm vi hành nghề, tình trạng hiệu lực và lịch đăng ký tại các cơ sở khác. Sau đó, cơ sở thực hiện đăng ký hành nghề và phân công vị trí phù hợp.
Nếu bác sĩ mới được bổ sung để thay thế người phụ trách chuyên môn, cơ sở phải thực hiện thủ tục thay đổi theo quy định trước khi người cũ chấm dứt vai trò.
Trường hợp bác sĩ chỉ làm một số buổi trong tuần, lịch đăng ký phải thể hiện rõ và không chồng chéo. Người hành nghề đăng ký tại nhiều cơ sở phải bảo đảm hợp lý về thời gian di chuyển giữa các địa điểm.
Bổ sung kỹ thuật khám chữa bệnh
Bổ sung kỹ thuật cần được thực hiện trên cơ sở danh mục kỹ thuật hiện hành. Cơ sở phải xác định mã, tên kỹ thuật, chuyên khoa, người thực hiện, thiết bị và điều kiện phòng chuyên môn.
Nếu bác sĩ cần chứng chỉ đào tạo bổ sung, cơ sở phải hoàn thành việc đào tạo và đánh giá năng lực trước khi nộp hồ sơ. Người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật ban hành văn bản cho phép khi thuộc trường hợp pháp luật quy định.
Thông tư số 25/2026/TT-BYT đã kéo dài thời gian áp dụng danh mục tại Phụ lục số 01 của Thông tư số 23/2024/TT-BYT đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2027. Vì vậy, khi lập hồ sơ trong giai đoạn hiện nay, cơ sở cần sử dụng đúng danh mục và lộ trình đang có hiệu lực.
Điều chỉnh giấy phép hoạt động phòng khám
Hồ sơ điều chỉnh phải phản ánh rõ nội dung thay đổi và tài liệu chứng minh cơ sở đáp ứng điều kiện. Tùy từng trường hợp, tài liệu có thể bao gồm kê khai nhân sự, thiết bị, cơ sở vật chất, danh mục kỹ thuật và hồ sơ của người phụ trách chuyên môn.
Phòng khám chỉ nên đưa dịch vụ mới vào hoạt động sau khi hoàn thành thủ tục và nhận được văn bản của cơ quan có thẩm quyền. Trong thời gian chờ giải quyết, cơ sở vẫn phải hoạt động theo phạm vi cũ.
Việc điều chỉnh không chỉ là bổ sung một dòng trên giấy phép mà còn có thể kèm theo thẩm định thực tế. Do đó, phòng khám cần chuẩn bị thiết bị hoạt động được, nhân sự có mặt và quy trình chuyên môn hoàn chỉnh.
Chuẩn bị hồ sơ chứng minh năng lực chuyên môn
Hồ sơ chứng minh năng lực cần có tính liên kết. Văn bằng xác nhận chuyên ngành đào tạo, giấy phép xác nhận phạm vi hành nghề, chứng chỉ xác nhận kỹ thuật bổ sung và giấy xác nhận quá trình hành nghề chứng minh kinh nghiệm thực tế.
Đối với thiết bị, cần có hồ sơ nguồn gốc, tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và kiểm định khi pháp luật yêu cầu. Đối với phòng thực hiện kỹ thuật, cần chứng minh diện tích, thiết kế và điều kiện an toàn.
Một hồ sơ đầy đủ nhưng các tài liệu mâu thuẫn nhau vẫn có thể bị yêu cầu sửa đổi. Vì vậy, trước khi nộp cần rà soát tên chuyên khoa, tên kỹ thuật, thông tin bác sĩ và nội dung kê khai trên tất cả biểu mẫu.
“Từ bác sĩ đến người quản lý chuyên môn” – Trách nhiệm khi thực hiện hoạt động tại phòng khám
Tuân thủ đúng phạm vi hành nghề được cấp phép
Bác sĩ có trách nhiệm tự kiểm tra phạm vi trước khi tiếp nhận người bệnh hoặc thực hiện kỹ thuật. Không nên cho rằng mọi trách nhiệm thuộc về chủ phòng khám hoặc bộ phận pháp lý.
Luật Khám bệnh, chữa bệnh ghi nhận quyền của người hành nghề được khám, chữa bệnh và quyết định phương pháp điều trị trong phạm vi được phép. Đồng thời, luật yêu cầu người hành nghề tuân thủ quy định chuyên môn kỹ thuật và chịu trách nhiệm về hoạt động khám, chữa bệnh của mình.
Khi bệnh vượt khả năng, bác sĩ phải hội chẩn, chuyển tuyến hoặc giới thiệu người bệnh đến cơ sở phù hợp. Cố giữ người bệnh để tiếp tục điều trị ngoài phạm vi có thể làm tăng nguy cơ tai biến và trách nhiệm pháp lý.
Kiểm soát nhân viên y tế thuộc quyền quản lý
Người chịu trách nhiệm chuyên môn phải kiểm soát việc phân công bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên và các nhân sự khác. Mỗi người chỉ được giao nhiệm vụ phù hợp với chức danh, phạm vi và năng lực.
Không được giao điều dưỡng thực hiện công việc thuộc phạm vi bác sĩ chỉ vì đã làm quen trong thời gian dài. Tương tự, bác sĩ không được giao người chưa đủ điều kiện vận hành thiết bị hoặc thực hiện thủ thuật độc lập.
Cơ sở nên ban hành văn bản phân công cụ thể. Văn bản này giúp xác định trách nhiệm, tránh tình trạng công việc được giao bằng miệng và không có căn cứ khi xảy ra sự cố.
Đảm bảo quy trình chuyên môn và an toàn người bệnh
Phạm vi hành nghề chỉ là điều kiện đầu vào. Trong quá trình hoạt động, bác sĩ phải tuân thủ quy trình chuyên môn, kiểm soát nhiễm khuẩn, sử dụng thuốc, chỉ định xét nghiệm và theo dõi người bệnh.
Mỗi kỹ thuật cần có quy trình thống nhất, quy định người chỉ định, người thực hiện, tiêu chuẩn lựa chọn người bệnh, chống chỉ định, theo dõi và xử trí tai biến.
An toàn người bệnh phải được ưu tiên hơn lợi ích kinh doanh. Trường hợp phòng khám chưa đủ khả năng xử trí biến chứng, bác sĩ cần cân nhắc không thực hiện hoặc thiết lập phương án hỗ trợ, chuyển viện phù hợp.
Chịu trách nhiệm khi xảy ra sai phạm chuyên môn
Khi có tai biến, cơ quan chức năng sẽ xem xét nguyên nhân, phạm vi hành nghề, quy trình thực hiện, điều kiện cơ sở và mối liên hệ giữa hành vi với hậu quả.
Bác sĩ trực tiếp thực hiện chịu trách nhiệm về quyết định chuyên môn của mình. Người chịu trách nhiệm chuyên môn có thể chịu trách nhiệm về việc phân công, cho phép thực hiện kỹ thuật hoặc thiếu kiểm soát.
Chủ đầu tư và người đứng đầu cơ sở cũng có thể bị xem xét nếu không bảo đảm điều kiện hoạt động, sử dụng nhân sự không phù hợp hoặc gây áp lực để bác sĩ thực hiện dịch vụ ngoài phạm vi.
Duy trì điều kiện hành nghề trong suốt quá trình hoạt động
Phòng khám đủ điều kiện tại thời điểm cấp phép chưa có nghĩa sẽ mặc nhiên đủ điều kiện mãi mãi. Nhân sự có thể nghỉ việc, giấy phép có thể cần gia hạn, thiết bị có thể hư hỏng và quy định pháp luật có thể thay đổi.
Bác sĩ phải cập nhật kiến thức y khoa liên tục và thực hiện thủ tục gia hạn giấy phép theo quy định. Hồ sơ gia hạn có nội dung chứng minh cập nhật kiến thức, tình trạng sức khỏe và các điều kiện có liên quan.
Phòng khám nên kiểm tra điều kiện theo định kỳ, đặc biệt trước khi thay đổi nhân sự hoặc mở rộng dịch vụ. Duy trì tuân thủ thường xuyên giúp cơ sở tránh tình trạng chỉ chuẩn bị hồ sơ khi có đoàn kiểm tra.
Giải đáp câu hỏi thường gặp về phạm vi hành nghề của bác sĩ tại phòng khám
Phạm vi hành nghề của bác sĩ được xác định như thế nào?
Phạm vi hành nghề được xác định dựa trên văn bằng chuyên môn, văn bằng chuyên khoa, giấy phép hành nghề, quyết định điều chỉnh, chứng chỉ đào tạo kỹ thuật và văn bản cho phép thực hiện kỹ thuật trong trường hợp pháp luật quy định.
Thông tư số 32/2023/TT-BYT quy định phạm vi cụ thể của từng chức danh thông qua các phụ lục. Đối với bác sĩ y khoa, phạm vi được quy định tại Phụ lục số V; đối với bác sĩ chuyên khoa, phạm vi được xác định theo Phụ lục số V và phần chuyên khoa tương ứng.
Bác sĩ có được khám ngoài chuyên khoa của mình không?
Bác sĩ chỉ được thực hiện hoạt động nằm trong phạm vi hành nghề được công nhận. Không nên hiểu rằng bác sĩ có một chuyên khoa thì hoàn toàn bị cấm thực hiện mọi hoạt động ngoài tên chuyên khoa, bởi một số phạm vi và kỹ thuật có thể giao thoa. Tuy nhiên, mỗi hoạt động phải có căn cứ trong phạm vi hành nghề và danh mục kỹ thuật.
Trong trường hợp cấp cứu, bác sĩ có trách nhiệm thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ tính mạng người bệnh trong khả năng của mình, kể cả khi tình trạng vượt phạm vi thông thường, sau đó phải tổ chức chuyển người bệnh đến nơi phù hợp.
Một bác sĩ có thể phụ trách nhiều phòng khám không?
Một bác sĩ có thể đăng ký hành nghề tại nhiều cơ sở khi đáp ứng quy định về vị trí, thời gian và đăng ký hành nghề. Lịch làm việc không được chồng chéo và phải bảo đảm thời gian di chuyển hợp lý.
Đối với người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật, khả năng kiêm nhiệm còn phụ thuộc loại hình cơ sở và thời gian hoạt động. Không nên mặc nhiên cho rằng bác sĩ được đứng tên không giới hạn số lượng phòng khám. Cần kiểm tra từng lịch đăng ký và vai trò cụ thể theo Điều 27 Nghị định số 96/2023/NĐ-CP.
Có thể mở rộng phạm vi hành nghề sau khi được cấp phép không?
Bác sĩ có thể đề nghị bổ sung hoặc thay đổi chuyên khoa trong phạm vi hành nghề khi có văn bằng chuyên khoa phù hợp và đáp ứng điều kiện. Hồ sơ, thủ tục điều chỉnh được quy định tại Nghị định số 96/2023/NĐ-CP.
Đối với kỹ thuật cụ thể được đào tạo bổ sung hoặc chuyển giao, pháp luật có cơ chế cho phép thực hiện bằng văn bản của người chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật mà không phải điều chỉnh phạm vi trong một số trường hợp. Tuy nhiên, phòng khám vẫn phải được phép triển khai kỹ thuật đó.
Bác sĩ làm tại bệnh viện có được đứng tên phòng khám tư không?
Bác sĩ đang làm việc tại bệnh viện có thể đăng ký hành nghề hoặc giữ vị trí chuyên môn tại cơ sở khác trong một số trường hợp, với điều kiện thời gian hoạt động không trùng nhau và tuân thủ đầy đủ quy định đăng ký hành nghề.
Nếu bác sĩ là người làm việc toàn thời gian, phụ trách bộ phận chuyên môn hoặc chịu trách nhiệm chuyên môn kỹ thuật tại bệnh viện, việc đăng ký tại phòng khám khác phải được bố trí ngoài thời gian hoạt động hành chính theo quy định. Bác sĩ cũng phải bảo đảm khả năng có mặt và thực hiện trách nhiệm thực tế, không chỉ đứng tên hồ sơ.
Phòng khám có được thuê bác sĩ có phạm vi chuyên môn phù hợp không?
Phòng khám được tuyển dụng hoặc ký hợp đồng với bác sĩ có phạm vi chuyên môn phù hợp. Hình thức hợp tác phải tuân thủ pháp luật lao động, dân sự, thuế và quy định về đăng ký hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Bác sĩ thuê ngoài phải có lịch làm việc cụ thể và trực tiếp thực hiện chuyên môn. Phòng khám không được thuê giấy phép mà không sử dụng người hành nghề trên thực tế.
Trước khi ký hợp đồng, cơ sở nên kiểm tra tình trạng giấy phép, lịch làm việc tại các cơ sở khác, văn bằng chuyên khoa và các hạn chế nếu có.
Nếu bác sĩ thực hiện kỹ thuật ngoài phạm vi hành nghề sẽ bị xử lý thế nào?
Tùy tính chất và mức độ, bác sĩ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, bị đình chỉ hoặc xử lý liên quan đến giấy phép hành nghề. Phòng khám cũng có thể bị xử lý do cung cấp dịch vụ ngoài phạm vi, sử dụng nhân sự không phù hợp hoặc không bảo đảm điều kiện chuyên môn.
Nếu gây thiệt hại, bác sĩ và cơ sở có thể phải bồi thường cho người bệnh. Trường hợp có hậu quả nghiêm trọng và đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người liên quan có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự.
Cách phòng ngừa hiệu quả nhất là kiểm tra đồng thời ba yếu tố trước khi thực hiện bất kỳ dịch vụ nào: phạm vi hành nghề của bác sĩ, danh mục kỹ thuật của phòng khám và điều kiện thực tế để triển khai kỹ thuật. Chỉ khi cả ba yếu tố phù hợp, hoạt động khám bệnh, chữa bệnh mới có nền tảng pháp lý và chuyên môn an toàn.
Phạm vi hành nghề của bác sĩ tại phòng khám không chỉ là căn cứ để bảo đảm chất lượng chuyên môn mà còn là cơ sở quan trọng giúp phòng khám tuân thủ đúng quy định pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh. Việc xác định đúng phạm vi hành nghề, thực hiện đúng danh mục kỹ thuật được cấp phép và thường xuyên rà soát các điều kiện hoạt động sẽ giúp bác sĩ và cơ sở y tế nâng cao chất lượng dịch vụ, hạn chế vi phạm pháp lý và tạo dựng uy tín bền vững đối với người bệnh.
